Kinh doanh

Tư duy kinh doanh hiện đại: Chìa khóa phát triển bền vững

Tìm kiếm
Mô hình Pestel

Mô hình PESTEL là gì? Giải mã 6 yếu tố của môi trường kinh doanh

Mô hình PESTEL được xem là một công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp phân tích và đánh giá các yếu tố của môi trường kinh doanh. Vậy, mô hình PESTEL thực chất là gì? Nó bao gồm các yếu tố nào? Một số ví dụ về mô hình PESTEL trong thực tế? Bài viết sau đây của Base Blog sẽ giúp doanh nghiệp giải đáp tất cả. 1. Mô hình PESTEL là gì? 1.1 Khái niệm Mô hình PESTEL là một công cụ phân tích môi trường kinh doanh được các công ty, doanh nghiệp sử dụng trong quá trình quản lý chiến lược. Tên gọi “PESTEL” xuất phát từ 6 chữ cái Tiếng Anh, tượng trưng cho 6 yếu tố của mô hình bao gồm: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Môi trường (Environmental), và Pháp lý (Legal). Thông qua mô hình này, doanh nghiệp có thể nhận định và đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến hoạt động kinh doanh. Đây chính là nền tảng cho các quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển sản phẩm, cũng như thành công bền vững của doanh nghiệp. 1.2 Nguồn gốc của mô hình PESTEL Vào năm 1967, trong cuốn sách “Scanning the Business Environment”, giáo sư Francis Aguilar từ Đại học Harvard đã giới thiệu một mô hình phân tích môi trường kinh doanh mang tên ETPS (Economic, Technical, Political, and Social). Sau đó, trải qua nhiều điều chỉnh và cải tiến, mô hình ETPS dần trở nên hoàn thiện và mở rộng hơn. Đây chính là nguồn gốc hình thành của mô hình PESTEL ngày nay. 1.3 Ý nghĩa của mô hình PESTEL với doanh nghiệp Đối với doanh nghiệp, mô hình PESTEL có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược và quản trị kinh doanh toàn diện. Cụ thể: 2. 6 thành phần của mô hình PESTEL Như chúng ta đã biết,

Ma trận BCG

Ma trận BCG là gì? Cách vẽ ma trận BCG và ví dụ phân tích

Ma trận BCG là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp xác định vị thế và tiềm năng phát triển của từng danh mục sản phẩm. Với cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả, BCG giúp nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư, duy trì hay loại bỏ sản phẩm một cách tối ưu. Trong bài viết này, Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ ma trận BCG là gì, cách vẽ ma trận, và ví dụ phân tích thực tế để dễ dàng áp dụng vào doanh nghiệp. 1. Ma trận BCG là gì? 1.1 Ma trận BCG (Ma trận Boston) Ma trận BCG (cách gọi khác là ma trận Boston), là một công cụ phân tích chiến lược kinh doanh được phát triển bởi Boston Consulting Group. Ma trận BCG được dùng để đánh giá tỷ lệ tăng trưởng và thị phần của các sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Dựa trên đánh giá này, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định giữ lại, bán đi, đầu tư nhiều hơn hay loại bỏ sản phẩm. Ma trận BCG phân loại sản phẩm thành bốn hiện trạng SBU: Star (Ngôi Sao) – Cash Cow (Con Bò Sữa) – Question Mark (Dấu Chấm Hỏi) – Dog (Con Chó). 1.2 Khái niệm SBU SBU (Strategic Business Unit) được hiểu là Đơn vị kinh doanh chiến lược. SBU sở hữu tất cả các chức năng của một doanh nghiệp, bao gồm tầm nhìn và định hướng phát triển riêng. Về cơ bản, một SBU được xem là một bộ phận kinh doanh độc lập trong doanh nghiệp, một dòng sản phẩm hay một sản phẩm/thương hiệu đơn lẻ. Ví dụ: Trong trường hợp của công ty công nghệ Google, Google Cloud Platform (GCP) được coi là một SBU – hoạt động với mục tiêu cung cấp dịch vụ điện toán đám mây và các giải pháp hạ tầng cho khách hàng doanh nghiệp. GCP tập hợp các phòng ban quản

ROI

ROI là gì? Làm sao để cải thiện chỉ số ROI trong doanh nghiệp?

Trong hoạt động kinh doanh, việc đo lường hiệu quả đầu tư có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt như hiện nay. ROI – Chỉ số thể hiện tỷ suất hoàn vốn đóng vai trò quan trọng, như thước đo giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả các chiến lược đầu tư, hoạt động Marketing… Vậy ROI là gì? ROI bao nhiêu là tốt và làm sao để cải thiện chỉ số này. Cùng Base.vn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. ROI là gì? 1.1 Khái niệm ROI (Return on Investment) là tỷ suất hoàn vốn – một chỉ số tài chính đo lường mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư bằng cách so sánh lợi nhuận thu được với chi phí bỏ ra. Chỉ số này rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh, đầu tư cũng như marketing, vì nó giúp doanh nghiệp đo lường được hiệu quả của một khoản đầu tư so với chi phí đã bỏ ra. Chỉ số ROI được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm đánh giá khách quan của mối quan hệ giữa lợi nhuận tạo ra trên chi phí ban đầu. ROI tăng trưởng càng nhanh thì doanh nghiệp sẽ càng rút ngắn thời gian thu hồi vốn. 1.2 Công thức tính ROI chung nhất Công thức tính ROI phổ biến nhất hiện nay đó là: ROI = (Lợi nhuận thuần/Chi phí đầu tư) x 100% Trong đó: Lợi nhuận thuần: Là khoản lợi nhuận cuối cùng mà doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ tất cả các chi phí liên quan từ tổng doanh thu. Đây là số tiền thực tế mà doanh nghiệp có thể sử dụng hoặc tái đầu tư. Công thức tính: Lợi nhuận thuần = Tổng doanh thu – (Giá vốn hàng bán + Chi phí vận hành + Thuế + Chi phí lãi vay + Chi phí

Thị phần

Thị phần là gì? Tầm quan trọng với sự phát triển doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, thị phần không chỉ là con số – mà là thước đo sức mạnh và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Hiểu rõ thị phần là gì và cách mở rộng nó chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và vươn lên dẫn đầu. Cùng Base.vn khám phá vai trò chiến lược của chỉ số này trong bài viết dưới đây. 1. Thị phần là gì? Thị phần (Market Share) là một chỉ số quan trọng phản ánh tỷ lệ doanh thu hoặc sản lượng bán ra của một doanh nghiệp so với tổng doanh thu hoặc tổng sản lượng của toàn bộ thị trường. Đây là một trong những thước đo quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá vị thế cạnh tranh của mình trong ngành và đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp. Giả sử trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam, tổng doanh thu ngành năm 2024 đạt 100.000 tỷ VND. Trong đó: Như vậy, Shopee đang dẫn đầu thị trường với 40% thị phần, cho thấy mức độ kiểm soát của họ trong ngành thương mại điện tử. Trong khi đó, Tiki với 15% thị phần cần đẩy mạnh chiến lược cạnh tranh để mở rộng quy mô và gia tăng sức ảnh hưởng. Thị phần không chỉ phản ánh sự hiện diện của doanh nghiệp trong ngành mà còn ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, chiến lược mở rộng và khả năng duy trì lợi nhuận. Chính vì vậy, việc theo dõi và tối ưu hóa thị phần luôn là một ưu tiên hàng đầu đối với các nhà quản trị doanh nghiệp. 2. Ý nghĩa của thị phần trong kinh doanh  Trước khi đi vào các phương pháp tính toán, điều quan trọng là phải hiểu thị phần đóng vai trò gì trong hoạt động kinh doanh. Dưới đây là ba khía

Điểm chạm khách hàng

Điểm chạm khách hàng là gì? Tối ưu trải nghiệm từ A đến Z

Trong hành trình từ người quan tâm đến khách hàng trung thành, khách hàng của bạn sẽ đi qua hàng loạt “điểm chạm” — từ lần đầu nhìn thấy quảng cáo, truy cập website, đến tương tác với đội ngũ bán hàng hay sử dụng sản phẩm. Mỗi điểm chạm không chỉ là một khoảnh khắc, mà là cơ hội để doanh nghiệp ghi dấu ấn, tạo cảm xúc tích cực và thúc đẩy quyết định mua hàng. Vậy điểm chạm khách hàng là gì, làm sao để xác định và tối ưu hóa trải nghiệm toàn diện từ A đến Z? Bài viết Base.vn này sẽ mang đến cho các nhà quản trị một cái nhìn rõ ràng, thực tiễn và chiến lược để kiểm soát hành trình khách hàng hiệu quả hơn bao giờ hết. 1. Điểm chạm khách hàng là gì? Điểm chạm khách hàng (customer touch points) là tất cả các điểm tiếp tiếp xúc của họ với thương hiệu trong suốt quá trình mua hàng. Điểm chạm khách hàng có thể diễn ra trực tiếp hoặc gián tiếp, tồn tại trong cả trước, trong và sau mua hàng, trên các kênh online và offline. Ví dụ:  Khi khách hàng bước vào cửa hàng của bạn, thì điểm chạm chính là không gian cửa hàng, các sản phẩm được trưng bày, tư vấn của nhân viên bán hàng,… Đây chính là điểm chạm trực tiếp của khách hàng trên kênh offline. Khi khách hàng xem video của một KOL có chứa nội dung nhắc đến sản phẩm, dịch vụ của bạn, điểm chạm giữa khách hàng với thương hiệu ở đây chính là video của KOL đó, đây là một điểm chạm gián tiếp trên kênh online.  Việc xác định các điểm chạm là bước đi đầu tiên quan trọng để xây dựng được hành trình khách hàng.  2. Các điểm chạm trong hành trình khách hàng Trong suốt hành trình khách hàng, có rất nhiều

Khách hàng thân thiết

10 chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả nhất hiện nay

Duy trì mối quan hệ với khách hàng không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là nghệ thuật giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các chương trình khách hàng thân thiết đã trở thành công cụ đắc lực để doanh nghiệp không chỉ giữ chân mà còn xây dựng lòng trung thành từ khách hàng. Làm thế nào để triển khai chương trình này một cách hiệu quả, vừa mang lại lợi ích cho khách hàng, vừa tối ưu hóa giá trị cho doanh nghiệp? Câu trả lời sẽ được Base.vn giải đáp qua bài viết sau đây. 1. Chương trình khách hàng thân thiết là gì? Khách hàng thân thiết (tiếng anh là Loyal Customer) là những người tiêu dùng đã gắn bó lâu dài với doanh nghiệp thông qua việc thường xuyên mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. Họ thể hiện sự trung thành với thương hiệu bằng tần suất mua hàng cao, mức độ tương tác thường xuyên, và sự tin tưởng vào các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Program) là một chiến lược marketing nhằm xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng bằng cách cung cấp các ưu đãi, phần thưởng, hoặc lợi ích đặc biệt. Chương trình này khuyến khích khách hàng tiếp tục chọn thương hiệu của doanh nghiệp thay vì chuyển sang đối thủ cạnh tranh. Những chương trình này cung cấp các ưu đãi như tích điểm, chiết khấu, hoặc phần thưởng, giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với thương hiệu. Vậy, vai trò và lợi ích của khách hàng thân thiết là gì? Gia tăng lòng trung thành Khách hàng thường không tự nhiên dành sự trung thành miễn phí. Các chương trình khách hàng thân thiết giúp nuôi dưỡng mối quan hệ bằng cách mang đến các phần thưởng và ưu

Kế hoạch kinh doanh

Kế hoạch kinh doanh là gì? Hướng dẫn lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả

Trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh, một ý tưởng tốt thôi là chưa đủ — điều doanh nghiệp cần là một kế hoạch rõ ràng và khả thi để biến ý tưởng thành kết quả thực tế. Đó chính là lý do vì sao lập kế hoạch kinh doanh trở thành bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi hành trình khởi nghiệp hay tái cấu trúc. Nhưng kế hoạch kinh doanh là gì, bao gồm những gì, và làm sao để xây dựng một bản kế hoạch hiệu quả, đúng chuẩn nhà quản trị? Bài viết này trên Base.vn sẽ giúp bạn giải đáp từ A đến Z, cùng các bước lập kế hoạch kinh doanh bài bản, dễ áp dụng và phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp. 1. 3 quy tắc xây dựng kế hoạch kinh doanh 1.1 Kế hoạch kinh doanh cần ngắn gọn và súc tích Không ai muốn đọc một bản kế hoạch kinh doanh dài tận 100 trang hay kể cả là 40 trang. Việc làm một bản kế hoạch dài dòng, lan man sẽ chỉ khiến người đọc không thể chọn lọc được hết thông tin, thậm chí là bỏ dở giữa chừng vì quá nhàm chán. Hơn thế nữa, mục đích của bản kế hoạch kinh doanh là công cụ để quản lý dự án hiệu quả và phát triển doanh nghiệp trong thời gian dài, và nó cần được điều chỉnh, bổ sung liên tục. Việc sửa đổi một xấp giấy tờ dày cộm quả thực rắc rối và dễ mắc sai lầm, cho dù đó là người có kinh nghiệm. Vì vậy, đừng quên “keep it short” – giữ cho bản kế hoạch kinh doanh ngắn gọn, súc tích. 1.2 Kế hoạch kinh doanh cần phù hợp với người đọc Một bản kế hoạch kinh doanh có thể gửi tới nhiều người: sếp, nhân viên, đối tác, nhà đầu tư, khách hàng,… Không phải ai

Kỹ năng bán hàng

8 kỹ năng bán hàng tuyệt đỉnh giúp chốt sale nhanh và hiệu quả

Trong thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh ngày nay, sở hữu sản phẩm tốt thôi là chưa đủ — khả năng bán được mới là yếu tố quyết định thành công. Một nhân viên kinh doanh giỏi không chỉ hiểu khách hàng mà còn biết cách “dẫn dắt” họ đi đến quyết định mua hàng một cách tự nhiên và thuyết phục. Bài viết này trên Base.vn sẽ giúp bạn khám phá 8 kỹ năng bán hàng tuyệt đỉnh, được đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn và các mô hình kinh doanh hiện đại, giúp đội ngũ sale chốt deal nhanh, tăng trưởng bền vững và trở thành nhân tố không thể thiếu trong chiến lược phát triển doanh nghiệp. 1. Kỹ năng bán hàng là gì? Kỹ năng bán hàng là tập hợp các khả năng, kiến thức và kỹ năng mà nhân viên bán hàng sử dụng để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Không chỉ dừng lại ở việc chào bán và thuyết phục, kỹ năng bán hàng còn là cả quá trình từ việc hiểu rõ nhu cầu khách hàng đến xây dựng mối quan hệ lâu dài.  Bằng cách kết hợp kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp cùng việc tận dụng công nghệ, nhiệm vụ của nhân viên bán hàng là cung cấp trải nghiệm mua hàng tuyệt vời, giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng và đạt được các mục tiêu kinh doanh. Đọc thêm: Bán hàng là gì? Hiểu đúng về công việc tưởng đơn giản mà không hề dễ 2. Bộ kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp: 8 kỹ năng cần thiết nhất trong mọi trường hợp 2.1 Hiểu rõ về sản phẩm dịch vụ Muốn sản phẩm chinh phục được khách hàng, trước hết bản thân cần chinh phục sản phẩm. Hiểu rõ về sản phẩm giúp những nhà bán hàng tự tin hơn trong việc thuyết phục khách hàng, từ

Pros and Cons

Pros and Cons là gì? Ứng dụng trong kinh doanh như thế nào?

Trong quá trình ra quyết định, đặc biệt trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro là điều không thể thiếu. Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất chính là phân tích “Pros and Cons” – hiểu đơn giản là liệt kê ưu điểm và nhược điểm của một lựa chọn. Nhưng “Pros and Cons” thực sự là gì? Và tại sao công cụ đơn giản này lại được các nhà quản trị, CEO, và chuyên gia chiến lược tin dùng trong mọi quyết định lớn nhỏ? Bài viết sau trên Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách ứng dụng và những mẹo để phân tích Pros and Cons hiệu quả trong kinh doanh. 1. Pros and Cons là gì? 1.1 Khái niệm Pros Pros là viết tắt của từ tiếng Anh “Prospects”, ý nghĩa tương tự như “Advantages” và “Benefits”. Pros là những lợi ích hoặc điểm tích cực của một vấn đề, sự vật hoặc quyết định. Đây có thể là những yếu tố giúp tối ưu hóa kết quả, tiết kiệm thời gian, tăng năng suất hoặc mang lại giá trị cao hơn. Khi đánh giá pros, bạn cần tự đặt câu hỏi: 1.2 Khái niệm Cons Ngược lại, Cons là những nhược điểm, rủi ro hoặc hạn chế của một vấn đề, có ý nghĩa tương tự như “Disadvantage” và “Drawback”. Đây có thể là những yếu tố khiến bạn phải cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định, như chi phí cao, khó sử dụng, hoặc tác động tiêu cực lâu dài. Khi đánh giá Cons, bạn nên hỏi: 1.3 Khái niệm Pros and Cons Pros and Cons cụm từ viết tắt của từ tiếng Anh Prospects and Consequences, ý nghĩa tương đương với Advantages and Disadvantages. Đây là phương pháp đánh giá một vấn đề bằng cách liệt kê cả ưu điểm và nhược điểm của

Hiệu ứng chim mồi

Hiệu ứng chim mồi là gì? Chiến thuật tâm lý giúp tăng doanh số

Tại sao khách hàng thường chọn mua gói dịch vụ đắt hơn dù ban đầu chỉ định chọn gói rẻ nhất? Làm thế nào mà một sự lựa chọn “thêm vào” lại có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng? Đó chính là sức mạnh của hiệu ứng chim mồi – một chiến thuật tâm lý được các doanh nghiệp sử dụng để định hướng hành vi khách hàng và tối ưu doanh thu. Hiểu và áp dụng hiệu ứng này đúng cách không chỉ giúp doanh nghiệp bán hàng hiệu quả hơn mà còn tạo ra trải nghiệm mua sắm hấp dẫn hơn cho khách hàng. Hãy cùng Base.vn khám phá cơ chế hoạt động và cách ứng dụng hiệu ứng chim mồi vào chiến lược kinh doanh! 1. Hiệu ứng chim mồi là gì? Hiệu ứng chim mồi (decoy effect) là một hiện tượng tâm lý được ứng dụng phổ biến trong quá trình ra quyết định của người tiêu dùng, đặc biệt trong các chiến lược marketing và bán hàng. Hiện tượng này xảy ra khi người tiêu dùng phải lựa chọn giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ có sự tương đồng nhất định. Lúc này, sự xuất hiện của một lựa chọn bổ sung, không thực sự hấp dẫn, nhưng lại có vai trò như một “chim mồi”, có thể tác động vào sự lựa chọn của khách hàng, khiến họ quyết định chọn một sản phẩm mà ban đầu họ chưa có ý định mua. Một cách đơn giản hơn, khi một sản phẩm hoặc dịch vụ không quá nổi bật được đưa vào danh sách cân nhắc, nó không chỉ giúp khách hàng dễ dàng loại bỏ những lựa chọn không mong muốn mà còn làm nổi bật các sản phẩm còn lại, từ đó hướng họ tới việc chọn sản phẩm mà doanh nghiệp mong muốn, thường là sản phẩm có giá trị cao hơn hoặc mang lại lợi

Phòng kinh doanh

Phòng kinh doanh là gì? Vai trò, nhiệm vụ và cách tổ chức hiệu quả

Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, phòng kinh doanh luôn đóng vai trò cốt lõi, quyết định sự tăng trưởng và bền vững của công ty. Đây là bộ phận trực tiếp tạo ra doanh thu, kết nối sản phẩm/dịch vụ với khách hàng và xây dựng mối quan hệ kinh doanh lâu dài. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ phòng kinh doanh là gì, vai trò cụ thể ra sao và cách tổ chức như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về chức năng, nhiệm vụ và bí quyết xây dựng một phòng kinh doanh chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. 1. Định nghĩa phòng kinh doanh 1.1 Phòng kinh doanh là gì? Phòng kinh doanh là bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và thúc đẩy hoạt động bán hàng, phát triển thị trường, tìm kiếm và duy trì khách hàng, nhằm tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.  Nếu ví các bộ phận khác trong doanh nghiệp là hậu phương, phòng kinh doanh chính là “tiền tuyến”, đóng vai trò tiên phong, trực tiếp đối mặt với khách hàng và thị trường.  1.2 Phòng kinh doanh tiếng Anh là gì? Phòng kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là “Sales Department” hoặc “Business Department“. Tùy vào ngữ cảnh cụ thể và cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp, tên gọi có thể thay đổi một chút, nhưng “Sales Department” là thuật ngữ phổ biến nhất khi đề cập đến bộ phận chuyên trách về hoạt động bán hàng và phát triển kinh doanh. 2. Phòng kinh doanh làm gì? Chức năng của phòng kinh doanh Chức năng của phòng kinh doanh không chỉ giới hạn trong việc bán sản phẩm hay dịch vụ mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác nhau. 2.1 Phát triển chiến lược

PRM là gì

PRM là gì? Kết hợp PRM và CRM để tăng trưởng đột phá

Quản lý quan hệ đối tác (PRM) là một trong những chiến lược thúc đẩy tăng trưởng được rất nhiều doanh nghiệp triển khai. Microsoft cũng đã nhận định 95% doanh thu của họ đến từ mạng lưới đối tác. Đặc biệt, khi tích hợp PRM với CRM, doanh nghiệp không chỉ quản lý toàn diện quan hệ khách hàng và đối tác mà còn khai thác triệt để sức mạnh tổng hợp từ cả hai hệ thống. Vậy PRM là gì, và sự tích hợp giữa PRM và CRM mang lại giá trị vượt trội nào cho doanh nghiệp? Hãy cùng Base Blog khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Tổng quan về Quản lý quan hệ đối tác (PRM) 1.1 PRM là gì? PRM (Partner Relationship Management) hay Quản lý quan hệ đối tác, là thuật ngữ dùng để chỉ các chiến lược, quy trình, tài nguyên và công nghệ mà doanh nghiệp áp dụng để tối ưu hóa mối quan hệ với các đối tác kinh doanh, chẳng hạn như nhà phân phối, đại lý, hoặc chi nhánh. Ví dụ điển hình về PRM là cách các nhà sản xuất xe máy bán hàng thông qua hệ thống đại lý trên toàn quốc. Mục tiêu cơ bản của PRM là giúp doanh nghiệp mở rộng tập khách hàng tiềm năng và gia tăng doanh số thông qua các kênh bán hàng gián tiếp. Trong đó, doanh nghiệp có trách nhiệm tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp đối tác đạt hiệu quả bán hàng cao nhất, bao gồm: Đổi lại, các đối tác sẽ được hưởng hoa hồng, chiết khấu hoặc ưu đãi dựa trên hiệu suất bán hàng và có thêm động lực để xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài, đôi bên cùng có lợi với doanh nghiệp. 1.2 Chức năng chính của hệ thống PRM Hệ thống PRM thường được xây dựng trên nền tảng web hoặc đám

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone