Sản xuất

Tối ưu quy trình sản xuất với công nghệ hiện đại

Tìm kiếm
MRP

MRP là gì? Quy trình hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu hiệu quả

MRP (Material Requirements Planning) hay Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu là một trong những nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp quản trị chuỗi cung ứng thông minh và tự động hóa quy trình sản xuất. Vậy cụ thể hơn thì MRP là gì, MRP hoạt động theo quy trình như thế nào? Hãy cùng Base.vn tìm hiểu rõ trong nội dung sau đây. 1. MRP là gì? 1.1 Định nghĩa MRP và chức năng cơ bản MRP (Material Requirements Planning) là một hệ thống phần mềm quản lý và điều phối các tài nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ một cách hiệu quả. Chức năng cốt lõi của MRP bao gồm việc tính toán chính xác loại vật liệu cần thiết, số lượng yêu cầu và thời gian cần có để đáp ứng kế hoạch sản xuất một cách tối ưu. Hệ thống MRP hoạt động dựa trên ba mục tiêu chính: đảm bảo nguyên vật liệu và thành phẩm luôn sẵn sàng khi cần thiết, duy trì tồn kho ở mức tối ưu, và lập kế hoạch sản xuất cũng như thu mua hợp lý nhất. Qua đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí lưu kho, tránh thiếu hụt vật tư cần cho sản xuất, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng. 1.2 Lịch sử hình thành và phát triển MRP MRP có lịch sử phát triển kéo dài hơn 70 năm, khởi nguồn từ những năm 1950 với vai trò là một trong những hệ thống quản lý tồn kho sử dụng máy tính sớm nhất. Đến năm 1964, Black & Decker trở thành doanh nghiệp đầu tiên ứng dụng thành công MRP trong thực tiễn sản xuất. Đầu những năm 1970, MRP được các tập đoàn sản xuất lớn áp dụng như một tiêu chuẩn quản lý mới. Đến năm 1983, hệ thống được cải tiến thành MRP

MPS

MPS là gì? Các bước xây dựng kế hoạch sản xuất tổng thể

Master Production Schedule (MPS) hay Lịch trình Sản xuất Chính chính là công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ khâu kế hoạch cho đến giai đoạn thực thi. Vậy cụ thể hơn thì MPS là gì, và làm thế nào để ứng dụng nó vào hoạt động sản xuất thực tiễn? Hãy cùng Base.vn tìm câu trả lời trong bài viết dưới đây. 1. MPS là gì? 1.1 Định nghĩa MPS theo chuẩn quốc tế và Việt Nam MPS là viết tắt của Master Production Schedule, được hiểu là “lịch trình sản xuất chính”. Đây là bản kế hoạch ở cấp độ tổng thể, cho biết doanh nghiệp sẽ sản xuất sản phẩm gì, với số lượng bao nhiêu và trong khoảng thời gian nào. Theo APICS (Association for Supply Chain Management – Hiệp hội Quản trị Chuỗi cung ứng), MPS được định nghĩa là một lịch trình sản xuất mang tính linh hoạt dành cho các sản phẩm hoàn chỉnh. MPS đóng vai trò như một “cam kết” giữa bộ phận bán hàng và bộ phận sản xuất, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu thị trường và khả năng sản xuất của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, MPS thường được hiểu là công cụ lập kế hoạch sản xuất chính, giúp doanh nghiệp điều phối hiệu suất giữa dự báo bán hàng và năng lực sản xuất thực tế. Khác với lịch sản xuất chi tiết theo từng công đoạn hay từng ca làm việc, MPS chỉ tập trung trả lời 3 câu hỏi cốt lõi: sản xuất sản phẩm gì, sản xuất bao nhiêu và sản xuất khi nào. MPS còn đóng vai trò là cầu nối giữa dự báo bán hàng và MRP (Material Requirements Planning – hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu), tổng hợp các dữ liệu đầu vào như tồn kho hiện tại, đơn hàng đã chốt, dự báo bán hàng và

OEM

Hàng OEM là gì? Ưu và nhược điểm doanh nghiệp cần biết

Trong thế giới sản xuất và thương mại hiện đại, thuật ngữ OEM dường như xuất hiện ở khắp mọi lĩnh vực từ sản xuất điện tử, chế tạo ô tô đến kinh doanh hàng tiêu dùng. Bài viết này của Base.vn sẽ làm rõ khái niệm OEM là gì, qua đó giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng đưa ra quyết định thông minh hơn khi lựa chọn sản phẩm và nhà cung cấp. 1. OEM là gì? 1.1 Định nghĩa cơ bản về OEM (Original Equipment Manufacturer) OEM là viết tắt của Original Equipment Manufacturer, thường được dịch là “nhà sản xuất thiết bị gốc”. Tuy nhiên, cách dịch này dễ gây hiểu nhầm. Trên thực tế, OEM là các doanh nghiệp chuyên sản xuất sản phẩm hoặc linh kiện theo yêu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật do một công ty khác đưa ra. Sản phẩm sau khi hoàn thiện sẽ được bán dưới thương hiệu của công ty đặt hàng, chứ không mang tên nhà sản xuất OEM. Nói cách khác, OEM không phải là “nhà sản xuất gốc” theo nghĩa sở hữu thương hiệu hay tự bán sản phẩm ra thị trường. Họ đóng vai trò là đối tác sản xuất, tập trung vào việc gia công, lắp ráp và đảm bảo chất lượng đúng theo yêu cầu của khách hàng. Mô hình OEM cũng khác với hàng chính hãng (tức sản phẩm do chính thương hiệu sở hữu tự sản xuất) và khác với gia công nhỏ lẻ thông thường. Các doanh nghiệp OEM thường nhận đơn đặt hàng sản xuất quy mô lớn, có quy trình chuẩn hóa và yêu cầu chất lượng rất nghiêm ngặt. Một ví dụ điển hình về OEM là Foxconn. Đây là tập đoàn đến từ Đài Loan chuyên lắp ráp iPhone cho Apple. Foxconn chịu trách nhiệm toàn bộ khâu sản xuất và kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn của Apple, nhưng sản phẩm cuối cùng

OBM

OBM là gì? Hiểu đúng về mô hình tự xây dựng thương hiệu

OBM (Original Brand Manufacturer) là một trong ba thuật ngữ quen thuộc bên cạnh OEM và ODM trong sản xuất hàng hóa. Vậy OBM là gì? Ưu nhược điểm của OBM ra sao? Hãy cùng Base.vn tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết sau. 1. Tổng quan về OBM 1.1 OBM là gì? OBM là viết tắt của Original Brand Manufacturer, được hiểu là nhà sản xuất thương hiệu gốc. Đây là mô hình kinh doanh mà doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh sản phẩm, từ nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, sản xuất, đến marketing và phân phối dưới chính thương hiệu của mình. So với OEM (Original Equipment Manufacturer – nhà sản xuất gia công theo yêu cầu), chỉ tập trung sản xuất theo thiết kế của khách hàng, hay ODM (Original Design Manufacturer – nhà sản xuất thiết kế gốc), vừa thiết kế vừa sản xuất nhưng vẫn bán dưới thương hiệu của đối tác, OBM thể hiện mức độ chủ động và tự chủ cao nhất trong chuỗi giá trị sản xuất. Điểm khác biệt lớn nhất của OBM nằm ở quyền kiểm soát sản phẩm và thương hiệu. Doanh nghiệp OBM không phụ thuộc vào đơn đặt hàng bên ngoài mà tự nghiên cứu nhu cầu thị trường, phát triển sản phẩm phù hợp, xây dựng hình ảnh thương hiệu và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng. Mô hình này đòi hỏi nguồn lực lớn về tài chính và nhân sự, nhưng đổi lại mang đến biên lợi nhuận cao hơn và khả năng kiểm soát định hướng phát triển dài hạn. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam và quốc tế năm 2025, OBM ngày càng được quan tâm khi người tiêu dùng chú trọng hơn đến nguồn gốc sản phẩm, chất lượng ổn định và giá trị thương hiệu. Đặc biệt ở các ngành như thời trang, mỹ

ODM

Mô hình ODM là gì? Ưu và nhược điểm doanh nghiệp cần biết

Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa, OEM, ODM, OBM là những thuật ngữ xuất hiện rất thường xuyên. Bài viết này của Base.vn sẽ trả lời “ODM là gì” và giải thích sự khác biệt giữa ODM, OEM và OBM. Qua đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn đối tác phù hợp nhất cho mô hình kinh doanh của mình. 1. ODM là gì? ODM là viết tắt của Original Design Manufacturer, nghĩa là nhà sản xuất thiết kế gốc. Đây là mô hình mà trong đó nhà sản xuất không chỉ gia công mà còn trực tiếp thiết kế, phát triển và hoàn thiện sản phẩm. Doanh nghiệp đặt hàng sẽ mua lại sản phẩm này và phân phối ra thị trường dưới thương hiệu riêng của mình. Một số yếu tố như bao bì, màu sắc hoặc chi tiết nhỏ về tính năng đôi khi có thể được thay đổi. Đặc trưng lớn nhất của mô hình ODM nằm ở quyền sở hữu thiết kế. Toàn bộ thiết kế sản phẩm thuộc về nhà sản xuất ODM, không phải khách hàng. Vì vậy, cùng một thiết kế có thể được bán cho nhiều doanh nghiệp khác nhau. Để làm được điều này, các nhà sản xuất ODM thường có năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) rất mạnh, từ khâu lên ý tưởng, thiết kế kỹ thuật cho đến thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm. Mô hình ODM bắt đầu phát triển từ những năm 1980–1990 tại các quốc gia châu Á như Đài Loan, Hàn Quốc và sau đó là Trung Quốc. Ban đầu, các nhà sản xuất ở những quốc gia này chỉ gia công theo yêu cầu, nhưng dần dần họ đầu tư vào thiết kế để tạo ra các sản phẩm “đóng gói sẵn” cho thị trường. Cách làm này đặc biệt phù hợp với ngành điện tử, bởi ngành này có vòng đời sản phẩm ngắn và nhu cầu

CAPA

CAPA là gì? Ứng dụng thực tế trong sản xuất và dược phẩm

CAPA (Corrective and Preventive Action) là một trong những hệ thống quan trọng nhất trong lĩnh vực sản xuất và quản lý chất lượng. Nếu doanh nghiệp đang tìm hiểu CAPA là gì và những ứng dụng của CAPA trong thực tế, hãy cùng Base.vn theo dõi nội dung sau đây. 1. CAPA là gì? CAPA là viết tắt của Corrective and Preventive Action, được hiểu là hành động khắc phục và phòng ngừa. Đây là một hệ thống trong quản lý chất lượng giúp doanh nghiệp xử lý sự cố một cách có hệ thống, không chỉ sửa lỗi trước mắt mà còn ngăn lỗi tái diễn trong tương lai. Hai thành phần chính của CAPA bao gồm: – Corrective Action, hay hành động khắc phục, tập trung vào việc tìm và loại bỏ nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề đã xảy ra, chẳng hạn như sản phẩm lỗi hoặc quy trình không đạt yêu cầu. – Preventive Action, hay hành động phòng ngừa, đề cập đến việc nhận diện và loại bỏ các nguyên nhân tiềm ẩn có thể gây ra sự cố trong tương lai, ngay cả khi lỗi đó chưa xảy ra. Điểm khác biệt lớn nhất giữa CAPA và các biện pháp quản lý chất lượng thông thường là CAPA không dừng lại ở việc “chữa cháy”. Thay vào đó, CAPA yêu cầu doanh nghiệp phải phân tích nguyên nhân cốt lõi, điều chỉnh quy trình và xây dựng cơ chế kiểm soát để hệ thống vận hành tốt hơn về lâu dài. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể cải tiến liên tục thay vì lặp đi lặp lại cùng một lỗi. CAPA được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế uy tín. Trong tiêu chuẩn ISO 9001:2015, điều khoản 10.2 yêu cầu tổ chức phải thực hiện hành động khắc phục những yếu tố không phù hợp và áp dụng tư duy dựa trên rủi ro để phòng ngừa. Tại

Idle Time

Idle Time là gì? Khái niệm thời gian nhàn rỗi trong sản xuất

Idle Time (thời gian vô ích trong quy trình sản xuất và kinh doanh) là một trong những “kẻ thù thầm lặng” gây lãng phí tài nguyên mà nhiều doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đúng mức. Bài viết này của Base.vn sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ Idle Time là gì, các nguyên nhân gây ra hiện tượng này, tác động đến doanh nghiệp và quan trọng nhất là những giải pháp thực tế để giảm thiểu lãng phí thời gian trong hoạt động sản xuất. 1. Idle time là gì? 1.1 Định nghĩa Idle time Idle Time là thời gian nhàn rỗi không tạo ra giá trị. Đây là khoảng thời gian mà máy móc, thiết bị hoặc nhân viên vẫn có mặt và sẵn sàng làm việc, nhưng thực tế lại không tạo ra sản phẩm hay dịch vụ nào có giá trị cho khách hàng. Trong tiếng Anh, Idle time còn được gọi là unproductive time (thời gian không hiệu quả) hoặc non-value-added time (thời gian không tạo giá trị gia tăng). Những khoảng thời gian này không trực tiếp mang lại kết quả đầu ra, nhưng doanh nghiệp vẫn phải trả chi phí cho nhân công, máy móc và cơ sở vật chất. Ví dụ về 2 trường hợp sinh ra Idle time trong thực tế: – Tại một nhà máy dệt may, máy dệt phải dừng 30 phút để chờ nguyên liệu sợi được chuyển từ kho đến vị trí sản xuất. – Trong ngành dịch vụ, nhân viên call center phải ngồi chờ cuộc gọi từ khách hàng suốt 15 phút mà không có công việc nào khác để xử lý. 1.2 Phân biệt Idle time với các khái niệm liên quan Để tránh nhầm lẫn, chúng ta cần phân biệt Idle time với một số thuật ngữ thường gặp trong quản trị sản xuất sau đây: – Idle time và Downtime: Downtime là thời gian máy móc ngừng hoạt động có

Lead Time

Lead Time là gì? Yếu tố quyết định hiệu quả chuỗi cung ứng

Trong sản xuất, lead time (thời gian xử lý từ đặt hàng đến giao nhận) càng ngắn thì càng đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm nhanh hơn, từ đó cải thiện niềm tin và nâng cao sự hài lòng đối với sản phẩm của doanh nghiệp. Vậy Lead time là gì? Có những phương pháp nào để tối ưu Lead time? Hãy cùng Base.vn tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Lead Time là gì? Lead time là một thuật ngữ tiếng Anh được dùng để chỉ “thời gian chờ trong quản trị chuỗi cung ứng”. Đây là khoảng thời gian tính từ lúc doanh nghiệp bắt đầu tiếp nhận một đơn hàng hoặc yêu cầu sản xuất cho đến khi sản phẩm hoàn chỉnh được giao tới tay khách hàng. Nói cách khác, đây là tổng thời gian mà một đơn hàng đi qua toàn bộ quy trình vận hành của doanh nghiệp. Lead time không chỉ bao gồm một công đoạn riêng lẻ, mà là sự cộng gộp của nhiều giai đoạn khác nhau như: xử lý đơn hàng, mua và chuẩn bị nguyên vật liệu, sản xuất, kiểm tra chất lượng, vận chuyển và giao nhận cuối cùng. Chỉ cần một khâu bị chậm trễ, lead time tổng thể cũng sẽ bị kéo dài. Với doanh nghiệp sản xuất, lead time giúp lập kế hoạch sản xuất chính xác hơn và chủ động hơn trong việc chuẩn bị nguyên vật liệu. Trong lĩnh vực logistics, lead time ảnh hưởng trực tiếp đến việc kiểm soát tồn kho và tối ưu dòng tiền. Đối với thương mại điện tử, lead time quyết định tốc độ giao hàng, trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng. Hiểu đúng và đo lường chính xác lead time không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn mà còn là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh lâu dài. Việc rút ngắn lead time đòi

5 whys

5 Whys là gì? Nền tảng cho cải tiến liên tục trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh, việc xác định và giải quyết đúng nguyên nhân gốc rễ của vấn đề luôn là chìa khóa để tạo ra những thay đổi có tác động lớn. Và phương pháp 5 Whys từ Toyota là một trong những công cụ thiết thực giúp doanh nghiệp thực hiện điều này. Bài viết sau đây của Base.vn sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ 5 Whys là gì, và quy trình áp dụng 5 Whys trong thực tế. 1. 5 Whys là gì? 1.1 Định nghĩa phương pháp 5 Whys 5 Whys là một phương pháp phân tích nguyên nhân gốc rễ dựa trên nguyên tắc 5 lần hỏi “Tại sao”. Cách tiếp cận của phương pháp này là liên tục đặt câu hỏi “Tại sao?” để lần ngược từ hiện tượng bề mặt về nguyên nhân sâu xa nhất của vấn đề. Khi một sự cố hoặc vấn đề xảy ra, thay vì chấp nhận những lý do ban đầu hoặc chỉ xử lý phần “nhìn thấy được”, 5 Whys khuyến khích người phân tích đào sâu từng lớp nguyên nhân. Mỗi câu trả lời cho câu hỏi “Tại sao?” sẽ trở thành nền tảng để tiếp tục đặt câu hỏi “Tại sao?” tiếp theo, tạo thành một chuỗi nguyên nhân – kết quả liên tục. Con số 5 trong tên gọi không phải là quy định cứng nhắc. Trên thực tế, tùy vào mức độ phức tạp của vấn đề, có trường hợp chỉ cần 3 lần hỏi, nhưng cũng có tình huống phải hỏi đến 7 hoặc 8 lần. Số 5 mang tính gợi ý, giúp người sử dụng đi đủ sâu mà vẫn đảm bảo tính thực tế và không quá sa đà vào phân tích. Ưu điểm lớn nhất của 5 Whys nằm ở sự đơn giản. Phương pháp này không yêu cầu công cụ phức tạp, phần mềm chuyên biệt hay kiến thức kỹ thuật cao. Điều mà người sử dụng

5M1E

5M1E là gì? Mô hình phân tích nguyên nhân trong quản lý chất lượng

Mô hình 5M1E và biểu đồ xương cá Ishikawa chính là những công cụ quản lý hữu ích giúp doanh nghiệp phân tích và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Vậy cụ thể hơn thì mô hình 5M1E là gì? Làm thế nào để áp dụng mô hình này trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong hệ thống sản xuất? Bài viết này của Base.vn sẽ cung cấp cho doanh nghiệp câu trả lời chi tiết. 1. 5M1E là gì? 1.1 Định nghĩa dễ hiểu về 5M1E 5M1E là một mô hình phân tích được sử dụng trong quản lý sản xuất, đại diện cho 6 yếu tố cốt lõi có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, bao gồm: Material (vật liệu), Machine (máy móc), Man (con người), Method (phương pháp làm việc), Measurement (đo lường), và Environment (môi trường làm việc). 5M1E không đơn thuần là một tập hợp các khái niệm viết tắt, mà còn là một khung tư duy giúp doanh nghiệp nhìn nhận toàn diện mọi khía cạnh trong quá trình vận hành. Mỗi yếu tố đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng như hiệu suất hoạt động chung. Khi xảy ra sự cố hoặc vấn đề trong sản xuất, việc phân tích theo mô hình 5M1E sẽ giúp doanh nghiệp rà soát đầy đủ các nguyên nhân có thể xảy ra, tránh bỏ sót những vấn đề tiềm ẩn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra giải pháp mang tính lâu dài, thay vì chỉ xử lý vấn đề tạm thời. 1.2 Mối liên hệ giữa mô hình xương cá Ishikawa và 5M1E Biểu đồ xương cá Ishikawa là một công cụ phân tích nguyên nhân – kết quả, được phát triển bởi giáo sư Kaoru Ishikawa vào năm 1943. Biểu đồ này có hình dạng giống bộ xương cá với phần đầu cá thể hiện vấn đề cần

MURI

Muri là gì? Ảnh hưởng của quá tải đến năng suất và chất lượng

Là một trong ba loại lãng phí cốt lõi (cùng với Muda – lãng phí, và Mura – không đồng đều) trong Hệ thống sản xuất Toyota (TPS) và triết lý Sản xuất Tinh gọn (Lean), Muri (無理) mang ý nghĩa quá tải, vượt quá khả năng, hoặc vô lý. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng đặt quá nhiều áp lực lên con người, máy móc, hoặc quy trình, dẫn đến sai sót, kiệt sức, hỏng hóc, và kém hiệu quả. Bài viết này của Base.vn sẽ cung cấp cho doanh nghiệp cái nhìn toàn diện về Muri là gì, từ định nghĩa cơ bản đến các chiến lược loại bỏ lãng phí thực tiễn, giúp các nhà quản lý xây dựng được hệ thống vận hành tối ưu. 1. Muri là gì? Khái niệm chuẩn trong Lean/TPS 1.1 Ý nghĩa gốc của Muri trong tiếng Nhật Muri (無理) trong tiếng Nhật có nghĩa là “quá tải”, “quá sức”, “không hợp lý” hoặc “vượt quá khả năng chịu đựng”. Khái niệm này phản ánh rõ tư duy truyền thống của người Nhật về sự cân bằng và tôn trọng giới hạn tự nhiên của con người, máy móc và hệ thống. Trong văn hóa Nhật Bản, việc ép buộc bất cứ điều gì vượt quá giới hạn của nó đều được xem là thiếu khôn ngoan và khó bền vững về lâu dài. Khi Toyota xây dựng Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS), triết lý này được đưa thẳng vào quản lý sản xuất. Thay vì cố gắng “làm càng nhiều càng tốt”, Toyota lựa chọn cách vận hành hợp lý, vừa sức để duy trì hiệu quả ổn định trong thời gian dài. Thực tế cho thấy, cách tiếp cận này mang lại năng suất cao hơn và ít rủi ro hơn so với việc liên tục đẩy hệ thống đến giới hạn. Điều thú vị là Muri không chỉ áp dụng trong nhà máy mà

MURA

Mura là gì? Dấu hiệu nhận biết sự không đồng đều trong quy trình

Trong hành trình tối ưu hóa quy trình sản xuất, nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (Muda) nhưng lại bỏ qua một nguyên nhân gốc rễ quan trọng khác, đó chính là Mura, hay sự không đồng đều trong hoạt động kinh doanh. Vậy Mura là gì? Có những dạng Mura nào? Hãy cùng Base.vn tìm hiểu trong nội dung sau. 1. Mura là gì? 1.1 Định nghĩa Mura Mura (ムラ) là tình trạng không đồng đều, biến động hoặc thiếu ổn định trong khối lượng công việc, quy trình sản xuất hoặc chất lượng đầu ra. Đây là một trong ba dạng lãng phí cốt lõi trong triết lý sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, chi phí và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. 1.2 Ý nghĩa gốc tiếng Nhật của Mura Từ “Mura” bắt nguồn từ tiếng Nhật, viết bằng ký tự kanji là 斑, mang nghĩa là “không đồng đều”, “bất thường” hoặc “không đồng nhất”. Trong đời sống thường ngày, từ này dùng để mô tả những mảng màu không đều hoặc sự chênh lệch không mong muốn trong tự nhiên. Khi đưa vào bối cảnh sản xuất và dịch vụ, Mura được dùng để chỉ sự thiếu ổn định trong vận hành, chẳng hạn như khối lượng công việc lúc cao lúc thấp, thời gian xử lý mỗi công đoạn không giống nhau, hay chất lượng sản phẩm không nhất quán giữa các ca làm việc. Những biến động này tạo ra các điểm quá tải xen kẽ với các khoảng nhàn rỗi, khiến hệ thống khó dự đoán và khó kiểm soát. 1.3 Vị trí của Mura trong Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) và Lean Manufacturing Trong Hệ thống Sản xuất Toyota, Mura được xem là một trong ba nguyên nhân gốc rễ cần bị loại bỏ để xây dựng hệ thống sản xuất

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone