Base Blog

Quản trị mục tiêu

Bí quyết Quản trị Mục tiêu hiệu quả cho doanh nghiệp

Bí quyết Quản trị Mục tiêu hiệu quả cho doanh nghiệp là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một tổ chức. Đối mặt với môi trường kinh doanh ngày càng biến động và cạnh tranh gay gắt, việc xác định và đạt được mục tiêu của doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Kiến thức Base Blog đem đến, không chỉ đơn giản là việc thiết lập các mục tiêu, mà còn bao gồm việc quản lý chúng một cách hiệu quả, đảm bảo rằng mỗi hoạt động và quyết định đều hướng tới việc thực hiện những mục tiêu đó.

Tìm kiếm bài đăng

Tìm kiếm
KPI và OKR
Quản trị mục tiêu

Hiểu về KPI và OKR: Sự khác biệt quan trọng và chiến lược triển khai

Cả KPI và OKR đều là những mô hình giúp doanh nghiệp thiết lập và đánh giá mục tiêu kinh doanh. Mặc dù chúng có điểm tương đồng là vậy, nhưng giữa chúng vẫn tồn tại sự khác biệt đáng chú ý về ý nghĩa, vai trò và mục đích sử dụng. Vậy KPI và OKR khác nhau như thế nào? Trong bài viết sau đây, Base.vn sẽ giúp doanh nghiệp so sánh KPI và OKR, cũng như hướng dẫn cách kết hợp 2 mô hình này vào quá trình quản trị mục tiêu. 1. KPI và OKR là gì? 1.1. KPI là gì? Đặc điểm? Ví dụ? KPI, viết từ của từ Key Performance Indicator, là một chỉ số được dùng để đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ hoặc mức độ hoàn thành công việc của một cá nhân, phòng ban hoặc của toàn bộ tổ chức, doanh nghiệp. Tùy theo nhu cầu đánh giá đối với từng đối tượng mà KPI có thể được sử dụng dưới dạng các tỷ lệ, số liệu, chỉ tiêu định lượng,… Trong một doanh nghiệp, chỉ số KPI thường mang các đặc điểm như sau: Ví dụ sau đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu hơn về đặc điểm của chỉ số KPI: 1.2. OKR là gì? Đặc điểm? Ví dụ? OKR, viết tắt của Objectives and Key Results, là một phương pháp quản trị mục tiêu giúp doanh nghiệp, phòng ban và cá nhân thiết lập các mục tiêu có thể đo lường được và theo dõi kết quả của chúng. Về cơ bản, OKR được cấu thành bởi 2 yếu tố sau: Như vậy, chúng ta có thể thấy phương pháp OKR mang những đặc trưng của mô hình SMART: Ví dụ dễ hình dung về OKR: Một công ty cung cấp phần mềm đã thiết lập OKR cho năm 2024 như sau: Mục tiêu (Objectives) chiến lược cấp công ty: Trở thành 1 công ty công nghệ hàng

Đọc thêm  ❯
Phần mềm KPI
Quản trị mục tiêu

Top 10 phần mềm KPI hàng đầu: Review tính năng, chi phí và ưu nhược điểm

Phần mềm KPI là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp tối ưu công tác quản lý, đo lường hiệu suất công việc và tiến độ hoàn thành mục tiêu. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng dễ dàng tìm được phần mềm quản lý KPI phù hợp với các điều kiện nội tại. Sau đây, hãy cùng Base Blog “giải mã” tính năng, ưu nhược điểm và chi phí của Top 10 phần mềm quản lý KPI hàng đầu hiện nay. 1. Phần mềm KPI là gì? Phần mềm quản lý KPI là một công cụ thông minh giúp doanh nghiệp đo lường, đánh giá hiệu suất làm việc của từng cá nhân, bộ phận. Các số liệu, chỉ tiêu KPI được thiết lập và tập trung trên cùng một nền tảng. Với phần mềm KPI, người quản lý chỉ cần nhập dữ liệu hoặc chỉ tiêu định lượng vào hệ thống. Phần mềm sẽ tự động đo lường, đánh giá hiệu quả công việc theo mục tiêu của từng cá nhân, bộ phận hoặc toàn doanh nghiệp một cách chính xác, minh bạch và cụ thể nhất. Đọc thêm: KPI là gì? Hướng dẫn xây dựng và áp dụng KPI trong doanh nghiệp 2. Tại sao doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm KPI? Như chúng ta đã biết, hoạt động quản lý KPI đòi hỏi sự chính xác và minh bạch, để có thể đánh giá đúng đắn năng lực của mỗi nhân viên. Không chỉ sở hữu nhiều tính năng quản lý hiệu suất công việc, phần mềm KPI còn hỗ trợ nhà quản lý xây dựng các tiêu chí đánh giá KPI: 3. Gợi ý 7 tiêu chí lựa chọn phần mềm KPI Làm sao để lựa chọn được phần mềm KPI phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp?  Nếu như hệ thống mục tiêu KPI trong doanh nghiệp cần đáp ứng 5 tiêu chí của mô hình SMART (Specific

Đọc thêm  ❯
Mô hình Smart
Quản trị mục tiêu

Mô hình Smart là gì? Đặt mục tiêu “thông minh” với SMART

Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối khi đặt ra mục tiêu mà không biết bắt đầu từ đâu? Mô hình SMART có thể là câu trả lời cho vấn đề đó. Bằng cách áp dụng nguyên tắc này, bạn có thể thiết lập những mục tiêu thông minh, đồng thời có thể đo lường và thúc đẩy hiệu suất cá nhân một cách dễ dàng. Hãy cùng khám phá về mô hình SMART và các hướng dẫn thực hiện trong bài viết này cùng Base.vn! 1. Mô hình SMART là gì?  1.1. Định nghĩa mô hình SMART Thuật ngữ SMART lần đầu tiên được George T. Doran – một chuyên gia tư vấn về quản trị – giới thiệu qua một bài nghiên cứu trong tạp chí Management Review, xuất bản tháng 11 năm 1981.   SMART là một nhóm các tiêu chí để xây dựng mục tiêu, mà mỗi chữ cái đầu trong mô hình là chữ viết tắt và đại diện cho 1 tiêu chí: 1.2. Ưu điểm của việc sử dụng Mô hình SMART Lợi thế của mục tiêu SMART là dễ nhớ, dễ sử dụng và thích hợp để thiết lập mục tiêu. Bởi vậy, mô hình này được ưa chuộng sử dụng trong công việc và đời sống nói chung.  Mô hình SMART giúp chúng ta cụ thể hoá được mục tiêu, tránh tình trạng mơ hồ khi chính chúng ta khi nhìn lại hoặc cần truyền đạt lại cho đội nhóm. Lúc này, bức tranh toàn cảnh về mục tiêu cũng dần thành hình, dễ sử dụng những nguồn lực phù hợp hơn và loại bỏ đi những thứ không phù hợp. Doanh nghiệp sẽ tối ưu được cả công sức, thời gian và chi phí vận hành. Đối với doanh nghiệp và những nhà quản lý, việc áp dụng mô hình SMART sẽ giúp bước hoạch định chiến lược cũng sẽ diễn ra nhanh chóng và tăng độ chính xác lên rất cao, từ đó

Đọc thêm  ❯
Ma trận BCG
Quản trị mục tiêu

Ma trận BCG là gì? Cách vẽ ma trận BCG và ví dụ phân tích

Ma trận BCG, hay còn gọi là ma trận Boston, là một công cụ phân tích quan trọng giúp một doanh nghiệp đánh giá thị phần của các sản phẩm, dịch vụ trên thị trường. Từ kết quả phân tích của ma trận BCG, nhà quản trị có thể xác định các chiến lược phát triển và đầu tư phù hợp nhất. Hãy cùng Base.vn khám phá mọi khía cạnh của ma trận BCG trong bài viết sau! 1. Ma trận BCG là gì? 1.1. Khái niệm SBU SBU (Strategic Business Unit) được hiểu là Đơn vị kinh doanh chiến lược. SBU sở hữu tất cả các chức năng của một doanh nghiệp, bao gồm tầm nhìn và định hướng phát triển riêng. Về cơ bản, một SBU được xem là một bộ phận kinh doanh độc lập trong doanh nghiệp, một dòng sản phẩm hay một sản phẩm/thương hiệu đơn lẻ. Ví dụ: Trong trường hợp của công ty công nghệ Google, Google Cloud Platform (GCP) được coi là một SBU – hoạt động với mục tiêu cung cấp dịch vụ điện toán đám mây và các giải pháp hạ tầng cho khách hàng doanh nghiệp. GCP tập hợp các phòng ban quản lý riêng biệt, bao gồm phòng tiếp thị, phòng phát triển sản phẩm, phòng kỹ thuật và phòng tài chính. Hiệu quả hoạt động của GCP được đánh giá dựa trên các chỉ số KPIs cụ thể như doanh số bán hàng, lợi nhuận, và thị phần. 1.2. Ma trận BCG (Ma trận Boston) Ma trận BCG (cách gọi khác là ma trận Boston), là một công cụ phân tích chiến lược kinh doanh được phát triển bởi Boston Consulting Group. Ma trận BCG được dùng để đánh giá tỷ lệ tăng trưởng và thị phần của các sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Dựa trên đánh giá này, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định giữ lại, bán đi, đầu tư nhiều hơn hay

Đọc thêm  ❯
CSF là gì
Quản trị mục tiêu

CSF là gì? Tại sao nên kết hợp cả CSF và KPI trong quản trị mục tiêu?

Với số liệu khảo sát 67% dự án vượt quá ngân sách hoặc thời hạn, rõ ràng là phần lớn các nhà quản lý chưa hoàn toàn nắm được các nhân tố thành công then chốt trong dự án của họ. Nếu bỏ qua việc xác định các CSF, bạn có thể rơi vào tình huống làm những việc không quan trọng, thay vì tập trung vào các nhiệm vụ thực sự thúc đẩy tiến độ của dự án. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá CSF là gì, cách chúng liên kết đến các mục tiêu kinh doanh của bạn và chúng khác biệt với các chỉ số hiệu suất chính (KPI) như thế nào. 1. CSF là gì? CSF là viết tắt của cụm từ: Critical Success Factors, tạm dịch là Yếu tố thành công then chốt. Trong đó, thuật ngữ “Critical” (còn có nghĩa là nghiêm trọng, nguy cấp) đề cập đến nguy cơ gặp phải các sai lầm nghiêm trọng nếu tổ chức thất bại trong việc xác định các yếu tố CSF của mình. Khái niệm CSF lần đầu tiên được đề cập bởi D. Ronald Daniel, trong bài báo “Cuộc khủng hoảng thông tin quản trị” (Harvard Business Review, tháng 10 năm 1961). John F. Rockart, thuộc Trường Quản lý Sloan của MIT, đã xây dựng và phổ biến ý tưởng này gần hai thập kỷ sau đó. Rockart đã định nghĩa CSF là “các khía cạnh then chốt trong kinh doanh mà nếu kết quả của chúng đạt yêu cầu, sẽ đảm bảo thành công cho tổ chức. Chúng là một trong số ít những khía cạnh đòi hỏi mọi thứ phải đi đúng hướng để doanh nghiệp phát triển. Nếu những nỗ lực trong khía cạnh này chưa tương xứng, kết quả hoạt động của tổ chức sẽ thấp hơn kỳ vọng.” 2. 4 loại CSF 3. Ví dụ cụ thể về CSF Để minh hoạ trực quan hơn về CSF, hãy xem ví

Đọc thêm  ❯
Kế hoạch truyền thông
Marketing

Mẫu kế hoạch truyền thông sự kiện dễ lập và dễ triển khai nhất (Có ví dụ minh hoạ)

Trong môi trường kinh doanh ngày nay, việc tổ chức sự kiện không chỉ đơn thuần là một hoạt động quảng bá, mà còn là một cơ hội lớn để tạo ấn tượng mạnh mẽ và tương tác sâu sắc với đối tượng khách hàng. Để đạt được hiệu quả tối đa từ sự kiện của mình, việc xây dựng một kế hoạch truyền thông chặt chẽ không chỉ là quan trọng mà còn là không thể thiếu. Mặc dù nhiều doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc này, nhưng không ít người vẫn đối diện với thách thức lập kế hoạch và triển khai một chiến dịch truyền thông sự kiện hiệu quả. Trong bối cảnh đó, chúng ta cần tìm kiếm một mẫu kế hoạch truyền thông sự kiện dễ lập và dễ triển khai nhất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nỗ lực và tài nguyên mà vẫn đảm bảo sự thành công của sự kiện. Bài viết này sẽ đưa ra những gợi ý và hướng dẫn chi tiết để giúp bạn xây dựng một kế hoạch truyền thông đơn giản nhưng hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến việc đo lường kết quả, nhằm đảm bảo rằng sự kiện của bạn sẽ gặt hái được những thành công lớn và để lại ấn tượng khó quên trong tâm trí khách hàng. 1. Cấu trúc cơ bản của một Kế hoạch truyền thông sự kiện Không có một bản mẫu kế hoạch truyền thông sự kiện cố định, bởi lẽ các doanh nghiệp có chiến lược khác nhau, các sự kiện cũng khác nhau và chịu thêm ảnh hưởng từ các nguồn lực sẵn có. Trong bài viết này, chúng tôi đã cố gắng chắt lọc ra “mẫu số chung” từ các mẫu kế hoạch của nhiều chuyên gia truyền thông sự kiện trên thế giới, sau đó tổng hợp lại thành một mẫu kế hoạch mà bạn có thể tham

Đọc thêm  ❯
OKR là gì
Quản trị mục tiêu

OKR là gì? Mọi điều bạn cần biết để làm quen với Quản trị theo mục tiêu và Kết quả then chốt

OKR là viết tắt của “Objectives and Key Results,” một hệ thống quản lý mục tiêu được phát triển bởi Andy Grove, người sáng lập Intel, và sau đó được popularized bởi John Doerr, một nhà đầu tư nổi tiếng trong ngành công nghiệp Công nghệ. Đây không chỉ là một phương pháp quản lý mục tiêu, mà còn là một triển khai chiến lược giúp các tổ chức và doanh nghiệp hiện đại theo đuổi sự đổi mới và hiệu suất cao. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng biến động và phức tạp, việc hiểu rõ OKR không chỉ là quan trọng mà còn là chìa khóa để đạt được thành công bền vững. Hãy cùng Base Blog khám phá chi tiết về OKR và tại sao nó trở thành một công cụ quan trọng trong việc định hình định hình chiến lược và đo lường hiệu suất trong doanh nghiệp ngày nay. 1. OKR là gì? OKR giúp liên kết nội bộ tổ chức bằng việc liên kết mục tiêu của công ty, mục tiêu phòng ban cùng mục tiêu cá nhân tới các kết quả cụ thể. 2 đặc điểm chính của phương pháp thiết lập mục tiêu phổ biến này bao gồm: Cấu trúc OKR được xây dựng xoay quanh hai câu hỏi khác nhau. Objective là mục tiêu của công ty, của phòng ban hoặc cá nhân. Trong khi đó, Key Result là những bước đo lường cần thiết để đạt được mục tiêu. Hệ thống này được duy trì từ bộ máy cấp cao trong tổ chức đến từng cá nhân, tạo ra mối liên kết giữa các tầng mục tiêu tác động lên nhau và giúp mọi người có chung một chí hướng. Nguyên lý hoạt động Điểm khác biệt của OKR so với các nguyên tắc quản lý mục tiêu khác là dựa trên hệ thống niềm tin sau: Phương thức tiếp cận độc đáo này được phát triển bởi

Đọc thêm  ❯
KPI là gì
Quản trị mục tiêu

KPI là gì? Hướng dẫn xây dựng và áp dụng KPI trong doanh nghiệp

Quản trị nhân sự theo KPI là phương pháp được ưa chuộng hàng đầu hiện nay. Có thể nói, KPI là cách chính xác nhất để lượng hóa các chỉ tiêu đo lường và đánh giá nhân viên trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần hiểu rõ về tính chất, đặc thù của KPI thì mới có thể xây dựng và áp thành công. Dưới đây là bài viết chi tiết phân tích về việc xây dựng và áp dụng KPI cho nhân viên: 1. KPI là gì? Tại sao cần KPI?  KPI (viết tắt của Key Performance Indicator) là chỉ số đánh giá thực hiện công việc, phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu của cá nhân, bộ phận hoặc toàn doanh nghiệp. Chỉ số KPI được thể hiện qua các số liệu, tỷ lệ, chỉ tiêu định lượng,… khác nhau phù hợp với đặc thù nghiệp vụ của từng đối tượng. Trong doanh nghiệp, KPI thường được xây dựng ở nhiều cấp độ khác nhau để vừa làm mục tiêu, vừa làm thước đo tiến độ và kết quả công việc. KPI ở level cao sẽ tập trung vào các mục tiêu chiến lược chung như: Tăng 120% tổng doanh thu trong tháng 10, Hoàn thành 35 dự án cấp tỉnh trong quý IV,… Ngược lại, KPI ở level thấp được sử dụng cho các hệ thống quy trình, cá nhân, phòng ban, nhằm đánh giá hiệu suất những công việc đơn lẻ. Ví dụ: Tìm kiếm được 150 khách hàng tiềm năng/tháng, Tuyển dụng được 2 nhân viên mới/tuần,… Lợi ích khi áp dụng KPI trong doanh nghiệp:  – Với lãnh đạo và các cấp quản lý: – Với nhân viên: 2. Mẫu KPI cho các vị trí, phòng ban trong doanh nghiệp  2.1 KPI mẫu cho bộ phận Nhân sự (HR) 2.2 KPI mẫu cho bộ phận Marketing 2.3 KPI mẫu cho bộ phận Bán hàng (Sales) 2.4 KPI mẫu cho bộ phận Chăm sóc khách hàng (CS)

Đọc thêm  ❯
BSC là gì?
Quản trị mục tiêu

BSC là gì? Áp dụng Balanced Scorecard như thế nào để mang lại lợi ích cho doanh nghiệp?

Vào đầu thập niên 1990, hai Giáo sư Tiến sĩ Kaplan & Norton của trường Đại học Harvard đã nhận thấy một vấn đề khá nghiêm trọng, đó là rất nhiều công ty có khuynh hướng quản lý doanh nghiệp chỉ dựa đơn thuần vào chỉ số tài chính. Chỉ số tài chính chỉ giúp cho chúng ta biết điều gì đã xảy ra trong quá khứ, nơi mà hoạt động kinh doanh đã xảy ra, nhưng không có tính dự đoán về tương lai hoạt động của doanh nghiệp. Đó là lí do Kaplan và Norton phát triển mô hình Balanced scorecard (BSC) – là một hệ thống chỉ số ở tầm chiến lược giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và chắc chắn qua cả 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học tập & phát triển.  Là một CEO quan tâm đến bài toán chiến lược doanh nghiệp, khó mà không biết đến mô hình nổi tiếng này. Trên thực tế, BSC có nhiều thành tích đáng nể như sau: Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng về mô hình này trước khi bạn muốn vận dụng hay thực hiện bất kỳ kế hoạch nào xung quanh BSC. 1. BSC (Balanced scorecard) là gì? Balanced scorecard trong tiếng Việt có nghĩa nôm na là “thẻ điểm cân bằng”. Đây là một mô hình quản trị chiến lược ở cấp độ cơ bản nhất, định hướng cho doanh nghiệp trong suốt quá trình thiết lập, triển khai, theo dõi và đo lường kết quả của chiến lược đặt ra. Bên cạnh yếu tố tài chính, BSC tập trung quan tâm tới 3 thước đo phi tài chính khác có ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp là khách hàng, quá trình hoạt động nội bộ, học tập & phát triển. Ý nghĩa “balanced” (cân bằng) của mô hình thể hiện ở chỗ cân đối giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài

Đọc thêm  ❯
Quản trị mục tiêu

Dashboard là gì? Sức mạnh trong quản lý dữ liệu và thông tin

Bài toán lớn nhất của nhà quản trị là: Làm sao để nắm bức tranh toàn cảnh của doanh nghiệp vận hành và đưa ra quyết định chính xác, kịp thời khi xuất hiện vấn đề? Đây cũng là câu hỏi nan giải đối với phần lớn các tổ chức chưa và đang trong giai đoạn chuyển đổi số. Và Dashboard được ra đời như một công cụ đắc lực nhằm giải quyết tắc nghẽn trong hoạt động vận hành.  Vậy Dashboard là gì? Liệu Dashboard có thật sự giúp nhà quản trị kiểm soát sức mạnh dữ liệu trong tay không? Cùng Base.vn tìm kiếm câu trả lời chi tiết trong bài viết dưới đây.  1. Dashboard là gì?  Dashboard là công cụ quản trị hệ thống thông tin dữ liệu trên một không gian chung duy nhất mà tại đó, các luồng dữ liệu được liên kết chặt chẽ với nhau và hiện hữu dưới các hình thức khác nhau: Biểu đồ, đồ thị, bảng biểu,… Một trong những điều khiến Dashboard được ưa chuộng là bảng dữ liệu hoàn toàn dễ dàng để người mới tiếp cận, đọc hiểu và nhìn ra mục tiêu, vấn đề.  Một Dashboard hoàn chỉnh – đúng và đủ – thường có thường khả năng giải đáp các thắc mắc xoay quanh một vấn đề cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, nếu một đơn vị sử dụng KPI Dashboard, thì dashboard này sẽ trả lời được một số câu hỏi sau:  Sẽ tuỳ vào loại Dashboard doanh nghiệp sử dụng mà dữ liệu, thông tin trên biểu đồ sẽ khác nhau. Nhưng tóm gọn, Dashboard là một trong những cách làm dữ liệu trở nên dễ hiểu đối với nhà quản trị bằng cách tạo trang tổng quan chỉ trên một trang hiển thị duy nhất. 2. Cấu trúc và chức năng của Dashboard Mỗi loại Dashboard sẽ có những thành phần khác nhau tùy mục đích doanh nghiệp sử dụng, nhưng phần

Đọc thêm  ❯

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds