Kỷ nguyên tiếp theo của doanh nghiệp: Từ Digital Organization đến Intelligent Organization

Kỷ nguyên tiếp theo của doanh nghiệp

CHƯƠNG 1: HÀNH TRÌNH ĐI TÌM LỜI GIẢI TỐI ƯU CHO BÀI TOÁN QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP

Nhiều năm trước, khi được hỏi vì sao lại lựa chọn xây dựng các ứng dụng quản trị doanh nghiệp theo mô hình Software-as-a-Service (SaaS), anh Phạm Kim Hùng vị kiến trúc sư trưởng của Base, đã trả lời bằng một suy nghĩ rất giản dị:

“Doanh nghiệp có nhiều thách thức đã tồn tại nhiều năm nhưng chưa có lời giải tối ưu, trong khi đó điểm đặc biệt của SaaS là tập trung giải quyết những bài toán kinh điển, nhằm tìm ra lời giải tốt hơn cho người dùng thay vì đi tìm một bài toán mới. Với B2B SaaS, tôi được quyền nghĩ nhiều hơn về giá trị của mình mang lại: Rốt cuộc nó giải quyết được vấn đề gì, tháo gỡ được khó khăn nào của doanh nghiệp, nó giúp họ tiết kiệm được bao nhiêu thời gian, tối đa được bao nhiêu nguồn lực, có giúp doanh nghiệp tăng trưởng tốt hơn không?”.

Nhìn lại sau mười năm, chúng tôi nhận ra rằng điều quan trọng nhất trong chia sẻ ấy không phải là SaaS.

Điều quan trọng là niềm tin rằng doanh nghiệp luôn có những bài toán cốt lõi cần được giải quyết tốt hơn. Dù công nghệ có thay đổi như thế nào, sứ mệnh của Base vẫn luôn là tìm ra những lời giải tốt hơn để giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, tăng trưởng bền vững hơn và giải phóng nhiều nguồn lực hơn cho những công việc thực sự tạo ra giá trị.

Nhưng làm thế nào để biết đâu là lời giải đúng?

Có một câu nói nổi tiếng của Paul Graham – đồng sáng lập Y Combinator – mà chúng tôi luôn tâm đắc: “Live in the future, then build what is missing.” Hãy sống ở thì tương lai, rồi xây dựng những điều còn thiếu.

Đó cũng là cách Base tiếp cận việc phát triển sản phẩm trong suốt mười năm qua.

Thay vì chỉ nhìn vào những nhu cầu của hiện tại, chúng tôi luôn cố gắng nhìn xa hơn một chút để tự hỏi: nếu nhìn về tương lai của doanh nghiệp trong năm hay mười năm tới, điều gì sẽ là thứ còn thiếu? Điều gì sẽ trở thành nền tảng để doanh nghiệp vận hành tốt hơn, dù ở thời điểm hiện tại nó vẫn còn rất mới, thậm chí chưa được thị trường đón nhận rộng rãi?

Mười năm trước, câu trả lời của chúng tôi là Software-as-a-Service.

Ở thời điểm ấy, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang loay hoay trên hành trình chuyển đổi số. Dữ liệu nằm rải rác ở nhiều hệ thống khác nhau. Quy trình được kết nối bằng email, bảng tính và những thao tác thủ công. Doanh nghiệp có nhiều phần mềm hơn trước, nhưng chưa có một nền tảng đủ thống nhất để con người có thể cộng tác hiệu quả và vận hành như một chỉnh thể.

SaaS khi đó không chỉ là một xu hướng công nghệ, mà là lời giải chúng tôi tin là tốt nhất cho những vấn đề mà doanh nghiệp đang gặp phải. Cũng từ niềm tin ấy, Base lựa chọn xây dựng theo mô hình nền tảng (platform) ngay từ đầu, với mong muốn doanh nghiệp không chỉ giải quyết từng bài toán trên các ứng dụng SaaS riêng lẻ, mà có thể kết nối con người, quy trình và dữ liệu trên cùng một hệ thống thống nhất.

Mười năm đã trôi qua, và tương lai của ngày hôm qua giờ đã trở thành hiện tại. SaaS không còn là một khái niệm xa lạ. Chuyển đổi số đã trở thành ưu tiên của hầu hết doanh nghiệp. Hàng chục nghìn tổ chức tại Việt Nam đang vận hành trên những nền tảng số, và Base cũng may mắn được đồng hành cùng hơn 12.000 doanh nghiệp trong hành trình ấy.

Nhưng cũng giống như mười năm trước, thế giới lại đang bước vào một giai đoạn bản lề.

Một công nghệ mới đang định hình cách con người làm việc. Một phương thức vận hành mới đang dần hình thành. Và cùng với đó, những giả định từng là nền tảng của ngành phần mềm trong hơn một thập kỷ qua cũng bắt đầu thay đổi.

Một lần nữa, chúng tôi lại quay về với câu hỏi đã dẫn đường cho Base ngay từ những ngày đầu.

Nếu nhìn về doanh nghiệp của mười năm tiếp theo, điều gì sẽ là “what is missing”?

CHƯƠNG 2: KHI DOANH NGHIỆP KHÔNG CÒN CHỈ CÓ CON NGƯỜI LÀM VIỆC

Mười năm trước, Software-as-a-Service đã thay đổi cách doanh nghiệp vận hành bằng cách đưa con người, dữ liệu và quy trình lên cùng một nền tảng. Đó là một bước tiến rất lớn của ngành phần mềm doanh nghiệp. Lần đầu tiên, các tổ chức có thể cộng tác trên một hệ thống thống nhất thay vì những phần mềm rời rạc; dữ liệu được kết nối, quy trình được chuẩn hóa và việc vận hành trở nên minh bạch hơn rất nhiều. Có thể nói, SaaS đã giải quyết xuất sắc bài toán của một thời kỳ mà doanh nghiệp cần chuyển đổi từ môi trường vật lý sang môi trường số.

Nhưng AI đang đặt ra một bài toán hoàn toàn khác.

Nếu những cuộc cách mạng công nghệ trước đây chủ yếu thay đổi công cụ mà con người sử dụng để làm việc, thì AI đang bắt đầu thay đổi chính thành phần tham gia vào công việc. Lần đầu tiên trong lịch sử của phần mềm doanh nghiệp, hệ thống công cụ như AI sinh ra không phải để phục vụ con người làm việc, mà chính chúng đang trở thành chủ thể làm việc mới. AI có thể nghiên cứu khách hàng trước cuộc gặp, rà soát hợp đồng trước khi trình ký, chuẩn bị báo cáo, phân tích dữ liệu, xây dựng kế hoạch hay hỗ trợ ra quyết định, với tốc độ nhanh hơn con người gấp trăm lần.

Quan trọng hơn, AI đang “tiến hóa” hơn với tốc độ chóng mặt. Những gì chúng ta nghĩ về giới hạn năng lực của AI có thể thay đổi chỉ sau vài tháng – chúng ngày càng trở nên “thông minh” hơn, đảm nhiệm được nhiều loại công việc hơn với tốc độ và cả độ chính xác cao hơn. Điều đó mở ra một khả năng khuếch đại năng lực rất lớn cho doanh nghiệp, vốn trước đây bị giới hạn bởi nguồn lực con người.

Để hình dung, nếu trước đây doanh nghiệp vận hành với tốc độ của một người đi bộ, thì phần mềm giúp họ đi nhanh hơn như đi xe đạp. Nhưng dù chiếc xe có tốt đến đâu, doanh nghiệp vẫn phải là người đạp. AI thì khác. Nó không chỉ là một phương tiện nhanh hơn, mà là một động cơ phản lực mới có thể tự tạo ra lực đẩy, giúp doanh nghiệp tăng tốc theo một cách mà trước đây gần như không thể.

Đó là một thay đổi rất lớn. Và cũng giống như mười năm trước, nó khiến chúng ta phải tự hỏi: điều gì sẽ là “what is missing” của doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI?

Trong hai năm qua, gần như mọi doanh nghiệp đều đã bắt đầu đi tìm câu trả lời cho câu hỏi ấy.

Ở giai đoạn đầu, AI xuất hiện như một trợ lý của từng cá nhân. Nhân viên sử dụng ChatGPT hay Claude để viết nhanh hơn, phân tích tốt hơn, chuẩn bị kỹ hơn và xử lý nhiều công việc trong thời gian ngắn hơn. Hiệu suất của mỗi người được cải thiện rõ rệt.

Cùng với sự phổ cập đó của AI trong đại chúng, các phần mềm doanh nghiệp bắt đầu đưa AI vào như một phần tính năng của họ, và doanh nghiệp bắt đầu được trải nghiệm những mô hình chatbot ngay trong chính phần mềm SaaS truyền thống, thay vì phải sử dụng công cụ bên ngoài.

Khoảng một năm trở lại đây, với sự phát triển của công nghệ, nhiều doanh nghiệp đã tiến thêm một bước nữa khi bắt đầu giao cho AI trực tiếp thực hiện một phần công việc dưới dạng AI Agent. Một Agent có thể tiếp nhận yêu cầu của khách hàng, một Agent khác chuẩn bị báo giá, một Agent khác rà soát hợp đồng hay tổng hợp báo cáo. AI đã bắt đầu tham gia vào chính quy trình vận hành của doanh nghiệp.

Đó là một hành trình rất tự nhiên. Và ở mỗi giai đoạn, AI đều tạo ra những giá trị rất thực.

Nhưng cũng chính trong quá trình ấy, một nghịch lý mới bắt đầu xuất hiện.

Doanh nghiệp sở hữu ngày càng nhiều AI hơn. Mỗi AI tự thân chúng ngày càng “thông minh” hơn. Thế nhưng năng lực của cả tổ chức lại không tăng lên tương ứng.

Sau nhiều năm đầu tư vào AI, không ít doanh nghiệp sở hữu hàng chục công cụ AI, hàng chục Agent và hàng trăm quy trình tự động hóa, nhưng vẫn phải đặt ra một câu hỏi rất cơ bản: vì sao tổ chức vẫn chưa thực sự trở nên tốt hơn?

Có lẽ bởi điều doanh nghiệp còn thiếu chưa bao giờ chỉ là thêm một AI.

Phần lớn các nền tảng SaaS ngày nay đều được thiết kế với giả định rằng con người là người duy nhất trực tiếp tạo ra công việc. Giao diện được xây dựng để con người thao tác. Quy trình được thiết kế để con người thực hiện. Dữ liệu được lưu trữ để con người khai thác. Tri thức được hình thành thông qua sự cộng tác của con người. AI, nếu có, chủ yếu được bổ sung như một tính năng hỗ trợ nằm bên cạnh hệ thống vận hành ấy.

Mô hình đó đã phục vụ rất tốt cho suốt hơn hai thập kỷ qua. Nhưng khi AI bắt đầu trở thành một phần của lực lượng lao động, những giả định ấy cũng dần bộc lộ giới hạn.

SaaS giúp doanh nghiệp lưu trữ những gì đã xảy ra, nhưng không lưu giữ được những gì doanh nghiệp đã học được. Một CRM có thể ghi nhận rằng một hợp đồng đã được ký, nhưng không biết đâu là lập luận thuyết phục khách hàng, đâu là phản đối quan trọng nhất hay kinh nghiệm nào có thể áp dụng cho những thương vụ sau. Những tri thức ấy vẫn nằm trong đầu từng cá nhân thay vì trở thành tài sản chung của tổ chức. Mỗi lần một nhân sự giàu kinh nghiệm rời đi, một phần năng lực của doanh nghiệp cũng rời đi theo. AI mất đi nguồn tri thức mà lẽ ra nó có thể học hỏi từ đó để trở nên tốt hơn. 

Bên cạnh đó, các phần mềm trước đây được sinh ra để hỗ trợ con người giải quyết tốt nhất một bài toán cụ thể, nên đổi lại chúng tồn tại một cách rời rạc. Ví dụ, dữ liệu về một nhân sự doanh nghiệp có thể bị phân mảnh từ phần mềm tuyển dụng, phần mềm onboard, phần mềm HRM, cho tới những phần mềm quản lý công việc của nhân sự đó. Mỗi hệ thống chỉ biết phần việc của mình; còn việc hiểu toàn bộ ngữ cảnh, phối hợp giữa các bước và tích lũy kinh nghiệm sau mỗi lần thực hiện đều phụ thuộc vào con người. 

Mô hình ấy vận hành rất hiệu quả khi con người là trung tâm của công việc, nhưng cũng tạo ra những “silo” dữ liệu, quy trình và tri thức giữa các hệ thống. Khi AI bắt đầu trở thành người thực hiện công việc, những silo ấy trở thành rào cản khiến AI không nắm được ngữ cảnh tổng thể của doanh nghiệp – vốn rất quan trọng để AI có thể cung cấp câu trả lời và thực thi hiệu quả. 

Việc AI bị rải rác trên các “ốc đảo” phần mềm khác nhau khiến chúng cũng rất khó cộng tác với những AI khác mà vẫn cần phải có con người làm nhiệm vụ “bắc cầu”. Điều này khiến cho AI không thể phát huy hết tốc độ thực thi của nó.  

Tóm lại, để ra được kết quả sâu sát nhất, AI cần hiểu quy trình mình đang tham gia, hiểu những quyết định đã được đưa ra trước đó, hiểu tri thức mà tổ chức đã tích lũy qua hàng nghìn lần làm việc trước đây. Và quan trọng hơn cả, nó cần có khả năng cộng tác với công cụ, với các AI khác, cũng như với con người. 

Điều doanh nghiệp còn thiếu, vì thế, không chỉ là thêm AI vào từng ứng dụng SaaS, mà là một nền tảng nơi ngữ cảnh và tri thức được chia sẻ xuyên suốt để con người và AI, và chính các AI với nhau, có thể cùng làm việc như một tổ chức.

Có lẽ đó cũng là lý do trong hai năm trở lại đây, chúng ta chứng kiến gần như toàn bộ ngành SaaS bắt đầu tự tái định nghĩa chính mình. Salesforce không còn nói về CRM, mà nói về Agentforce. Microsoft đưa Copilot trở thành trung tâm của Microsoft 365. HubSpot, ServiceNow hay Atlassian đều đang xây dựng lại sản phẩm của mình quanh AI Agent thay vì chỉ bổ sung thêm các tính năng AI. Thậm chí trong cộng đồng startup còn xuất hiện một thuật ngữ khá thú vị – “SaaSpocalypse” – để mô tả giai đoạn mà các công ty SaaS buộc phải nhìn lại những giả định đã làm nên thành công của mình.

Đây không phải là sự kết thúc của SaaS. Ngược lại, nó cho thấy ngay cả những người đã tạo ra SaaS cũng tin rằng thế hệ nền tảng tiếp theo sẽ cần một kiến trúc hoàn toàn mới.

Một kiến trúc nơi AI không còn đứng bên ngoài để hỗ trợ con người, mà có thể trở thành một phần tự nhiên của chính doanh nghiệp; nơi dữ liệu không chỉ để lưu trữ, mà trở thành ngữ cảnh để AI hiểu công việc; nơi tri thức không còn nằm rải rác trong tài liệu hay trong đầu từng cá nhân, mà trở thành tài sản chung của tổ chức; và nơi mỗi lần con người hay AI hoàn thành một công việc, toàn bộ doanh nghiệp đều trở nên thông minh hơn từ chính những kinh nghiệm ấy.

Base 2.0 được xây dựng từ chính quan sát đó về tương lai, và về “điều còn thiếu” của doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI.

CHƯƠNG 3: BASE 2.0 ĐƯỢC XÂY DỰNG NHƯ THẾ NÀO?

Những thay đổi đang diễn ra trong ngành SaaS nói riêng và giữa doanh nghiệp nói chung vừa là thách thức, nhưng cũng là cơ hội. Chúng tôi được đặt vào một thời điểm không thể phù hợp hơn để đối diện với thành tựu mà chúng tôi đã gây dựng trong suốt mười năm qua, và tự hỏi rằng: 

Chúng tôi có thể cải tiến Base như thế nào để hỗ trợ doanh nghiệp tốt hơn trong kỷ nguyên AI? 

Khi đứng trước câu hỏi tương tự, nhiều nhà cung cấp sản phẩm SaaS lựa chọn xây thêm một lớp phủ bên trên hệ thống hiện tại, mở các API giúp phần mềm có thể giao tiếp được với AI/agents. Lí do là bởi việc phá vỡ kiến trúc hiện có của một hệ thống phần mềm quy mô lớn, đang lưu trữ khối lượng dữ liệu khổng lồ của người dùng, là một rủi ro rất lớn. 

Nhưng theo chúng tôi, đó chỉ là một giải pháp bổ sung sau khi hệ thống đã được thiết kế xong – một cách “chắp vá” kiến trúc nhiều hơn là giải quyết tận gốc vấn đề. 

AI và phần mềm truyền thống không thực sự nói cùng một ngôn ngữ, lý do bởi chúng được thiết kế dựa trên hai triết lý hoàn toàn khác biệt. Phần mềm truyền thống luôn biến đổi và phình to tính năng theo mọi hướng nhằm che giấu đi sự phức tạp bên trong về mặt dữ liệu, logic nghiệp vụ, cấu trúc, phân quyền và luồng xử lý. 

Chúng tôi tin cách tiếp cận này sẽ nhanh chóng hụt hơi và không thể mở rộng một cách bền vững trong tương lai.

Những trăn trở đó đã đưa chúng tôi đến một quyết định quan trọng: không tiếp tục mở rộng Platform theo cách cũ, không tìm cách “vá lỗ hổng” bằng cách xây dựng thêm các tính năng, mà thiết kế lại kiến trúc từ con số 0. Một mô hình kiến trúc mà như chúng ta đã phân tích ở chương 2, phải đủ đơn giản nhưng cũng đủ xuyên suốt để cả con người, phần mềm và AI đều cùng hiểu và cùng làm việc trên đó.

Cốt lõi của kiến trúc đó, chúng tôi gọi đó là Service.

Service Architecture của Base có gì khác biệt? 

Có thể hình dung Service như “tế bào” nhỏ nhất của một doanh nghiệp. Mỗi Service chỉ đại diện cho một công việc cụ thể và luôn hướng tới một kết quả cụ thể. Mỗi Service đều biết rất rõ mình được tạo ra để làm gì, ai chịu trách nhiệm, cần những dữ liệu nào, có những hành động nào có thể thực hiện và khi hoàn thành sẽ tạo ra một đầu ra duy nhất. Mọi kết quả công việc cuối cùng đều sẽ được bàn giao gọn gàng bên trong một service.

Có thể lấy ví dụ với một Đề nghị thanh toán. Trong một hệ thống SaaS truyền thống, đây chỉ là một tập hợp dữ liệu nằm rải rác ở nhiều nơi: hóa đơn nằm trong Documents, quy trình phê duyệt nằm trong Workflow, thông tin nhà cung cấp nằm trong CRM hoặc ERP, lịch sử trao đổi nằm trong Chat, còn trạng thái thanh toán nằm trong một module khác. Đối với phần mềm, đó chỉ là nhiều bản ghi thuộc nhiều ứng dụng khác nhau.

Nhưng với kiến trúc Service của Base, tất cả những yếu tố đó được hợp nhất thành một Service duy nhất mang tên Đề nghị thanh toán. Service này có đầu vào là hóa đơn, hợp đồng và yêu cầu thanh toán; biết người chịu trách nhiệm, biết những bước cần thực hiện như kiểm tra chứng từ, xin phê duyệt và chuyển khoản; đồng thời biết đầu ra cuối cùng phải là một khoản thanh toán đã hoàn tất hoặc một yêu cầu bị từ chối. Toàn bộ ngữ cảnh, lịch sử xử lý và kết quả cuối cùng đều được đóng gói bên trong Service đó.

Điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng lại tạo ra một thay đổi rất lớn.

Trong nhiều năm qua, phần lớn dữ liệu doanh nghiệp chỉ được lưu trữ. Chúng cho chúng ta biết điều gì đã xảy ra, nhưng rất khó giúp hệ thống hiểu công việc đang diễn ra như thế nào. Với Service, dữ liệu không còn tồn tại như những bản ghi rời rạc. Chúng trở thành ngữ cảnh của từng hoạt động vận hành. Mỗi đầu vào đều gắn với một mục tiêu, mỗi hành động đều gắn với một quy trình và mỗi đầu ra đều phản ánh một kết quả kinh doanh cụ thể. Nhờ vậy, AI không còn phải “đoán” doanh nghiệp đang làm gì; nó có thể hiểu chính xác mình đang tham gia vào hoạt động nào và cần tạo ra kết quả gì.

Khi toàn bộ hoạt động Đề nghị thanh toán này được mô hình hóa thành một Service, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn. AI không chỉ nhìn thấy dữ liệu, mà còn hiểu đây là một quy trình nhằm hoàn tất việc thanh toán cho nhà cung cấp. Thay vì phải suy luận từ những dữ liệu rời rạc, AI được đặt trực tiếp vào đúng ngữ cảnh của công việc.

Đó cũng là lý do AI không còn chỉ đóng vai trò trả lời câu hỏi hay tạo nội dung. Khi hiểu được bản chất của từng Service, AI có thể chủ động tham gia vào quá trình vận hành: phát hiện hồ sơ còn thiếu, nhắc người chịu trách nhiệm, đề xuất bước xử lý tiếp theo, tự động hoàn thành những tác vụ phù hợp và phối hợp với con người để đưa công việc đến đúng kết quả cuối cùng. Đây chính là nền tảng để AI trở thành một thành viên thực sự của doanh nghiệp, thay vì chỉ là một công cụ đứng bên ngoài hỗ trợ.

Trong phần lớn các phần mềm hiện nay, doanh nghiệp được tổ chức quanh các ứng dụng: CRM quản lý khách hàng, HRM quản lý nhân sự, Project quản lý công việc… Nhưng với AI, không tồn tại khái niệm CRM hay HRM. Điều AI cần hiểu không phải là người dùng đang mở ứng dụng nào, mà doanh nghiệp đang cố gắng hoàn thành công việc gì. 

Một đề nghị thanh toán, một yêu cầu tuyển dụng, một hợp đồng cần rà soát hay một cơ hội bán hàng đều chỉ là những hoạt động vận hành với đầu vào, đầu ra, mục tiêu và những người tham gia rất rõ ràng. Đó mới là ngôn ngữ mà AI có thể thực sự hiểu và cùng tham gia thực hiện.

Với kiến trúc Service của Base 2.0, doanh nghiệp không còn được nhìn như tập hợp của các phần mềm, mà như tập hợp của hàng nghìn Service đang cùng tạo ra giá trị mỗi ngày. Khi mọi hoạt động đều được mô hình hóa theo cùng một cách, doanh nghiệp lần đầu tiên có một “ngôn ngữ chung” để con người, phần mềm và AI có thể cùng hiểu.

Nhưng tạo ra một ngôn ngữ chung mới chỉ là bước đầu tiên.

Giá trị lớn nhất của Service nằm ở chỗ, mỗi khi một Service hoàn thành, doanh nghiệp không chỉ tạo ra một kết quả công việc, mà còn tạo ra một tài sản mới cho chính mình. Chúng tôi xây dựng chúng thành các layer tiếp theo. 

Đầu tiên là Output Intelligence layer. Mỗi Service đều tạo ra một đầu ra có cấu trúc rõ ràng. Chẳng hạn, một Deal là một Service đơn lẻ. Khi Deal đó hoàn thành, doanh nghiệp tạo ra một output rất cụ thể: doanh thu của thương vụ đó. Nhưng giá trị thực sự không nằm ở từng Deal riêng lẻ. Khi output của hàng trăm hay hàng nghìn Deal Service được kết nối với nhau, chúng tạo thành một bức tranh lớn hơn nhiều: dòng chảy doanh thu (Revenue Stream) của toàn doanh nghiệp. Lúc này, ban lãnh đạo không còn chỉ nhìn thấy từng thương vụ đã thắng hay đã mất, mà có thể biết doanh thu đang được tạo ra từ đâu, sẽ chảy về khi nào, khu vực nào đang tăng trưởng, đâu là điểm nghẽn của cả phễu bán hàng và điều gì cần được cải thiện để đạt mục tiêu kinh doanh.

Điều tương tự cũng diễn ra với mọi hoạt động khác. Mỗi Service chỉ tạo ra một output cụ thể, nhưng khi hàng nghìn Service được kết nối với nhau, doanh nghiệp không chỉ nhìn thấy từng công việc riêng lẻ mà có thể quan sát toàn bộ những kết quả đang được tạo ra trong thời gian thực. Điều quan trọng không còn là một phòng ban đã hoàn thành bao nhiêu đầu việc, mà là toàn bộ tổ chức đang tạo ra bao nhiêu giá trị, vấn đề đang nằm ở đâu và điều gì thực sự tạo nên hiệu quả vận hành.

Tiếp theo là Knowledge Intelligence layer. Mỗi Service không chỉ tạo ra một kết quả, mà còn tạo ra những tri thức xoay quanh cách kết quả đó được tạo ra. Theo thời gian, hàng nghìn Service giúp doanh nghiệp tích lũy một lớp tài sản vô hình nhưng có giá trị bền vững: tri thức vận hành của chính tổ chức.

Lớp tri thức này tồn tại ở hai cấp độ. Đầu tiên là Workrules – những quy tắc, tiêu chuẩn và cách làm đã được doanh nghiệp kiểm chứng để một Service có thể được thực hiện đúng. Chúng trả lời cho câu hỏi: cần những bước nào, điều kiện nào và tiêu chí nào để một công việc luôn tạo ra kết quả tốt nhất. Đây là những “cách làm chuẩn” của doanh nghiệp, được hình thành từ nhiều năm vận hành chứ không phải những quy trình lý thuyết.

Bên cạnh đó là Case Studies & Learnings – những kinh nghiệm, ghi chú và bài học được rút ra trong quá trình xử lý các tình huống thực tế. Mỗi lần một Service được hoàn thành, tổ chức không chỉ có thêm một kết quả, mà còn có thêm một hiểu biết mới về điều gì đã hiệu quả, điều gì cần tránh và điều gì nên làm tốt hơn trong những lần tiếp theo.

Hãy lấy một ví dụ quen thuộc. Một chuyên viên pháp chế giàu kinh nghiệm thường tích lũy rất nhiều “bí quyết” trong quá trình rà soát hợp đồng: điều khoản nào cần đặc biệt lưu ý, trường hợp nào có thể chấp nhận ngoại lệ, khi nào cần yêu cầu bổ sung phụ lục hay cách thương lượng để giảm rủi ro. Phần lớn những ghi chú đó chỉ tồn tại trong trí nhớ của người đó hoặc nằm rải rác trong vài file cá nhân. Khi họ nghỉ việc, tổ chức gần như mất toàn bộ lớp tri thức đã được tích lũy qua nhiều năm và người kế nhiệm buộc phải học lại từ đầu.

Với Base 2.0, những tri thức đó không còn thuộc về một cá nhân. Chúng được gắn trực tiếp với từng Service, trở thành tài sản chung của doanh nghiệp và liên tục được làm giàu sau mỗi lần vận hành. Mỗi công việc hoàn thành không chỉ tạo ra một kết quả, mà còn để lại một “dấu vết học tập” giúp cả tổ chức ngày càng thông minh hơn. Doanh nghiệp không còn vận hành dựa trên kinh nghiệm của một vài nhân sự giỏi, mà trên một hệ tri thức có thể lưu giữ, kế thừa và tái sử dụng qua nhiều thế hệ nhân sự.

Và khi doanh nghiệp đã tích lũy được cả Output lẫn Knowledge, một năng lực hoàn toàn mới bắt đầu xuất hiện: Agent. Đó là layer tiếp theo của nền tảng Base 2.0. 

Nếu Output cho AI biết doanh nghiệp đang hướng tới kết quả nào, còn Knowledge giúp AI hiểu doanh nghiệp muốn đạt kết quả đó theo cách nào, thì hai lớp tài sản này kết hợp lại trở thành nguồn đầu vào quan trọng nhất để tạo nên những AI Agent thực sự hữu ích.

Một Agent chỉ được cung cấp dữ liệu thô có thể trả lời câu hỏi, tổng hợp thông tin hay thực hiện những yêu cầu đơn lẻ. Nhưng một Agent được đặt trong ngữ cảnh của Service, hiểu Output cần tạo ra và được tiếp cận với lớp Knowledge mà doanh nghiệp đã tích lũy sẽ có khả năng đưa ra những quyết định đúng với cách vận hành của chính doanh nghiệp đó. AI không còn chỉ “biết nói”, mà bắt đầu “biết làm” theo đúng quy trình, tiêu chuẩn và kinh nghiệm mà tổ chức đã xây dựng qua nhiều năm.

Trên nền tảng đó, Base 2.0 mở ra nhiều cấp độ Agent khác nhau. Ở mức đơn giản nhất là những 1-shot Agent, thực hiện chính xác một nhiệm vụ trong một quy trình tự động hóa. Cao hơn là những Digital Employees – những nhân viên số có vai trò, trách nhiệm và khả năng đảm nhận những công việc kéo dài qua nhiều bước, phối hợp với con người để đưa một Service đến kết quả cuối cùng. Khi nhiều Digital Employees cùng cộng tác, chúng hình thành nên Agent Teams, nơi mỗi Agent đảm nhận một chuyên môn riêng nhưng cùng hướng tới một mục tiêu kinh doanh thống nhất, giống như cách một đội ngũ thực sự vận hành.

Và trên tất cả là Service Intelligence – lớp điều phối thông minh kết nối toàn bộ các Service trong doanh nghiệp. Thay vì yêu cầu người dùng phải biết nên sử dụng công cụ nào hay kết hợp những quy trình nào, Service Intelligence hiểu mục tiêu mà doanh nghiệp đang muốn đạt được, chủ động gợi ý những Service cần tạo mới, những Service cần kết nối và những Agent phù hợp để cùng hoàn thành công việc. AI lúc này không còn chỉ thực hiện từng thao tác riêng lẻ, mà bắt đầu điều phối cả hệ thống vận hành như một bộ não của tổ chức.

Nhưng đó vẫn chưa phải là điểm dừng cuối cùng.

Nhờ bốn lớp kiến trúc Service, Output, Knowledge và Agent, Base 2.0 không còn chỉ là một nền tảng vận hành thông minh. Nó bắt đầu trở thành một nền tảng có thể tự phát triển cùng chính doanh nghiệp.

Trong nhiều năm qua, khả năng của một hệ thống gần như được quyết định hoàn toàn bởi nhà cung cấp phần mềm. Muốn có thêm một ứng dụng mới, doanh nghiệp phải chờ sản phẩm cập nhật. Muốn kết nối với một hệ thống khác, phải chờ tích hợp. Muốn mở rộng quy trình sang một phòng ban, một công ty thành viên hay một đối tác bên ngoài, lại phải triển khai thêm một dự án mới. Nói cách khác, tốc độ phát triển của doanh nghiệp luôn bị giới hạn bởi tốc độ phát triển của phần mềm.

Với Base 2.0, nền tảng không còn bị giới hạn bởi những gì chúng tôi xây dựng sẵn. Khi mọi hoạt động đều được mô hình hóa thành các Service với cùng một ngôn ngữ chung, doanh nghiệp có thể tự tạo ra những ứng dụng phục vụ các nhu cầu đặc thù, để AI hiện thực hóa thành những công cụ có thể tham gia ngay vào hệ thống vận hành. Họ có thể kết nối những phần mềm đang sử dụng với Base mà không phải thay thế toàn bộ hạ tầng hiện có. Và khi cần cộng tác ở quy mô lớn hơn, các phòng ban, các công ty thành viên, đối tác hay thậm chí nhiều doanh nghiệp khác cũng có thể kết nối trực tiếp với nhau ở cấp độ Service, để công việc được phối hợp xuyên suốt thay vì bị chia cắt bởi ranh giới giữa các hệ thống.

Với Base 2.0, chúng tôi vẫn muốn tiếp tục phát huy thế mạnh của mô hình Nền tảng có được từ Base 1.0 – xây dựng một kiến trúc đủ mở để chính doanh nghiệp có thể tự tạo ra những khả năng mới cho mình. Càng vận hành, họ càng tích lũy nhiều Service, nhiều Agent, nhiều ứng dụng và nhiều kết nối hơn, trong khi tất cả vẫn hoạt động trên cùng một nền tảng và cùng một ngôn ngữ vận hành. 

Nhìn lại toàn bộ kiến trúc, có thể thấy Base 2.0 không được xây dựng xoay quanh ứng dụng, mà xoay quanh cách doanh nghiệp tạo ra giá trị. Mỗi Service tạo ra một kết quả. Mỗi kết quả tiếp tục trở thành tri thức. Mỗi lớp tri thức lại nuôi dưỡng những Agent ngày càng hiểu doanh nghiệp hơn. Và trên nền tảng đó, doanh nghiệp có thể liên tục mở rộng chính hệ thống của mình bằng những ứng dụng, Agent và kết nối mới mà không cần phá vỡ kiến trúc ban đầu.

Chúng tôi tin rằng đây mới là hình hài của một nền tảng doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI. Không phải một bộ phần mềm ngày càng nhiều tính năng hơn, mà là một hệ thống có khả năng học hỏi, phát triển và tự tiến hóa cùng chính doanh nghiệp.

CHƯƠNG 4: MỘT THẾ HỆ DOANH NGHIỆP MỚI

Chúng tôi có thể mô tả về việc Base 2.0 được xây dựng ưu việt hơn như thế nào dựa trên việc phân tích những hạn chế của mô hình SaaS cũ. Tuy nhiên, với doanh nghiệp thì có lẽ câu hỏi quan trọng hơn là: một doanh nghiệp được xây dựng trên kiến trúc ấy sẽ vận hành khác gì doanh nghiệp ngày nay? 

Chúng tôi tin rằng cũng giống như SaaS từng thay đổi cách doanh nghiệp vận hành trong mười năm qua, Base 2.0 không chỉ mang đến một vài tính năng AI mới, mà đang mở ra một mô hình tổ chức hoàn toàn khác. Sự khác biệt ấy không đến từ một công nghệ đơn lẻ, mà đến từ cách doanh nghiệp kết nối con người, dữ liệu, tri thức và AI thành một hệ thống thống nhất.

Tăng tốc thực thi với lực lượng lao động mới

Thay đổi đầu tiên, và cũng là điều dễ nhìn thấy nhất, là doanh nghiệp sẽ có thêm một lực lượng lao động mới.

Nếu trước đây mọi hoạt động vận hành đều được thiết kế với giả định rằng chỉ con người mới có thể thực hiện công việc, thì trong kỷ nguyên AI, rất nhiều tác vụ sẽ được chia sẻ cho các Agent. Chúng có thể chủ động xử lý những quy trình lặp đi lặp lại vốn tiêu tốn rất nhiều thời gian của con người. Quan trọng hơn, nhờ kiến trúc Service, Agent trong Base 2.0 không làm việc trên những yêu cầu rời rạc, mà làm việc trên chính ngữ cảnh vận hành của doanh nghiệp. Chúng hiểu mục tiêu của công việc, biết dữ liệu nào cần sử dụng, ai đang tham gia và kết quả cuối cùng cần tạo ra là gì, nhờ đó có thể thực thi chính xác và hiệu quả hơn.

Nhưng điều doanh nghiệp thực sự nhận được không chỉ là việc tiết kiệm nhân lực, mà là một bước nhảy vọt về tốc độ thực thi.

Mỗi Agent có thể chỉ giúp rút ngắn vài phút ở một công việc. Nhưng khi hàng trăm Agent cùng vận hành trên một kiến trúc Service thống nhất, tác động không còn dừng ở từng cá nhân hay từng quy trình riêng lẻ. Toàn bộ doanh nghiệp bắt đầu vận hành ở một tốc độ khác. Thông tin được xử lý nhanh hơn, công việc được hoàn thành nhanh hơn, các phòng ban phối hợp trơn tru hơn và những quyết định được đưa ra sớm hơn. Mỗi cải tiến nhỏ về tốc độ ở từng mắt xích sẽ cộng hưởng với nhau, tạo nên một bước nhảy vọt về tốc độ thực thi của toàn tổ chức.

Đó mới là lợi thế cạnh tranh quan trọng nhất trong kỷ nguyên AI. Sản phẩm rồi sẽ được sao chép. Công nghệ rồi sẽ trở nên phổ biến. Ngay cả mô hình kinh doanh cũng sẽ liên tục thay đổi. Nhưng doanh nghiệp nào học nhanh hơn, thích nghi nhanh hơn và biến ý tưởng thành kết quả nhanh hơn sẽ luôn là doanh nghiệp dẫn đầu. Base 2.0 giúp doanh nghiệp vận hành ở một tốc độ mà trước đây chỉ dựa vào con người thì gần như không thể đạt được.

Tri thức trở thành tài sản của doanh nghiệp

Nhưng để một lực lượng lao động mới thực sự tạo ra giá trị, doanh nghiệp cần nhiều hơn AI. Doanh nghiệp cần một hệ thống có khả năng học hỏi và tích lũy tri thức.

Đó cũng là điểm yếu lớn nhất của phần lớn doanh nghiệp hiện nay. Mỗi ngày, hàng trăm công việc được hoàn thành, hàng chục quyết định được đưa ra và vô số kinh nghiệm mới được tạo ra. Thế nhưng khi công việc kết thúc, những kinh nghiệm đó cũng dần biến mất. Chúng nằm trong trí nhớ của từng cá nhân, trong những cuộc trao đổi ngắn, hoặc trong cảm nhận của những người đã trực tiếp tham gia. Doanh nghiệp vẫn tiếp tục vận hành, nhưng không thực sự trở nên giỏi hơn. Mỗi dự án mới lại phải học lại nhiều điều mà tổ chức đã từng biết.

Base 2.0 được xây dựng để thay đổi điều đó. Mỗi Service sau khi hoàn thành không chỉ tạo ra Output cho công việc hiện tại, mà còn để lại một lớp Knowledge cho toàn bộ tổ chức. Những quyết định đúng, những cách xử lý hiệu quả và cả những bài học từ sai lầm đều được lưu giữ như một phần của năng lực doanh nghiệp. Tri thức không còn gắn với một cá nhân, mà dần trở thành tài sản chung để bất kỳ nhân viên hay AI Agent nào cũng có thể kế thừa và tiếp tục phát triển.

Điều này tạo ra một thay đổi mang tính chiến lược. Thay vì chỉ hoàn thành thêm nhiều công việc, doanh nghiệp ngày càng vận hành thông minh hơn sau mỗi công việc đã hoàn thành. Mỗi dự án không chỉ tạo ra doanh thu, mà còn làm tổ chức hiểu khách hàng hơn, hiểu quy trình của mình hơn và hiểu cách đưa ra quyết định tốt hơn. Mỗi ngày vận hành đều trở thành một ngày doanh nghiệp tích lũy thêm năng lực. Theo thời gian, khoảng cách giữa doanh nghiệp và đối thủ không chỉ đến từ số lượng nhân sự hay quy mô nguồn lực, mà đến từ lượng tri thức mà tổ chức đã tích lũy được và khả năng biến tri thức đó thành hành động. 

Doanh nghiệp bắt đầu nhìn thấy chính mình

Khi dữ liệu, Output và Knowledge đều được kết nối trên cùng một kiến trúc, doanh nghiệp không chỉ có thêm thông tin, mà có thêm một năng lực hoàn toàn mới: khả năng liên tục tối ưu cách mình tạo ra giá trị.

Trong nhiều năm qua, phần lớn doanh nghiệp điều hành dựa trên dashboard và KPI. Những hệ thống ấy giúp trả lời điều gì đã xảy ra, nhưng hiếm khi lý giải được vì sao điều đó xảy ra. Vì sao cùng một quy trình nhưng có đội ngũ luôn đạt kết quả tốt hơn? Điều gì đang thực sự tạo ra nhiều giá trị nhất? Điểm nghẽn nằm ở đâu? Nếu thay đổi một bước trong quy trình, kết quả cuối cùng sẽ thay đổi như thế nào? Khi không trả lời được những câu hỏi này, việc cải tiến thường vẫn dựa nhiều vào kinh nghiệm hoặc trực giác.

Base 2.0 mang đến một cách tiếp cận khác. Khi mọi hoạt động đều được mô hình hóa thành Service, mỗi Output đều được liên kết với dữ liệu, tri thức và toàn bộ quá trình đã tạo ra nó. Doanh nghiệp không còn chỉ nhìn thấy kết quả, mà có thể nhìn xuyên qua kết quả để hiểu những yếu tố nào thực sự tạo ra thành công, đâu là những điểm đang làm giảm hiệu suất và những thay đổi nào sẽ tạo ra tác động lớn nhất.

Đó là sự khác biệt giữa một doanh nghiệp biết mình đang vận hành và một doanh nghiệp biết cách làm cho mình vận hành tốt hơn. Thay vì chỉ đo lường hiệu quả, doanh nghiệp có thể chủ động tối ưu hiệu quả. Thay vì cải tiến theo từng đợt chuyển đổi lớn, doanh nghiệp có thể liên tục điều chỉnh, thử nghiệm và hoàn thiện sau mỗi ngày vận hành. Theo thời gian, lợi thế cạnh tranh không còn đến từ một quy trình được thiết kế tốt ngay từ đầu, mà đến từ khả năng không ngừng làm cho quy trình ấy trở nên tốt hơn.

Mỗi vòng vận hành đều giúp doanh nghiệp thông minh hơn

Điều thú vị là ba năng lực trên không tồn tại độc lập. Chúng tạo thành một vòng lặp liên tục.

Agent tạo ra nhiều Output hơn.

Output tạo ra nhiều Knowledge hơn.

Knowledge giúp Agent làm việc tốt hơn.

Và khi Agent làm việc tốt hơn, doanh nghiệp lại tạo ra những Output chất lượng hơn trong vòng vận hành tiếp theo.

Theo thời gian, doanh nghiệp không chỉ hoàn thành thêm nhiều công việc. Doanh nghiệp bắt đầu học hỏi từ chính những gì mình tạo ra mỗi ngày. Con người học từ AI. AI học từ doanh nghiệp. Doanh nghiệp lại học từ chính những kết quả của mình. Mỗi ngày vận hành không chỉ tạo ra doanh thu, dự án hay khách hàng mới, mà còn làm giàu thêm cho năng lực của toàn bộ tổ chức. Đó là một loại tài sản có giá trị tích lũy, càng sử dụng càng lớn lên theo thời gian.

Từ Digital Organization đến Intelligent Organization

Mười năm trước, SaaS giúp doanh nghiệp xây dựng một Digital Organization, nơi dữ liệu, quy trình và con người được kết nối trên cùng một nền tảng. Chúng tôi tin rằng thập kỷ tiếp theo sẽ chứng kiến một bước tiến xa hơn thế.

Một doanh nghiệp sẽ không còn được đánh giá bởi việc họ sở hữu bao nhiêu phần mềm hay triển khai bao nhiêu AI Agent. Lợi thế cạnh tranh sẽ đến từ khả năng biến mỗi hoạt động vận hành thành tri thức, biến tri thức thành năng lực và biến năng lực ấy thành những kết quả tốt hơn theo thời gian. Đó là lúc doanh nghiệp không chỉ vận hành bằng công nghệ, mà bắt đầu vận hành bằng trí tuệ của chính mình.

Có lẽ, đó cũng là cách chúng tôi hình dung về một Intelligent Organization. Không phải một doanh nghiệp có AI, mà là một doanh nghiệp có khả năng học hỏi liên tục; nơi con người, AI và tri thức cùng phát triển trong một vòng lặp không ngừng được làm giàu sau mỗi ngày vận hành. Chúng tôi tin rằng đó sẽ là hình hài của doanh nghiệp trong mười năm tới, và Base 2.0 được xây dựng để trở thành nền tảng cho hành trình ấy.

CHƯƠNG 5: HÀNH TRÌNH KIẾN TẠO TƯƠNG LAI

Mười năm là một cột mốc đáng để nhìn lại, nhưng với một công ty công nghệ, có lẽ điều quan trọng hơn là tiếp tục nhìn về phía trước. Bởi lịch sử của công nghệ chưa bao giờ được viết nên bởi những lời giải tồn tại mãi mãi. Mỗi thế hệ công nghệ đều giải quyết rất tốt bài toán của thời đại mình, rồi đến một ngày, chính sự thay đổi của thế giới lại đặt ra một bài toán hoàn toàn mới. 

Nhìn lại gần nửa thế kỷ phát triển của Microsoft, Satya Nadella từng chia sẻ một suy ngẫm đáng nhớ: “Tuổi thọ của một công ty không được quyết định bởi việc họ đã thành công đến đâu, mà bởi khả năng liên tục tự làm mới mình.” 

Có một điều thú vị trong lịch sử của những công ty công nghệ lớn: điều giúp họ tồn tại qua nhiều thế hệ không phải là một sản phẩm thành công, mà là khả năng liên tục tái tạo chính mình trước mỗi sự thay đổi của thời đại.

Mười năm trước, chúng tôi tin rằng điều còn thiếu là một nền tảng giúp doanh nghiệp bước vào kỷ nguyên số. Nhưng cũng giống như mọi lời giải lớn trong lịch sử công nghệ, thành công của SaaS không có nghĩa hành trình đã kết thúc. Ngược lại, chính sự xuất hiện của AI đang một lần nữa đặt ra những câu hỏi hoàn toàn mới về cách doanh nghiệp sẽ được tổ chức, vận hành và phát triển trong mười năm tiếp theo.

Chúng tôi tin rằng điều còn thiếu của thập kỷ mới sẽ không chỉ là những mô hình AI mạnh hơn hay những Agent thông minh hơn. Điều còn thiếu là một thế hệ doanh nghiệp mới – nơi con người, tri thức và AI không còn tồn tại như những nguồn lực riêng biệt, mà cùng tạo thành một hệ thống biết học hỏi, biết thích nghi và không ngừng phát triển sau mỗi ngày vận hành.

Chúng tôi gọi đó là Intelligent Organization.

Có thể sẽ mất nhiều năm để khái niệm ấy trở nên quen thuộc, giống như cách mà chúng tôi đưa những khái niệm Software-as-a-Service và Platform vào thị trường Việt Nam. Nhưng chúng tôi tin rằng mọi sự thay đổi lớn đều bắt đầu từ việc có ai đó dám nhìn xa hơn hiện tại một chút, để xây dựng lời giải cho những điều mà tương lai rồi sẽ cần.

Đó cũng là niềm tin đã dẫn đường cho Base trong suốt mười năm qua.

Và sẽ tiếp tục dẫn đường cho chúng tôi trong mười năm tới.

Live in the future. Build what is missing.

Mười năm trước, điều còn thiếu là Software-as-a-Service.

Mười năm sau, điều còn thiếu là Intelligent Organization.

Và đó là tương lai mà Base 2.0 mong muốn cùng doanh nghiệp Việt Nam kiến tạo.

Chia sẻ

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone