Khi tra cứu “best seller là gì” trên Google, độc giả có thể cảm thấy bối rối trước nhiều cách định nghĩa khác nhau. Một số trang mô tả best seller là “người bán hàng xuất sắc nhất”, trong khi các nguồn khác lại đề cập cụm từ này là “sản phẩm bán chạy nhất” của một thương hiệu. Vậy đâu mới là cách hiểu đúng? Và dù nói về con người hay sản phẩm, best seller được xác định dựa trên những tiêu chí nào?
Mời các nhà quản lý, các Sales Manager cùng Base.vn làm rõ khái niệm best seller và tìm hiểu cách áp dụng best seller vào chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
1. Tìm hiểu best seller là gì?
Tùy vào ngữ cảnh, chúng ta có thể hiểu “Best Seller” theo nhiều nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, best seller về cơ bản mang tính thống kê và thương mại, gắn liền với sự thành công về mặt doanh thu của doanh nghiệp. Cụ thể như sau:
1.1 Best seller là người bán hàng giỏi nhất
Best Seller là cụm từ dùng để chỉ những cá nhân có thành tích xuất sắc nhất trong đội ngũ bán hàng. Đây là những người đạt doanh số vượt trội so với đồng nghiệp, thường duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài.
Những nhân viên best seller không chỉ sở hữu khả năng thuyết phục xuất sắc mà còn hiểu rõ cách sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp giúp giải quyết nhu cầu và vấn đề của khách hàng. Quan trọng hơn, những nhân viên best seller thường xây dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng, giúp thúc đẩy lòng trung thành và tối ưu hóa doanh thu cho doanh nghiệp.
1.2 Best seller là sản phẩm bán chạy nhất
Best seller cũng được hiểu là sản phẩm có doanh số cao nhất trong danh mục sản phẩm. Đây là sản phẩm được người tiêu dùng yêu thích và mua nhiều nhất trong một thời gian nhất định.
Đối với doanh nghiệp, một sản phẩm best seller không chỉ là dấu mốc thành công trong kinh doanh mà còn phản ánh sức mạnh thương hiệu và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Sản phẩm best seller thường được xác định dựa trên các tiêu chí như doanh thu bán hàng, biên lợi nhuận gộp hoặc đánh giá tích cực từ người dùng.
1.3 Một số thuật ngữ liên quan đến best seller
– Bestseller (hay best-seller): Cụm từ thường được sử dụng để chỉ một cuốn sách bán chạy nhất trong một danh mục, thường được công bố bởi các tờ báo, tạp chí hoặc nhà xuất bản. Ví dụ: Cuốn tiểu sử “Steve Jobs” của tác giả Walter Isaacson là một trong những cuốn sách bán chạy nhất trên Amazon năm 2011.
– Bestselling (hay best sale): Cụm từ này đề cập đến trạng thái bán hàng tốt, hoặc chỉ số tiêu thụ sản phẩm nằm trong nhóm bán chạy hàng đầu trên thị trường. Ngoài ra, nó cũng phản ánh những sản phẩm nhận được đánh giá và phản hồi tích cực từ các cơ quan hoặc đơn vị uy tín.
Tiếp theo, chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu sâu hơn từng khía cạnh của best seller, bao gồm cả “nhân viên bán hàng giỏi nhất” và “sản phẩm bán chạy nhất”.
Đọc thêm: Bán hàng là gì? Hiểu đúng về công việc tưởng đơn giản mà không hề dễ
2. Tại sao nhà quản lý cần tìm ra nhân viên best seller?
– Tạo động lực cho đội ngũ bán hàng: Nhân viên bán hàng giỏi nhất đóng vai trò quan trọng trong thành công của doanh nghiệp và xứng đáng nhận được các đãi ngộ, chẳng hạn như tiền thưởng, và cơ hội thăng tiến lên vị trí quản lý.
Việc công nhận và vinh danh những cá nhân ưu tú này không chỉ tạo động lực để họ tiếp tục cống hiến mà còn thúc đẩy tinh thần gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Hơn nữa, điều này còn khuyến khích toàn bộ đội ngũ nỗ lực cải thiện hiệu suất, xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh và tích cực.
– Nhân rộng phương pháp làm việc thành công: Nhân viên best seller thường sở hữu những kỹ năng và phương pháp chinh phục khách hàng vượt trội. Nhà quản lý có thể tận dụng những kinh nghiệm và cách làm việc của họ để làm hình mẫu, từ đó thiết kế các chương trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực của đội nhóm và nhân rộng sự thành công trong tổ chức.
– Tối ưu hóa doanh thu: Nhân viên bán hàng giỏi nhất thường đóng góp lớn vào tổng doanh thu của tổ chức. Bằng cách xác định được cá nhân xuất sắc này, nhà quản lý có thể tập trung những nguồn lực và tạo điều kiện tốt nhất để họ phát huy tối đa năng lực, từ đó đem lại cho doanh nghiệp những thành quả tuyệt vời hơn.

3. Dựa vào tiêu chí nào để đánh giá một nhân viên là best seller?
Để tìm ra được một “nhân viên bán hàng giỏi nhất”, việc xem xét cá nhân nào tạo ra tổng doanh thu cao nhất hoặc chốt nhiều giao dịch nhất là điều tối quan trọng. Tuy nhiên, cần phải vượt ra ngoài các số liệu cơ bản này để đánh giá toàn diện hơn về năng lực, tiềm năng và đóng góp thực sự của nhân viên. Sau đây là những chỉ số nền tảng giúp nhà quản lý nhận diện nhân viên bán hàng nổi trội một cách sâu sắc và khách quan nhất:
3.1 Doanh thu bán hàng
Đây là chỉ số cốt lõi, phản ánh trực tiếp hiệu suất của một nhân viên bán hàng. Việc theo dõi doanh thu do mỗi cá nhân tạo ra giúp nhà quản lý nhận diện ai là người đóng góp lớn nhất vào mục tiêu chung.
Quan trọng hơn, cần đánh giá sự bền vững trong thành tích này: Nhân viên có duy trì vị trí dẫn đầu trong thời gian dài hay không? Họ có liên tục đạt hiệu suất cao hay chỉ nổi bật trong một số giai đoạn cụ thể (tháng, quý hoặc năm)? Những câu hỏi này sẽ giúp đo lường tính ổn định và sự nhất quán trong hiệu suất làm việc của nhân viên.
3.2 Số lượng giao dịch (deal) đã chốt
Bên cạnh việc theo dõi tổng doanh thu, nhà quản lý cũng cần quan tâm đến số lượng giao dịch mà mỗi nhân viên đã chốt. Một cá nhân chốt được nhiều giao dịch cho thấy họ sở hữu kỹ năng xây dựng mối quan hệ hiệu quả với khách hàng tiềm năng và điều hướng quy trình bán hàng một cách xuất sắc.
Trong nhiều trường hợp, khi giá trị trung bình của mỗi giao dịch có sự khác biệt, người chốt nhiều giao dịch nhất chưa chắc đã là người tạo ra doanh thu cao nhất, và ngược lại. Do đó, việc kết hợp đánh giá số lượng giao dịch đã chốt cùng tổng doanh thu sẽ mang lại cho nhà quản lý góc nhìn toàn diện hơn về năng lực thực sự của nhân viên.
3.3 Tỷ lệ chuyển đổi
Cùng với số lượng giao dịch đã chốt, nhà quản lý cần chú ý đến tỷ lệ chuyển đổi của từng nhân viên. Chỉ số này thể hiện tỷ lệ phần trăm khách hàng tiềm năng được chuyển đổi thành khách hàng trả tiền. Tỷ lệ chuyển đổi cao là minh chứng rõ nét cho khả năng thuyết phục và chốt giao dịch xuất sắc của một nhân viên. Điều này cho thấy nhân viên đó hiểu rõ thị trường và nhu cầu khách hàng, từ đó đưa ra các giá trị hấp dẫn và độc đáo.
3.4 Giá trị trung bình của giao dịch
Chỉ số này phản ánh mức doanh thu từ mỗi thương vụ. Một nhân viên bán hàng giỏi không chỉ chốt được nhiều giao dịch mà còn có khả năng ký kết các hợp đồng có giá trị cao, mang lại lợi ích lớn hơn cho doanh nghiệp. Họ thường tìm cách khơi gợi nhu cầu, thúc đẩy khách hàng mua thêm các sản phẩm cao cấp hoặc các dịch vụ bổ sung. Đây là yếu tố thiết yếu để đánh giá sự khéo léo và tính linh hoạt trong chiến lược bán hàng của nhân viên.
3.5 Thời gian chốt giao dịch
Những nhân viên xuất sắc thường chốt giao dịch nhanh hơn so với các đồng nghiệp xử lý các thương vụ có quy mô tương tự. Do đó, việc theo dõi chỉ số này giúp nhà quản lý nhận diện được các nhân tố bán hàng ưu tú nhất.
3.6 Tỷ lệ giữ chân khách hàng
Một nhân viên bán hàng giỏi không chỉ xuất sắc trong việc bán hàng mà còn có khả năng duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng. Họ xây dựng lòng trung thành và thúc đẩy việc mua hàng lặp lại hoặc tái ký hợp đồng, tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.
3.7 Đánh giá và phản hồi từ khách hàng
Ngoài các tiêu chí định lượng nêu trên, nhà quản lý cũng cần cân nhắc đến mức độ hài lòng của khách hàng. Bằng cách khảo sát và thu thập phản hồi từ khách hàng và đo lường mức độ hài lòng (CSAT), nhà quản lý có thể biết được nhân viên bán hàng nào đang cung cấp trải nghiệm tuyệt vời và xây dựng được mối quan hệ vững chắc với khách hàng.
Ngoài ra, để đảm bảo tính toàn diện, minh bạch và chính xác trong việc xác định nhân viên bán hàng xuất sắc nhất, việc ứng dụng các công cụ công nghệ tiên tiến như Base CRM là một giải pháp tối ưu.
Với khả năng tự động hóa vượt trội, Base CRM cung cấp cho nhà quản lý các báo cáo kết quả kinh doanh đa chiều và chuyên sâu theo từng kỳ, bao gồm các chỉ số quan trọng như tổng doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi từng giai đoạn, giá trị trung bình mỗi thương vụ, số thương vụ mới, thành tích,… của từng cá nhân cũng như toàn bộ đội ngũ bán hàng.
Đặc biệt nhất, Base CRM có thể tự động nhận diện nhân viên best seller, giúp nhà quản lý không chỉ tiết kiệm thời gian tính toán mà còn đưa ra quyết định công bằng và thuyết phục dựa trên dữ liệu thực tế.

4. Làm thế nào để đào tạo nên nhân viên bán hàng giỏi nhất?
Để đào ra ra những nhân tài bán hàng, giàu tiềm năng trở thành best seller, nhà quản lý cần chú trọng vào các yếu tố cốt lõi sau:
4.1 Xây dựng chương trình đào tạo bán hàng chuyên sâu
Mục đích của các chương trình đào tạo là trang bị cho nhân viên các kỹ năng và phương pháp cần thiết để tiếp cận khách hàng, chăm sóc và nuôi dưỡng mối quan hệ trong suốt hành trình của khách hàng.
Chương trình đào tạo cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng bán hàng chuyên biệt như lập kế hoạch, nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, đàm phán, thấu hiểu rào cản và khó khăn của khách hàng, duy trì và phát triển mối quan hệ hiện tại, v.v… Đồng thời, nhà quản lý cũng cần chia sẻ các hình mẫu bán hàng thành công và hướng dẫn cách sử dụng các công cụ, hệ thống quản lý dữ liệu bán hàng.
4.2 Thúc đẩy tinh thần học hỏi và cầu tiến của nhân viên
Bên cạnh chương trình đào tạo mà doanh nghiệp tổ chức, nhà quản lý cần khuyến khích nhân viên tự trau dồi và phát triển các kỹ năng mềm cốt yếu như:
– Có tham vọng: Trên hành trình trở thành một best seller, nhân viên luôn phải cố gắng làm tốt hơn mỗi ngày. Sự tiến bộ này phải xuất phát từ động lực nội tại thay vì phụ thuộc vào các tác nhân bên ngoài.
– Tư duy phản biện: Khách hàng tiềm năng thường có xu hướng so sánh sản phẩm/dịch vụ với đối thủ cạnh tranh. Thay vì e ngại, nhân viên cần biết cách làm nổi bật giá trị mà giải pháp của mình mang lại, giúp khách hàng giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của họ. Đồng thời, cần giữ thái độ lịch sự và nhã nhặn bất kể phản hồi từ phía khách hàng ra sao.
– Lắng nghe và thấu hiểu: Một người bán hàng xuất sắc luôn biết cách lắng nghe, không chỉ lời nói mà còn cả ẩn ý từ khách hàng. Ví dụ: Nếu khách hàng tỏ ra ngập ngừng hay đắn đo, một nhân viên giỏi sẽ tự hỏi: “Tại sao họ có thái độ như vậy?” Thấu hiểu sâu sắc giúp nhân viên nhận ra nỗi đau của từng khách hàng, từ đó đưa ra tư vấn phù hợp thay vì áp dụng cùng một công thức tiếp cận cho mọi đối tượng.
– Phân bổ nguồn lực hợp lý: Nguồn lực thường bao gồm thời gian, công sức lẫn chi phí để theo đuổi một giao dịch. Một best seller sẽ biết rõ điều gì cần được ưu tiên, chẳng hạn như nên bám đuổi khách hàng nào hoặc giao dịch nào sẽ đem lại giá trị cao. Đồng thời, best seller cũng biết khi nào cần từ bỏ để tránh lãng phí nguồn lực vào những giao dịch kém triển vọng.
Để hỗ trợ nhân viên bán hàng trong việc phân loại và đánh giá khách hàng tiềm năng, nhà quản lý có thể cân nhắc sử dụng Base CRM. Phần mềm sẽ giúp chấm điểm khách hàng tiềm năng, cho phép nhân viên tập trung nỗ lực vào các khách hàng chất lượng thay vì phân bổ thời gian đồng đều cho tất cả. Ngoài ra, phần mềm Base CRM còn hỗ trợ lưu trữ chi tiết các hoạt động tương tác với khách hàng như gọi điện, hẹn gặp, gửi email, hoặc chat qua Zalo. Điều này giúp nhân viên theo dõi công việc hiệu quả và không bỏ sót bất kỳ khách hàng nào.
4.3 Triển khai chương trình mentoring
Mentoring (cố vấn) là một quá trình hợp tác, trong đó một người có kinh nghiệm (mentor) hướng dẫn và hỗ trợ một người ít kinh nghiệm hơn (mentee) phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Qua đó, đội ngũ nhân viên sẽ có cơ hội học hỏi những kiến thức và kinh nghiệm bán hàng quý báu từ người cố vấn, giúp họ nâng cao năng lực và trở thành những người bán hàng ưu tú.
Bí quyết để triển khai thành công chương trình mentoring là khuyến khích sự tham gia của các nhà lãnh đạo cấp cao trong vai trò cố vấn. Với uy tín và kinh nghiệm dày dặn của mình, các nhà lãnh đạo không chỉ gia tăng sức hút và sự tin cậy cho chương trình mà còn truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nhân viên.
4.4 Tuyên dương và khen thưởng
Một trong những cách thiết thực nhất để tạo động lực cạnh tranh lành mạnh là xây dựng chính sách khen thưởng rõ ràng và hấp dẫn dành cho nhân viên best seller, khuyến khích họ vượt qua giới hạn và chinh phục những thử thách mới.
Ví dụ: KPI doanh thu hàng tháng của mỗi nhân viên là 200 triệu đồng. Nhân viên A, với thành tích vượt 100 triệu so với KPI và là best seller của tháng, sẽ được thưởng thêm 3% trên phần doanh thu vượt, tương đương 3 triệu đồng.
Ngoài ra, nhà quản lý có thể áp dụng các chính sách thưởng theo bậc danh hiệu, chẳng hạn như nhân viên best seller của tháng, quý hoặc năm, nhằm tăng thêm tinh thần phấn đấu trong đội ngũ.

4.5 Cung cấp công cụ làm việc thông minh và mạnh mẽ
Để tối ưu hóa quy trình bán hàng, nâng cao hiệu suất làm việc, và giúp nhân viên tập trung tối đa vào việc chinh phục cơ hội, việc đầu tư vào phần mềm CRM hiện đại là yếu tố không thể thiếu. CRM không chỉ hỗ trợ quản lý dữ liệu mà còn theo sát toàn bộ tương tác xuyên suốt vòng đời khách hàng.
Base CRM, nền tảng quản trị khách hàng toàn diện với 4 trụ cột “Sản phẩm – Bán hàng – Marketing – CSKH” sẽ giúp đội ngũ bán hàng quản lý toàn bộ chu trình bán hàng từ lần đầu tương tác với khách hàng đến giai đoạn chăm sóc sau bán. Nhờ hệ thống dữ liệu chi tiết và phân khúc khách hàng rõ ràng, nhân viên có thể dễ dàng thấu hiểu nhu cầu của từng khách hàng và định hướng tiếp cận phù hợp.
Điểm nổi bật của Base CRM là khả năng tự động hóa và cá nhân hóa quy trình bán hàng theo từng điểm chạm trong hành trình khách hàng, như gọi điện, gửi email, kết bạn qua Zalo hoặc sắp xếp gặp mặt. Hơn thế nữa, phần mềm còn giúp giảm thiểu công việc thủ công khi quản lý tất cả các phiên bản báo giá, hợp đồng và phụ lục một cách tập trung, đồng thời tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và chữ ký điện tử.
Đối với nhà quản lý, Base CRM chính là “trợ thủ” đắc lực, hỗ trợ giám sát tình hình chăm sóc khách hàng của đội ngũ (đã gọi điện, trao đổi thế nào, tiến độ đồng hành ra sao) và đồng thời, cung cấp các chỉ số đánh giá hiệu suất của từng nhân viên. Điều này giúp nhà quản lý dễ dàng nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của từng cá nhân, đưa ra các chương trình đào tạo phù hợp, và đảm bảo mọi mục tiêu doanh số được theo dõi sát sao.
Đọc thêm: USP là gì? 5 bước xác định USP giúp doanh nghiệp cạnh tranh
5. Sản phẩm best seller đem lại giá trị gì cho trong hoạt động kinh doanh?
Sản phẩm best seller không chỉ là “vũ khí” chiến lược giúp doanh nghiệp thúc đẩy tăng trưởng mà còn góp phần xây dựng thương hiệu và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Cụ thể:
– Tạo động lực tăng trưởng doanh thu: Một sản phẩm best seller thường đóng góp tỷ trọng lớn vào doanh thu tổng thể của doanh nghiệp, tạo nguồn thu nhập ổn định và bền vững. Khi kết hợp với chiến lược bán chéo (cross-selling) hoặc bán thêm (up-selling), giá trị mà sản phẩm này mang lại sẽ càng lớn hơn nữa.
Ví dụ: Một doanh nghiệp bán điện thoại thông minh có sản phẩm flagship bán chạy nhất thị trường. Họ tận dụng cơ hội bán kèm các phụ kiện như ốp lưng và sạc nhanh, qua đó tăng đáng kể doanh thu từ mỗi đơn hàng.
– Xây dựng và củng cố thương hiệu: Sản phẩm bán chạy giúp định hình vị thế của doanh nghiệp trên thị trường và tăng cường nhận thức thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Sản phẩm thành công thường trở thành sản phẩm mũi nhọn, làm biểu tượng cho thương hiệu, giúp doanh nghiệp thu hút sự chú ý.
Ví dụ: Highlands Coffee nổi tiếng với món Trà Sen Vàng, đây không chỉ là sản phẩm best seller mà còn đại diện cho chất lượng và phong cách của thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
– Tạo lợi thế cạnh tranh: Tương tự, sản phẩm bán chạy nhất thường là sản phẩm mang tính đột phá hoặc có sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, tăng thị phần và thu hút nhiều khách hàng hơn.
– Tăng khả năng mở rộng dòng sản phẩm: Sản phẩm bán chạy nhất cung cấp dữ liệu và kinh nghiệm quý giá để doanh nghiệp phát triển các sản phẩm tương tự hoặc có liên quan. Tận dụng sự thành công của sản phẩm này, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro và áp lực vận hành khi ra mắt dòng sản phẩm mới.
– Hấp dẫn các nhà đầu tư và đối tác: Sản phẩm best seller cho thấy khả năng đáp ứng thị trường và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, từ đó thu hút vốn đầu tư và xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược.
– Hỗ trợ trong các chiến dịch tiếp thị: Sản phẩm best seller thường được sử dụng làm tâm điểm trong các chiến dịch quảng bá, từ đó tăng hiệu quả truyền thông và thúc đẩy bán hàng. Độ phổ biến của sản phẩm giúp giảm chi phí quảng cáo và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

6. Có những tiêu chí nào để xác định một sản phẩm là best seller?
Để đánh giá một sản phẩm là best seller, nhiều doanh nghiệp chỉ dựa vào số lượng bán ra. Tuy nhiên, đối với chiến lược tăng trưởng và lợi nhuận dài hạn, yếu tố này là chưa đủ. Nhà quản lý cần kết hợp phân tích doanh thu, lợi nhuận gộp và phản hồi từ khách hàng để có cái nhìn toàn diện hơn về sản phẩm bán chạy nhất. Cụ thể:
6.1 Doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định
Đây là chỉ số chính để đo lường thành công thương mại của sản phẩm. Sản phẩm best seller thường có doanh thu cao, phản ánh nhu cầu mạnh mẽ từ thị trường và khách hàng. Doanh thu không chỉ phản ánh số lượng sản phẩm bán ra mà còn thể hiện khả năng của sản phẩm trong việc thu hút và duy trì khách hàng.
Tuy nhiên, doanh thu không phản ánh mức lợi nhuận thực tế của sản phẩm và mức độ đóng góp của sản phẩm vào lợi nhuận ròng của doanh nghiệp. Vì lý do đó, chúng ta cần xem xét lợi nhuận gộp của sản phẩm.
6.2 Lợi nhuận gộp
Lợi nhuận gộp của một sản phẩm được tính bằng cách lấy doanh thu thuần trừ đi giá vốn hàng bán của sản phẩm đó. Chia lợi nhuận gộp của sản phẩm cho doanh thu thuần sẽ cho ra tỷ lệ phần trăm (biên lợi nhuận gộp).
Biên lợi nhuận gộp càng cao, sản phẩm càng đóng góp nhiều vào lợi nhuận của doanh nghiệp. Điều đó đưa chúng ta đến định nghĩa: sản phẩm bán chạy nhất là sản phẩm vừa bán ra với số lượng lớn và vừa có lợi nhuận gộp cao.
Ví dụ: Sản phẩm A và B cùng đạt doanh thu 1 tỷ đồng/tháng. Tuy nhiên:
- Sản phẩm A có biên lợi nhuận gộp 20%, mang lại lợi nhuận gộp là 200 triệu đồng.
- Sản phẩm B có biên lợi nhuận gộp 50%, tạo ra lợi nhuận gộp là 500 triệu đồng.
Rõ ràng, sản phẩm B là ứng cử viên sáng giá cho danh hiệu best seller, vì vừa bán chạy vừa mang lại giá trị lớn hơn cho doanh nghiệp.
6.3 Phản hồi từ khách hàng
Phản hồi tích cực của khách hàng về chất lượng, giá cả của sản phẩm cũng là một cơ sở quan trọng để đánh giá sự thành công của sản phẩm. Điều này cho thấy khách hàng ủng hộ và hài lòng với giá trị mà sản phẩm mang lại.
Như vậy, sản phẩm best seller không chỉ là sản phẩm bán ra với số lượng lớn, mà phải là sản phẩm vừa đạt doanh thu cao, vừa có lợi nhuận gộp tốt và được khách hàng yêu thích. Và Base CRM sẽ cung cấp cho nhà quản lý góc nhìn 360 độ về sản phẩm/dịch vụ, giúp nhanh chóng xác định được sản phẩm nào có hiệu suất cao nhất.
Không chỉ là nơi lưu trữ mọi thông tin sản phẩm (bảng giá, chiết khấu, lộ trình phát triển,…). Base CRM còn hỗ trợ đo lường, phân tích và so sánh chỉ số kinh doanh (doanh thu, doanh số, đơn hàng mới, tỷ lệ chuyển đổi,…) của tất cả sản phẩm, đồng thời triển khai các cuộc khảo sát để lấy ý kiến đánh giá của khách hàng. Tất cả những dữ liệu này sẽ hỗ trợ nhà quản lý triển khai chiến lược bán hàng tối ưu, tập trung vào những sản phẩm mang lại giá trị cao nhất của doanh nghiệp.
7. Chìa khóa để phát triển sản phẩm best seller
Làm thế nào để một sản phẩm trở thành best seller và duy trì vị thế đó? Dưới đây là những phương pháp hữu ích mà doanh nghiệp có thể áp dụng:
7.1 Tập trung đáp ứng một nhu cầu cụ thể
Một sản phẩm best seller luôn bắt đầu từ việc giải quyết tốt một vấn đề thực tế hoặc đáp ứng một nhu cầu cụ thể của khách hàng. Cho dù đó là đơn giản hóa công việc hoặc tăng cường sự tiện lợi trong cuộc sống, việc cung cấp một giải pháp thiết thực sẽ làm cho sản phẩm trở nên có giá trị và đáng khao khát. Đây là yếu tố cốt lõi thúc đẩy khách hàng khám phá, lựa chọn, và gắn bó với sản phẩm.
Ví dụ: Máy hút bụi không dây V11 của Dyson đã trở thành sản phẩm best seller nhờ khả năng giải quyết nhu cầu về sự gọn nhẹ, tiện lợi và hiệu suất cao trong việc dọn dẹp.
Bằng cách định vị sản phẩm như một giải pháp độc đáo cho một vấn đề cụ thể, doanh nghiệp không chỉ nổi bật trên thị trường mà còn dễ dàng thu hút những khách hàng đang chủ động tìm kiếm giải pháp phù hợp.
7.2 Thiết lập giá thành tương xứng giá trị
Bên cạnh chất lượng, giá cả cũng yếu tố quyết định hành vi của khách hàng. Một sản phẩm vừa có chất lượng vượt trội, vừa có mức giá hợp lý sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin và sự hài lòng của khách hàng.
Người tiêu dùng luôn đánh giá cao sự tương xứng giữa giá trị nhận được và số tiền họ bỏ ra. Khi cảm nhận được giá trị xứng đáng, khách hàng không chỉ quay lại mua mà còn có xu hướng giới thiệu sản phẩm cho người khác, tạo ra lòng trung thành bền vững.
Tuy nhiên, để đưa ra mức giá tối ưu, doanh nghiệp cần:
- Hiểu rõ giá trị cốt lõi của sản phẩm và truyền tải điều này đến khách hàng.
- Xem xét khả năng chi trả của khách hàng mục tiêu để giữ mức giá trong tầm với.
- Cân bằng lợi ích cho cả doanh nghiệp và khách hàng để đảm bảo sự phát triển lâu dài.
7.3 Tận dụng sức mạnh của marketing
Ngay cả sản phẩm tốt nhất cũng cần được tiếp thị hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số. Sản phẩm không tự bán được — vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược marketing toàn diện, đa kênh, và đa dạng chiến thuật nhằm tạo sự nhận biết, khơi gợi sự quan tâm, và chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành người mua thực sự.
Hãy cân nhắc sử dụng các kỹ thuật digital marketing như:
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Giúp sản phẩm dễ dàng được tìm thấy khi khách hàng tìm kiếm các từ khóa liên quan trên Google.
- Tiếp thị truyền thông xã hội: Xây dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng như Facebook, Instagram và TikTok để tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu.
- Tiếp thị nội dung: Cung cấp các bài viết, video, hoặc tài liệu hữu ích để giới thiệu giá trị của sản phẩm.
- Hợp tác với influencers: Tận dụng sức ảnh hưởng của người nổi tiếng để tiếp cận lượng lớn khách hàng trong thời gian ngắn.
Ngoài ra, các phương pháp tiếp thị truyền thống như tổ chức sự kiện ra mắt sản phẩm hoặc quảng cáo trên báo giấy và truyền hình cũng có thể phù hợp tùy thuộc vào thị trường mục tiêu. Điều quan trọng là phải quảng bá các tính năng và lợi ích độc đáo của sản phẩm bằng thông điệp và hình ảnh hấp dẫn, đồng thời duy trì sự nhất quán trên mọi kênh tiếp thị.
7.4 Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
Ngày nay, khách hàng không chỉ tìm kiếm sản phẩm chất lượng mà còn mong đợi trải nghiệm được cá nhân hóa. 81% khách hàng thích các doanh nghiệp hiểu và đáp ứng nhu cầu cá nhân của họ, trong khi 70% cảm thấy hài lòng khi được đối xử như những cá nhân độc lập. Theo đó, cá nhân hóa trải nghiệm có thể tăng sự hài lòng, thúc đẩy khách hàng quay lại và sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp, từ đó tạo ra nguồn thu ổn định và lâu bền hơn.
Ngoài ra, Base CRM sẽ cung cấp các giải pháp tối ưu để doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm.
– Thu thập và lưu trữ dữ liệu khách hàng: Base CRM giúp lưu giữ tất cả các dữ liệu quan trọng của khách hàng, từ thông tin liên hệ, lịch sử mua hàng, đến phản hồi và đánh giá. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt hành vi và sở thích của từng khách hàng.
– Tạo chiến dịch cá nhân hóa: Với dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp có thể thực hiện các chiến dịch như gửi email hoặc tin nhắn SMS chúc mừng sinh nhật kèm voucher khuyến mãi, hoặc giới thiệu sản phẩm phù hợp dựa trên lịch sử mua hàng của từng khách hàng.
Ví dụ: Một thương hiệu thời trang có thể gửi email cá nhân hóa với nội dung: “Chào [Tên khách hàng], chúng tôi nhận thấy bạn yêu thích các sản phẩm denim! Dưới đây là BST mới kèm ưu đãi đặc biệt dành riêng cho bạn”.
8. Kết luận
Base Blog vừa chia sẻ những góc nhìn về best seller là gì, bao gồm cả nhân viên best seller và sản phẩm best seller. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp các nhà quản lý có thêm định hướng trong việc đào tạo nên những nhân viên bán hàng xuất sắc, và phát triển các sản phẩm mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng. Những bước đi đúng đắn này không chỉ tạo động lực tăng trưởng mà còn đưa doanh nghiệp chạm đến những thành công xứng đáng.
Nếu nhà quản lý muốn tìm hiểu thêm về cách tối ưu hóa quy trình kinh doanh, đừng ngần ngại liên hệ với Base.vn ngay hôm nay để nhận tư vấn và demo Base CRM – Phần mềm quản trị khách hàng toàn diện!






















