Quản trị tài chính

Ứng dụng công nghệ trong quản lý tài chính doanh nghiệp

Tìm kiếm
Chi phí biến đổi

Chi phí biến đổi là gì? Ví dụ, ứng dụng và cách tính chi phí biến đổi

Chi phí biến đổi hay biến phí là những khoản chi phí thay đổi theo mức độ tăng hoặc giảm của sản lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng ra thị trường. Vậy cụ thể hơn thì chi phí biến đổi là gì? Chi phí biến đổi bao gồm những gì? Làm thế nào để tính chi phí biến đổi? Và loại chi phí này ảnh hưởng như thế nào đến quyết định kinh doanh? Hãy cùng Base Blog khám phá mọi khía cạnh liên quan đến chi phí biến đổi trong bài viết sau! 1. Chi phí biến đổi là gì? 1.1 Khái niệm Chi phí biến đổi (Variable Cost) là chi phí thay đổi theo khối lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp sản xuất hoặc cung cấp. Nói cách khác, những chi phí này thay đổi tùy thuộc vào sản lượng của doanh nghiệp. Chi phí biến đổi tăng khi sản lượng tăng và giảm khi sản lượng giảm. 1.2 Chi phí biến đổi bao gồm những gì? Chi phí biến đổi thường bao gồm các khoản chi phí liên quan đến: lao động trực tiếp, nguyên liệu thô, tiện ích và hoa hồng bán hàng. Cụ thể: – Chi phí lao động trực tiếp: Đề cập đến tiền lương và phúc lợi trả cho công nhân tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất. Những chi phí này có mối tương quan trực tiếp với mức sản xuất hoặc doanh số. Khi sản lượng tăng, doanh nghiệp sẽ cần nhiều công nhân hơn để đáp ứng nhu cầu sản xuất, vì vậy, chi phí lao động trực tiếp sẽ cao hơn. Ngược lại, khi hoạt động sản xuất giảm, doanh nghiệp cần ít công nhân hơn nên khiến cho chi phí lao động trực tiếp giảm theo. – Chi phí nguyên liệu thô: Đây là các thành phần thiết yếu hoặc nguyên vật liệu được sử dụng trực tiếp

Chi phí cố định

Chi phí cố định là gì? Ví dụ, ứng dụng và cách tính chi phí cố định

Chi phí cố định là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính được dùng để mô tả những khoản chi phí không thay đổi mà doanh nghiệp phải chi trả định kỳ, bất kể tình hình kinh doanh hay sản lượng sản xuất xảy ra biến động. Vậy hiểu như thế nào về chi phí cố định? Chi phí cố định tiếng Anh là gì? Tại sao việc xác định chi phí cố định lại quan trọng đối với doanh nghiệp? Và loại chi phí này được ứng dụng như thế nào trong quản lý tài chính? Hãy cùng Base Blog khám phá mọi khía cạnh liên quan đến chi phí cố định trong bài viết sau! 1. Chi phí cố định là gì? Ví dụ chi phí cố định 1.1 Khái niệm chi phí cố định Chi phí cố định, hay Fixed Cost (FC), là một loại chi phí không thay đổi, bất kể doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu hay có sự biến động trong sản lượng sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Chi phí cố định không liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Do đó, chi phí cố định được coi là chi phí gián tiếp – giống như chi phí bán biến đổi – và thường được liệt kê là chi phí hoạt động trên báo cáo thu nhập của doanh nghiệp. Việc xác định chính xác chi phí cố định là yếu tố then chốt trong quản lý tài chính và ra quyết định, bởi đây là chỉ số quan trọng trong kế toán chi phí ngắn hạn. Từ đó, doanh nghiệp có thể phân tích dữ liệu để tìm ra các cơ hội tiết kiệm chi phí và gia tăng biên lợi nhuận. Hai khái niệm quan trọng liên quan đến chi phí cố định mà doanh nghiệp cần lưu ý là: – Tổng chi phí cố định: Đây là

Tỷ suất lợi nhuận

Tỷ suất lợi nhuận là gì? Phân biệt và tính toán 5 loại tỷ suất quan trọng

Tỷ suất lợi nhuận là chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lợi của doanh nghiệp dựa trên các yếu tố như doanh thu, vốn, tài sản và chi phí. Vậy, tỷ suất lợi nhuận là gì? Dùng công thức nào để tính tỷ suất lợi nhuận? Tỷ suất lợi nhuận bao nhiêu là tốt đối với doanh nghiệp? Hãy cùng Base.vn khám phá các thông tin chi tiết về tỷ suất lợi nhuận trong nội dung dưới đây! 1. Tỷ suất lợi nhuận là gì? Tỷ suất lợi nhuận (Profit Margin) là tỷ lệ phần trăm (%) giữa lợi nhuận thu được và một chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu quả sinh lời như doanh thu, vốn chủ sở hữu, vốn đầu tư, tài sản, và chi phí. Có nhiều loại tỷ suất lợi nhuận khác nhau để đánh giá hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp, bao gồm: Trong thực tế, khi đề cập đến “tỷ suất lợi nhuận” mà không kèm theo các chỉ số cụ thể, thông thường sẽ hiểu đó là tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS). 2. Tỷ suất lợi nhuận phản ánh điều gì? Tỷ suất lợi nhuận phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ mỗi đơn vị doanh thu, vốn, hoặc tài sản. Ví dụ, nếu tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) của một doanh nghiệp là 4%, điều này có nghĩa là từ 100 đồng doanh thu, doanh nghiệp tạo ra 4 đồng lợi nhuận. Các doanh nghiệp thường chú ý đến tỷ suất lợi nhuận vì nó biểu thị tình hình sinh lợi thực tế của công ty và cho biết lợi nhuận ròng (hay lãi ròng) mà các cổ đông nhận được. Công thức: Tỷ suất lợi nhuận = (Lợi nhuận / Doanh thu) x 100% Ý nghĩa: 3. Hiểu về các loại tỷ suất lợi nhuận trong doanh nghiệp 3.1 Tỷ suất lợi nhuận

Lợi nhuận trước thuế

Lợi nhuận trước thuế là gì? Cách tính EBIT trong kinh doanh

Lợi nhuận trước thuế là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và là cơ sở để đề ra các phương án kinh doanh hợp lý. Vậy, lợi nhuận trước thuế tính như thế nào? Nếu lợi nhuận trước thuế âm có đóng thuế không? Và cách tính lợi nhuận trước thuế cụ thể ra sao? Ví dụ? Hãy cùng Base.vn khám phá tất cả các khía cạnh của lợi nhuận trước thuế trong bài viết sau đây! 1. Lợi nhuận trước thuế là gì? Lợi nhuận trước thuế hay Lợi nhuận kế toán trước thuế, trong tiếng Anh là Earnings Before Interest and Tax (EBIT), là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. EBIT thể hiện tổng lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trong kỳ (trước khi trừ chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp) trong Báo cáo kết quả kinh doanh. 2. Cách tính lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp Để tính lợi nhuận trước thuế, doanh nghiệp có thể áp dụng 1 trong 2 công thức: Công thức 1: Tính lợi nhuận trước thuế dựa trên doanh thu và chi phí Lợi nhuận trước thuế (EBIT) = Tổng doanh thu – Giá vốn hàng bán – Chi phí bán hàng – Chi phí quản lý doanh nghiệp. Ví dụ: Năm 2023, Doanh nghiệp A có tổng doanh thu từ hoạt động bán hàng là 500.000.000 VNĐ, trong đó: Vậy, lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp A trong năm 2023 là: 500.000.000 – 10.000 x 30.000 – 20.000.000 – 15.000.000 = 165.000.000 VNĐ. Công thức 2: Tính lợi nhuận trước thuế dựa trên lợi nhuận sau thuế và chi phí Lợi nhuận trước thuế (EBIT) = Lợi nhuận sau thuế + Chi phí lãi vay + Thuế TNDN. Ví dụ: Năm 2023, Doanh nghiệp B có lợi nhuận sau thuế là 200.000.000 VNĐ: Vậy, lợi nhuận trước thuế

Lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế là gì? Cách tính toán và phân phối lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận sau thuế là chỉ số quan trọng trong việc định giá cổ phiếu, phản ánh khả năng sinh lời và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp. Vậy, lợi nhuận sau thuế là gì? Công thức tính lợi nhuận sau thuế ra sao? Và mẫu quyết định chia lợi nhuận sau thuế như thế nào? Hãy cùng Base.vn khám phá mọi khía cạnh liên quan đến lợi nhuận sau thuế trong bài viết dưới đây. 1. Lợi nhuận sau thuế (NPAT) là gì? Lợi nhuận sau thuế (Net Profit After Tax – NPAT) hay Lợi nhuận ròng, Lãi ròng là khoản lợi nhuận cuối cùng còn lại sau khi doanh nghiệp đã trừ tất cả các khoản chi phí và các khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong kỳ theo quy định. 2. Cách tính lợi nhuận sau thuế hiện nay? Ví dụ minh hoạ Lợi nhuận sau thuế được tính theo công thức: LỢI NHUẬN SAU THUẾ = Tổng doanh thu – Tổng chí phí – Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) Trong đó: Ví dụ: Công ty A có tổng doanh thu là 1.000.000.000 VNĐ: Theo đó, lợi nhuận sau thuế của công ty A được tính như sau: 1.000.000.000 – 300.000.000 – (20% x 1.000.000.000) = 500.000.000 đồng. Đọc thêm: Lợi nhuận là gì? Định nghĩa, phân loại, cách tính và các chiến lược tối ưu 3. Lưu ý về cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) 3.1 Công thức tính Căn cứ quy định tại Điều 6 của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 và Điều 5 của Nghị định 218/2013/NĐ-CP, thuế TNDN được tính theo công thức: Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế trong kỳ x Thuế suất thuế TNDN Trong đó: Thu nhập tính thuế: Thuế suất thuế TNDN: 3.2 Những khoản thu nhập doanh nghiệp được miễn thuế Theo quy định tại Điều 8 của Thông tư 78/2015/TT-BTC và khoản 3 Điều 6 của

Lợi nhuận ròng là gì

Lợi nhuận ròng là gì? Cách tính? Cách tăng lãi ròng cho doanh nghiệp

Lợi nhuận ròng trong báo cáo tài chính thường được gọi là lãi ròng, là chỉ số phản ánh kết quả thực tế của hoạt động kinh doanh và phần lợi nhuận cuối cùng mà cổ đông hay chủ sở hữu nhận được. Vậy lợi nhuận ròng là gì? Lợi nhuận ròng và lợi nhuận sau thuế có phải là một? Sự khác biệt giữa lợi nhuận ròng và lợi nhuận gộp là gì? Hãy cùng Base.vn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây! 1. Lợi nhuận ròng (net profit) là gì? Lợi nhuận ròng (trong tiếng anh là Profit After Tax – PAT hay Net Profit), còn được biết đến với tên gọi là Lãi ròng hay Lợi nhuận sau thuế – là chỉ số phản ánh phần chênh lệch giữa tổng doanh thu so với tất cả các khoản chi phí trong kỳ của một doanh nghiệp. Để tính lợi nhuận ròng, doanh nghiệp sẽ lấy tổng doanh thu trừ đi các khoản chi phí quản lý, chi phí bán hàng,… và khoản thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp trong kỳ. Lợi nhuận ròng được tính bằng lợi nhuận gộp trừ đi các chi phí quản lý, chi phí bán hàng… và trừ đi khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Theo đó, công thức tính lợi nhuận ròng: LỢI NHUẬN RÒNG = TỔNG DOANH THU – CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG – THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 2. Phân biệt lợi nhuận ròng với các khái niệm khác 2.1 Lợi nhuận ròng và lợi nhuận gộp Sự khác biệt giữa lợi nhuận ròng và lợi nhuận gộp thể hiện qua những điểm sau: Đặc điểm Lợi nhuận ròng Lợi nhuận gộp Khái niệm Là phần tiền lãi còn lại sau khi trừ đi tất cả các khoản chi phí (bao gồm chi phí bán hàng, chi phí tài chính, chi phí quản lý),… và thuế TNDN từ tổng doanh thu. Là phần tiền

Lợi nhuận gộp

Lợi nhuận gộp là gì? Công thức và cách tính lợi nhuận gộp chuẩn

Hiểu rõ lợi nhuận gộp giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu suất kinh doanh và xác định các yếu tố giá trị nhất hoặc tiềm năng nhất để ưu tiên và mở rộng. Vậy lợi nhuận gộp là gì? Công thức tính lợi nhuận gộp như thế nào? Biên lợi nhuận gộp là gì? Hãy cùng Base.vn khám phá mọi khía cạnh của lợi nhuận gộp trong nội dung sau đây! 1. Lợi nhuận gộp là gì? Lợi nhuận gộp (Gross Profit) là khoản tiền doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ đi các chi phí liên quan đến sản xuất và bán hàng từ nguồn doanh thu. Nói cách khác, đây là số tiền còn lại sau khi đã bù đắp cho các chi phí tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Lợi nhuận gộp, hay còn gọi là lãi gộp, được tính bằng cách lấy doanh thu thuần trừ đi giá vốn hàng bán (COGS). Đây là một chỉ số tài chính quan trọng, giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, xác định mức độ rủi ro trước khi ra quyết định đầu tư và đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đọc thêm: Lợi nhuận là gì? Định nghĩa, phân loại, cách tính và các chiến lược tối ưu 2. Lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng Dưới đây là bảng phân biệt các đặc điểm của lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng: Đặc điểm Lợi nhuận gộp Lợi nhuận thuần Lợi nhuận ròng (Net Profit) Khái niệm Là khoản tiền thu được sau khi trừ đi các chi phí liên quan đến sản xuất và bán hàng từ nguồn doanh thu. Là khoản tiền còn lại sau khi trừ đi tất cả các chi phí từ doanh thu. Là khoản tiền còn lại sau khi đã trừ tất cả các chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động, lãi

Chi phí cơ hội là gì

Chi phí cơ hội là gì? Hiểu rõ để đưa ra quyết định đúng đắn

Chi phí cơ hội là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư trong kinh doanh. Vậy chi phí cơ hội là gì? Chi phí cơ hội tiếng Anh là gì? Làm thế nào để tính chi phí cơ hội và ứng dụng nó trong thực tế ra sao? Hãy cùng Base Blog khám phá từng khía cạnh liên quan đến chi phí cơ hội, từ đó giúp doanh nghiệp áp dụng khái niệm này vào thực tiễn kinh doanh một cách hiệu quả. 1.  Chi phí cơ hội là gì? Chi phí cơ hội, hay Opportunity Cost, là một thuật ngữ được dùng để chỉ những lợi ích mà một cá nhân hay doanh nghiệp phải đánh đổi khi lựa chọn một phương án này thay vì những phương án khác. Chi phí cơ hội được xác định dựa trên sự khan hiếm của các nguồn lực, khi một cá nhân hay doanh nghiệp đưa ra một sự lựa chọn thì cũng đồng thời từ bỏ một sự lựa chọn khác. Ví dụ, nếu một học sinh ngủ quên trong lớp học toán thì chi phí cơ hội là các kiến thức mà học sinh đó không thể tiếp thu. Nếu một người chi một khoản tiền để mua sắm quần áo thì người đó không thể chi tiêu cho thực phẩm. Đối với một doanh nghiệp, nếu sử dụng 2 tỷ đồng để mua cổ phiếu với mục đích bán ra kiếm lời khi giá tăng, thì sẽ bỏ lỡ cơ hội đầu tư 2 tỷ vào hoạt động mở cửa hàng tại khu vực tiềm năng. Giả sử mức độ rủi ro của hai phương án là như nhau, nếu cửa hàng mới có thể mang lại tỷ suất sinh lời 10%, thì đây chính là chi phí cơ hội của phương án đầu tư vào cổ phiếu. Tóm lại, chi phí cơ hội luôn tồn tại xung quanh chúng

Chi phí quản lý dự án

Chi phí quản lý dự án gồm những gì? Cách dự toán và kiểm soát hiệu quả

Đối với các dự án phức tạp, chi phí quản lý dự án có thể gia tăng đáng kể nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Vì vậy, nhà quản lý cần chủ động xây dựng kế hoạch quản lý chi phí một cách rõ ràng và chi tiết để ngăn ngừa sai lệch hoặc thất thoát ngân sách. Vậy làm thế nào để quản lý chi phí dự án một cách hiệu quả? Cách tính toán chi phí quản lý dự án sao cho chính xác? Hãy cùng Base Blog khám phá mọi khía cạnh của chi phí quản lý dự án qua bài viết sau! 1. Chi phí quản lý dự án là gì? Ý nghĩa và vai trò của chi phí quản lý dự án Chi phí quản lý dự án là tổng hợp các khoản chi phí phát sinh trong quá trình giám sát và điều hành dự án nhằm đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ và đạt được mục tiêu đã đề ra. Chi phí để quản lý dự án thường bao gồm chi phí nhân sự, dịch vụ, công nghệ, hành chính, vật liệu, thiết bị, đánh giá rủi ro, đào tạo và hậu cần. Việc quản lý chi phí dự án đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động suôn sẻ của dự án và đảm bảo dự án hoàn thành theo kế hoạch. Kiểm soát hiệu quả các chi phí quản lý dự án giúp nhà quản lý: 2. Các loại chi phí quản lý dự án Chi phí quản lý dự án được phân thành các loại chi phí sau: 2.1 Chi phí trực tiếp (Direct Costs) Chi phí trực tiếp là các khoản chi liên quan trực tiếp đến việc đề xuất, phát triển và triển khai dự án, bao gồm chi phí mua nguyên vật liệu, thiết bị, thuê lao động và thanh toán cho nhà cung cấp. Những chi phí này thường

Doanh thu thuần là gì

Doanh thu thuần là gì? Hiểu về ý nghĩa, công thức tính và cách tăng doanh thu thuần

Rất rõ ràng, các chủ doanh nghiệp luôn muốn hiểu được những yếu tố định hình và làm sáng tỏ bức tranh tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh thu thuần là một trong những chỉ số quan trọng như vậy. Có thể bạn vẫn còn nhầm lẫn giữa các khái niệm doanh thu thuần, tổng doanh thu với doanh thu ròng. Bài viết dưới đây của Base Blog sẽ làm rõ các khái niệm, công thức tính, các yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu thuần và chiến lược tối ưu chỉ số này. 1. Định nghĩa doanh thu thuần 1.1. Doanh thu thuần là gì? Doanh thu thuần là tổng số tiền thu được sau khi trừ đi các chi phí liên quan đến  khấu trừ các loại thuế và các khoản giảm trừ (bao gồm: thuế xuất nhập khẩu, doanh thu bị trả lại, giảm giá bán hàng, chiết khấu thương mại…) Doanh thu thuần là chỉ số quan trọng để đo lường kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trước khi tính đến các chi phí khác như chi phí bán hàng, chi phí quản lý, chi phí tài chính và các khoản thuế.  Doanh thu thuần phản ánh đúng kết quả, chất lượng doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp do đã loại trừ các khoản giảm trừ doanh thu. 1.2. Doanh thu thuần tiếng Anh là gì? Doanh thu trong tiếng Anh là Revenue, còn doanh thu thuần là Net revenue.  Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm một số cụm từ khác liên quan đến chủ đề doanh thu: 1.3. So sánh doanh thu gộp (Gross revenue), doanh thu thuần (Net revenue) và Lợi nhuận thuần (Net profit) Tiêu chí Doanh thu gộp (Gross revenue) Doanh thu thuần (Net revenue) Lợi nhuận thuần (Net profit) Định nghĩa Tổng doanh thu trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào khác (bao gồm chi phí sản

Lợi nhuận là gì

Lợi nhuận là gì? Định nghĩa, phân loại, cách tính và các chiến lược tối ưu

Đã bao giờ bạn tự hỏi nếu doanh nghiệp của bạn có lãi, điều đó thực sự có ý nghĩa gì? Nói một cách đơn giản, lợi nhuận là “trái tim” của doanh nghiệp. Giống như vai trò duy trì sự sống của trái tim, khi và chỉ khi còn thu được lợi nhuận, doanh nghiệp mới còn khả năng hoạt động và có thể tiếp tục phát triển. Từ góc nhìn chuyên môn hơn, lợi nhuận không chỉ là chỉ số cho thấy hiệu suất tài chính của doanh nghiệp mà còn phản ánh sức khỏe và sự phát triển của nó trong thị trường cạnh tranh. Trong bài viết này, hãy cùng Base.vn tìm hiểu về các khía cạnh khác nhau của lợi nhuận: Lợi nhuận là gì, tại sao nó quan trọng, có các loại lợi nhuận nào, tính toán lợi nhuận và tối ưu nó như thế nào trong thực tiễn.  1. Định nghĩa lợi nhuận 1.1. Lợi nhuận là gì? Bản chất của lợi nhuận? Lợi nhuận (profit) được hiểu đơn giản là kết quả tài chính cuối cùng sau khi doanh thu được nhận về và trừ đi các khoản chi phí đầu tư, chi phí phát sinh. Đây là khoản chênh lệch giữa doanh thu và chi phí của một doanh nghiệp, hoặc một cá nhân. Trong thực tế sản xuất kinh doanh, gần như luôn có sự chênh lệch giữa giá trị của sản phẩm và chi phí để sản xuất ra nó. Khi sản phẩm được bán, doanh nghiệp không chỉ khôi phục được số vốn đã đầu tư mà còn thu được một khoản tiền thặng dư chính xác bằng sự chênh lệch này, được gọi là lợi nhuận. Lợi nhuận có nguồn gốc cơ bản từ việc chuyển đổi giá trị thặng dư thành một hình thức khác. Theo quan điểm của Các Mác, “bản chất của lợi nhuận là một hình thái biểu hiện của giá trị thặng dư trên bề mặt

Công nợ là gì

Công nợ là gì? Giải mã gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp

Bên cạnh các chỉ số về doanh thu, chi phí và lợi nhuận, hiểu rõ về công nợ và quản lý chúng hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng để duy trì ổn định tài chính của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa công nợ và các khái niệm có liên quan, phân loại công nợ, quy trình từng bước xử lý công nợ phải thu và phải trả, cũng như các chiến lược quản lý công nợ hữu ích. Nếu bạn là chủ doanh nghiệp, nhân sự thuộc bộ phận kế toán, hoặc đơn giản là một người quan tâm đến vấn đề tài chính doanh nghiệp, bài viết này là dành cho bạn. 1. Định nghĩa và phân loại công nợ 1.1. Công nợ là gì? Công nợ là khoản tiền phát sinh khi một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ với một cá nhân hoặc tổ chức khác, nhưng không thanh toán hoặc thanh toán chưa đủ tại thời điểm đó. Thay vào đó, khoản tiền này sẽ được chuyển sang kỳ thanh toán sau, tạo thành một khoản nợ.  Thông thường, công nợ đề cập đến các khoản nợ ngắn hạn, tức là những khoản nợ dự định trả lý tưởng nhất là trong năm. Còn các khoản nợ dài hạn – chẳng hạn như các khoản thế chấp và các khoản vay khác phải mất hơn 12 tháng để trả hết – thường được chia thành các khoản nợ riêng biệt và không được tính vào công nợ.  Trong môi trường kinh doanh, khái niệm công nợ thường biểu thị cho cả hai khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả hoặc đang chờ thu từ một bên khác. Quản lý công nợ là một khía cạnh quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, để đảm bảo rằng các khoản nợ được thanh toán đúng hạn và

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone