Kinh doanh

Tư duy kinh doanh hiện đại: Chìa khóa phát triển bền vững

Tìm kiếm
Thang đo likert

Thang đo Likert là gì? Tìm hiểu về thang đo Likert 5 mức độ

Thang đo Likert là công cụ khảo sát thông dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và nghiên cứu thị trường nhờ khả năng định lượng hóa các dữ liệu định tính một cách chính xác và dễ hiểu. Đối với doanh nghiệp, thang đo này đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập ý kiến khách hàng, đo lường mức độ hài lòng đối với sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu. Trong nội dung sau đây, hãy cùng Base Blog khám phá thang đo Likert là gì, các loại thang đo Likert, ứng dụng của chúng trong lĩnh vực kinh doanh và cách triển khai khảo sát khách hàng bằng thang đo Likert. 1. Thang đo Likert là gì? Thang đo Likert là một công cụ đo lường phổ biến trong nghiên cứu khoa học, được sử dụng để khảo sát thái độ, ý kiến hoặc nhận thức của người tham gia khảo sát đối với một phát biểu hoặc tuyên bố cụ thể. Được giới thiệu vào năm 1932 bởi nhà tâm lý học Rensis Likert, thang đo Likert nổi tiếng nhờ khả năng nắm bắt và định lượng các sắc thái cảm xúc của con người, đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu thị trường và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT). Về cơ bản, bảng khảo sát bằng thang đo Likert đưa ra một chuỗi các phát biểu và yêu cầu người trả lời thể hiện mức độ đồng ý hoặc không đồng ý. Phổ biến nhất là thang đo Likert 5 mức độ: “Rất không đồng ý” – “Không đồng ý” – “Bình thường” – “Đồng ý” – “Rất đồng ý”, với các mức được gán số điểm từ 1 đến 5 (hoặc mở rộng lên 7, thậm chí 10 điểm). Mức độ đồng ý mạnh nhất sẽ nhận giá trị cao nhất, cho thấy sự ủng hộ tuyệt đối đối với phát biểu

CLV là gì

Customer Lifetime Value (CLV) là gì? Ý nghĩa và cách tính CLV

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường hiện nay, việc duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Và một trong những chỉ số đo lường hiệu quả nhất trong việc đánh giá giá trị của khách hàng chính là Customer Lifetime Value (CLV). Vậy CLV là gì? Tại sao nó lại quan trọng đối với doanh nghiệp? Cùng Base.vn tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. CLV là gì? Customer Lifetime Value (CLV), hay còn gọi là giá trị vòng đời khách hàng, là tổng giá trị kinh tế mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong suốt quá trình họ gắn bó với thương hiệu. Thay vì chỉ xem xét giá trị của từng giao dịch đơn lẻ, CLV tính toán toàn bộ các giao dịch có thể phát sinh trong suốt mối quan hệ với khách hàng và ước lượng lợi nhuận cụ thể từ mỗi người. CLV không chỉ là một chỉ số tài chính mà còn là công cụ giúp các đội ngũ hỗ trợ khách hàng, chăm sóc khách hàng tác động đến trải nghiệm của khách hàng và hành trình họ đi cùng doanh nghiệp. Giá trị vòng đời của một khách hàng sẽ càng cao khi họ tiếp tục mua sản phẩm hay dịch vụ từ doanh nghiệp, góp phần lớn vào lợi nhuận dài hạn. 2. Tại sao doanh nghiệp cần đo lường chỉ số CLV? Đo lường Customer Lifetime Value (CLV) giúp doanh nghiệp nhìn nhận chính xác về giá trị mà mỗi khách hàng mang lại, đồng thời đưa ra chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận và tăng cường sự trung thành của khách hàng. Một số lợi ích cụ thể khi doanh nghiệp theo dõi và đo lường CLV bao gồm: Tăng trưởng doanh thu dài hạn Theo dõi CLV giúp doanh nghiệp xác định nhóm khách hàng

B2C là gì?

B2C là gì? Cách doanh nghiệp tiếp cận người tiêu dùng hiệu quả

Trong thời đại số, khi công nghệ ngày càng phát triển, việc kinh doanh đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Một trong những mô hình kinh doanh phổ biến nhất hiện nay là B2C (Business-to-Consumer). Vậy B2C là gì? Và làm thế nào để các doanh nghiệp có thể tiếp cận người tiêu dùng một cách hiệu quả trong mô hình này? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp những câu hỏi trên. 1. B2C là gì? B2C là viết tắt của Business-to-Consumer, nghĩa là từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Đây là mô hình kinh doanh phổ biến, trong đó các doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, chứ không phải cho các doanh nghiệp khác. Trong mô hình kinh doanh B2C, doanh nghiệp bán hàng, cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối (khách hàng). Đây là mô hình kinh doanh bán lẻ, hoạt động khá đơn giản, nhanh gọn nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong kinh tế thị trường tại Việt Nam.  Ví dụ: mua sắm trên website TMĐT, mua sắm tại siêu thị, tạp hóa,…đều là những ví dụ điển hình của kinh doanh B2C.  2. Phân biệt B2B và B2C Đặc điểm  Mô hình B2C  Mô hình B2B  Đối tượng khách hàng  Thường là người dùng cuối  Doanh nghiệp, các tổ chức Sản phẩm/dịch vụ  Rất đa dạng, nhiều thể loại  Thường là các sản phẩm dịch vụ đặc thù, có tính chuyên môn Phân khúc thị trường  Đa dạng, nhiều phân khúc  Thường chỉ tập trung vào một/một số phân khúc nhất định  Mối quan hệ chính  Nhà bán lẻ – Người tiêu dùng  Nhà cung cấp – Nhà sản xuất Nhà sản xuất – Nhà bán buônNhà bán buôn – Nhà bán lẻ  Người ra quyết định mua  Cá nhân  Nhiều người/ bộ phận/phòng ban  Quá trình ra quyết định  Khách hàng thường

ASM là gì?

ASM là gì? Tiêu chuẩn về một Area Sales Manager (GĐ bán hàng khu vực)

Khi bước vào một thị trường mới, doanh nghiệp luôn cần có một “thủ lĩnh” kinh doanh nhiệt huyết và thiện chiến. Không ngạc nhiên khi vị trí của ASM luôn được doanh nghiệp chú trọng và đặt ra như một trọng tâm quan trọng trong chiến lược mở rộng kinh doanh. Cùng Base.vn khám phá vị trí đầy tiềm năng – Area Sales Manager (ASM) – “đầu não” của khu vực bán hàng của mọi doanh nghiệp. 1. ASM là gì? ASM là viết tắt của Area Sales Manager (Giám đốc bán hàng khu vực). Đây là vị trí quản lý cấp trung trong các tổ chức kinh doanh, chịu trách nhiệm giám sát và điều hành hoạt động bán hàng trong một khu vực địa lý cụ thể.  ASM đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo doanh số bán hàng đạt được các mục tiêu đề ra, phát triển thị trường và quản lý đội ngũ nhân viên bán hàng tại khu vực mình phụ trách. 2. Vai trò và nhiệm vụ của Area Sales Manager 2.1 Xây dựng kế hoạch bán hàng Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của Area Sales Manager (ASM) là xây dựng kế hoạch bán hàng chi tiết cho khu vực mà họ quản lý. Các ASM sẽ là người thiết lập các mục tiêu doanh số cụ thể, phát triển chiến lược tiếp cận thị trường và xác định các phương pháp bán hàng phù hợp để đạt được mục tiêu đó.  Do đó, yêu cầu các ASM cần phải hiểu rõ thị trường, phân tích dữ liệu về khách hàng và đối thủ cạnh tranh để đưa ra các chiến lược bán hàng khả thi và phù hợp với đặc thù môi trường, văn hóa của khu vực đó.  2.2 Phát triển hệ thống khách hàng ASM không chỉ chịu trách nhiệm duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại mà còn phải liên tục

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone