QA là gì? Hiểu đúng về đảm bảo chất lượng trong doanh nghiệp

QA

Quality Assurance (QA) hay Đảm bảo chất lượng là một phần quan trọng trong quá trình sản xuất, nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ được cung cấp đạt chuẩn về chất lượng và đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng. Trong bài viết sau đây, hãy cùng Base.vn tìm hiểu rõ QA là gì, và công việc cụ thể của một nhân viên QA.

1. QA là gì?

1.1 Định nghĩa QA

QA là viết tắt của Quality Assurance, được hiểu là “đảm bảo chất lượng”. Đây là cách tiếp cận có hệ thống nhằm đảm bảo sản phẩm, dịch vụ và quy trình vận hành đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã đặt ra và kỳ vọng của khách hàng. Theo Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ (American Society for Quality – ASQ), QA là một phần của quản lý chất lượng, tập trung vào việc tạo dựng niềm tin rằng các yêu cầu chất lượng sẽ được đáp ứng.

QA không đơn thuần là tìm lỗi sau khi sản phẩm hoàn thành. Đây là hoạt động chủ động, bắt đầu từ sớm, nhằm ngăn ngừa sai sót thông qua việc xây dựng và giám sát các quy trình chuẩn. Tiêu chuẩn ISO 9000 nhấn mạnh rằng QA cần được triển khai xuyên suốt vòng đời sản phẩm, từ lập kế hoạch, thiết kế, phát triển, kiểm thử cho đến vận hành và duy trì.

QA là gì?
QA là gì?

1.2 Lịch sử hình thành và phát triển của QA

QA phát triển cùng với sự tiến hóa của ngành công nghiệp. Những năm 1920, Walter Shewhart tại Bell Laboratories đặt nền móng cho kiểm soát chất lượng thống kê, tiền đề của QA ngày nay. Đến thập niên 1950, Nhật Bản phát triển Total Quality Management (TQM – quản lý chất lượng toàn diện), đưa tư duy cải tiến liên tục vào sản xuất.

Giai đoạn 1980–1990, các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9000 ra đời, giúp doanh nghiệp toàn cầu có khung quản lý chất lượng thống nhất. Trong công nghệ thông tin, QA được áp dụng bài bản qua mô hình Waterfall (phát triển tuần tự theo dạng thác nước), sau đó là Agile (phát triển linh hoạt) từ đầu những năm 2000. Từ thập niên 2010, DevOps (kết hợp phát triển và vận hành) cùng tự động hóa khiến QA trở thành phần không thể tách rời của quy trình phát triển liên tục.

Ở các ngành đặc thù, QA gắn liền với những tiêu chuẩn riêng như GMP (Good Manufacturing Practice) trong dược phẩm, hay Lean Manufacturing (sản xuất tinh gọn) và Six Sigma (giảm sai lỗi) trong sản xuất công nghiệp. Dù khác nhau về cách làm, mục tiêu chung vẫn là tạo ra chất lượng ổn định và đáng tin cậy.

1.3 Nguyên tắc cốt lõi của QA

QA hoạt động dựa trên 2 nguyên tắc chính: ngăn ngừa lỗi (prevention) và cải tiến liên tục (continuous improvement). Thay vì sửa lỗi sau cùng, QA tập trung xây dựng quy trình đúng ngay từ đầu.

Nguyên tắc “fit for purpose” (phù hợp với mục đích sử dụng) đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu thực tế. “Right first time” (làm đúng ngay từ lần đầu) giúp tiết kiệm chi phí và thời gian sửa chữa. Chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act: Lập kế hoạch – Thực hiện – Kiểm tra – Cải tiến) được dùng để liên tục đánh giá và nâng cao hiệu quả. Vì vậy, QA không phải là việc riêng của bất kỳ một bộ phận nào, mà là trách nhiệm chung của toàn thể tổ chức.

1.4 Tại sao QA cần được số hóa?

Trong môi trường kinh doanh hiện nay, QA thủ công không còn theo kịp tốc độ và độ phức tạp của thị trường. Số hóa QA giúp giảm tỷ lệ lỗi, tăng hiệu suất và nâng cao khả năng kiểm soát.

Tự động hóa cho phép chạy hàng loạt test case (kịch bản kiểm thử) trong thời gian ngắn. Các công cụ như Selenium (tự động kiểm thử), Jenkins (tự động tích hợp), TestRail (quản lý kiểm thử) có thể tích hợp vào CI/CD (Continuous Integration/Continuous Delivery – tích hợp và triển khai liên tục), giúp phát hiện lỗi sớm khi chi phí sửa còn thấp.

Dữ liệu thời gian thực giúp theo dõi liên tục qua dashboard (bảng điều khiển trực quan). Khả năng traceability (truy xuất nguồn gốc) cũng được cải thiện: mỗi yêu cầu, lỗi hay thay đổi đều được ghi nhận và liên kết rõ ràng. Điều này hỗ trợ tuân thủ tiêu chuẩn và phân tích rủi ro trong tương lai.

Với doanh nghiệp Việt Nam, các nền tảng quản trị tổng thể như Base.vn giúp tích hợp QA vào hệ thống vận hành chung. Thay vì dùng nhiều công cụ rời rạc, doanh nghiệp có thể quản lý từ yêu cầu khách hàng, quy trình, kiểm soát chất lượng đến báo cáo phân tích trên một nền tảng duy nhất, từ đó giảm sai lệch do thiếu liên thông dữ liệu.

2. Phân biệt QA, QC và Tester

QA, QC và Tester đều là những thuật ngữ liên quan đến kiểm soát chất lượng, tuy nhiên, giữa chúng có sự khác biệt nhất định về vai trò và cách làm.

2.1 Vai trò và phạm vi của từng khái niệm

QA (Quality Assurance) tập trung vào quy trình và phòng ngừa lỗi. QA xây dựng tiêu chuẩn, quy trình và hướng dẫn để đảm bảo mọi hoạt động được thực hiện đúng cách ngay từ đầu. Nhân viên QA tham gia kiểm soát chất lượng xuyên suốt dự án, từ lúc xác định yêu cầu đến khi vận hành, với mục tiêu đảm bảo đội ngũ đang làm đúng việc và làm đúng cách.

QC (Quality Control) đặt trọng tâm vào sản phẩm và phát hiện lỗi. Nhân viên QC thực hiện các hoạt động kiểm tra, đo lường và đánh giá để xác định sản phẩm có đạt yêu cầu hay không. Đây là bước kiểm soát sau khi công việc đã được thực hiện, đóng vai trò như “hàng rào cuối” trước khi sản phẩm được bàn giao.

Tester là người trực tiếp thực hiện kiểm thử. Họ xây dựng test case (kịch bản kiểm thử), chạy kiểm thử thủ công hoặc tự động, ghi nhận kết quả và báo cáo lỗi. Tester có thể thuộc đội QA hoặc QC, nhưng nhiệm vụ chính vẫn là xác nhận sản phẩm hoạt động đúng theo yêu cầu.

2.2 Bảng so sánh chi tiết

Khía cạnh so sánhQAQCTester 
Định hướngChủ động, phòng ngừaPhản ứng, phát hiệnThực thi kiểm thử
Phạm viToàn bộ vòng đời dự ánGiai đoạn sau phát triểnCác pha kiểm thử cụ thể
Mục tiêuĐảm bảo quy trình đúng chuẩnXác nhận sản phẩm đạt chuẩnTìm lỗi và xác thực chức năng
Ai tham giaToàn đội dự ánĐội kiểm soát chuyên biệtKỹ sư kiểm thử
Công cụAudit, SOP, quy trình cải tiếnKiểm tra, giám định, xem xét codeKịch bản kiểm thử, công cụ tự động hóa (Selenium, JMeter)
Đầu raQuy trình được cải thiện, giảm lỗi từ gốcBáo cáo lỗi, đánh giá chất lượng sản phẩmBáo cáo bug, kết quả kiểm thử
Kỹ năng cần cóPhân tích quy trình, audit, giao tiếpKỹ năng đánh giá, phân tích sản phẩmThiết kế kịch bản kiểm thử, lập trình
Chi phí sửa lỗiThấp nhất (phát hiện sớm)Trung bình (phát hiện trước khi phát hành sản phẩm)Thay đổi tùy thời điểm phát hiện

2.3 Minh họa trong môi trường Agile

Trong một dự án phát triển ứng dụng ngân hàng số, QA tham gia từ giai đoạn Sprint Planning để đảm bảo user story (mô tả yêu cầu người dùng) rõ ràng, có acceptance criteria (tiêu chí chấp nhận) cụ thể và có thể kiểm thử. QA cũng thiết lập Definition of Done (điều kiện hoàn thành) và các tiêu chuẩn về code, bảo mật.

Khi lập trình viên hoàn thành code và đưa lên hệ thống, CI/CD (tích hợp và triển khai liên tục) tự động chạy các bài kiểm thử do Tester chuẩn bị. Tester phân tích kết quả, tạo bug report (báo cáo lỗi) trên Jira và liên kết với yêu cầu tương ứng. QC tiếp tục thực hiện smoke test (kiểm tra nhanh chức năng chính) và regression test (kiểm tra hồi quy) để đảm bảo chức năng cũ không bị ảnh hưởng.

Trước khi kết thúc sprint, QC thực hiện acceptance testing (kiểm thử chấp nhận) dựa trên tiêu chí đã thống nhất. Song song đó, QA tổng hợp các chỉ số như test coverage (mức độ bao phủ kiểm thử), defect density (mật độ lỗi) để đề xuất cải tiến cho sprint tiếp theo.

2.4 Ứng dụng trong sản xuất và xây dựng

Trong nhà máy điện tử, QA xây dựng quy trình kiểm soát từ đầu vào nguyên liệu, cài đặt máy móc đến đào tạo công nhân theo SOP (quy trình thao tác chuẩn). QC kiểm tra sản phẩm tại các điểm trên dây chuyền, lấy mẫu đo thông số kỹ thuật. Tester, ở đây là kỹ thuật viên kiểm định, thực hiện các bài test chuyên sâu như test chịu tải hoặc test nhiệt.

Trong xây dựng, QA đảm bảo thiết kế và thi công tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, quản lý hồ sơ chất lượng và an toàn lao động. QC kiểm tra chất lượng vật liệu, giám sát thi công. Các kỹ sư kiểm định thực hiện các phép thử cường độ, kiểm tra hệ thống trước nghiệm thu.

Tóm lại, QA tạo nền tảng và định hướng, QC giám sát và phát hiện vấn đề, còn Tester cung cấp bằng chứng kiểm thử cụ thể. Ba vai trò này bổ trợ cho nhau để đảm bảo chất lượng sản phẩm một cách toàn diện.

So sánh QA và QC
So sánh QA và QC

3. Công việc và nhiệm vụ chính của một nhân viên QA

Hiểu rõ công việc và nhiệm vụ của một nhân viên QA sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng đội ngũ phù hợp, đồng thời giúp ứng viên chuẩn bị tốt hơn khi theo đuổi vị trí này.

3.1 Quy trình làm việc hàng ngày của QA

Một ngày làm việc của nhân viên QA thường bắt đầu bằng việc xem lại các lỗi và sự cố phát sinh từ ngày trước. QA phân tích xem lỗi có lặp lại không, nguyên nhân đến từ quy trình hay chỉ là sự cố đơn lẻ. Trong các buổi họp ngắn hàng ngày, QA cập nhật tiến độ chung và xác định những hạng mục cần kiểm tra hoặc rà soát trong ngày.

Phần lớn thời gian của QA dành cho việc xây dựng và cập nhật SOP (Standard Operating Procedure). Đây là tài liệu hướng dẫn chi tiết cách thực hiện công việc, từ thiết lập môi trường kiểm thử, viết kịch bản kiểm thử đến cách báo cáo lỗi. SOP cần được cập nhật thường xuyên để theo kịp thay đổi về sản phẩm và công nghệ.

QA cũng thực hiện kiểm tra nội bộ để đảm bảo đội ngũ tuân thủ đúng quy trình đã đề ra. Họ rà soát việc cập nhật mã nguồn, kiểm tra tài liệu kỹ thuật, xác nhận mỗi tính năng đều có kịch bản kiểm thử tương ứng. Mục tiêu không phải để “bắt lỗi con người” mà để tìm ra điểm yếu trong hệ thống và đề xuất cải tiến.

Cuối cùng, QA tổng hợp và báo cáo các chỉ số chất lượng như mật độ lỗi, mức độ bao phủ kiểm thử, thời gian phát hiện lỗi trung bình. Những số liệu này giúp nhà quản lý nhìn nhận rõ chất lượng sản phẩm và đưa ra quyết định phù hợp.

3.2 Các công cụ hỗ trợ QA

Jira là công cụ quản lý công việc thường dùng trong mô hình Agile. Nhân viên QA sử dụng Jira để theo dõi yêu cầu, tạo nhiệm vụ kiểm thử, báo lỗi và quản lý toàn bộ vòng đời của lỗi.

TestRail là công cụ quản lý kịch bản kiểm thử. QA dùng TestRail để tổ chức test case theo từng dự án hoặc phiên bản, phân công kiểm thử, theo dõi tiến độ và xuất báo cáo. TestRail thường được tích hợp với Jira để đồng bộ dữ liệu.

Selenium là công cụ kiểm thử tự động cho ứng dụng web. QA có kỹ năng lập trình có thể dùng Selenium để tự động hóa các kịch bản lặp lại, đặc biệt là kiểm thử hồi quy (regression test). Khi kết hợp với Jenkins hoặc GitLab CI (công cụ tích hợp liên tục), các bài kiểm thử sẽ tự chạy mỗi khi có thay đổi mã nguồn.

Ngoài ra, nhân viên QA còn sử dụng Postman để kiểm thử API, JMeter để kiểm thử hiệu năng, và SonarQube để phân tích chất lượng mã nguồn. Việc thành thạo các công cụ này giúp QA làm việc tốt hơn và nâng cao cơ hội nghề nghiệp.

3.3 Những kỹ năng cần có ở nhân viên QA

Kỹ năng phân tích là nền tảng cốt lõi nhất. QA cần hiểu rõ yêu cầu, xác định các tình huống dễ xảy ra lỗi và tập trung kiểm thử những khu vực có rủi ro cao.

Kỹ năng giao tiếp cũng rất cần thiết. QA phải mô tả lỗi rõ ràng cho lập trình viên, trao đổi với quản lý về rủi ro chất lượng và viết tài liệu để các bên liên quan cùng hiểu và làm đúng.

Kiến thức ngành (domain knowledge) giúp QA kiểm thử sát với quy trình thực tế. Ví dụ, QA trong fintech cần hiểu nghiệp vụ ngân hàng và bảo mật, QA trong y tế phải nắm quy định pháp lý, còn QA trong sản xuất cần hiểu rõ về ISO, Lean hay Six Sigma.

Cuối cùng là kỹ năng kỹ thuật. QA nên có kiến thức cơ bản về cơ sở dữ liệu, hệ thống và lập trình để kiểm thử hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mức độ kỹ thuật cần thiết sẽ khác nhau tùy vị trí, như QA thủ công, QA tự động hóa hay SDET (Software Development Engineer in Test – kỹ sư phát triển kiểm thử).

Công việc và nhiệm vụ chính của một nhân viên QA
Công việc và nhiệm vụ chính của một nhân viên QA

4. Ứng dụng của QA trong các ngành nghề tại Việt Nam 2026

4.1 QA trong phát triển phần mềm và công nghệ thông tin

Trong mô hình chữ V (V-Model – mô hình phát triển theo từng giai đoạn đối xứng), mỗi bước phát triển đều có một bước kiểm thử tương ứng. QA tham gia ngay từ giai đoạn phân tích yêu cầu để đảm bảo yêu cầu rõ ràng, đầy đủ và có thể kiểm thử. Khi lập trình bắt đầu, kiểm thử đơn vị được thực hiện song song để kiểm tra từng chức năng nhỏ. Tiếp theo là kiểm thử tích hợp nhằm xác nhận các module hoạt động đúng khi kết nối với nhau. Sau đó, kiểm thử hệ thống đánh giá toàn bộ phần mềm và cuối cùng là kiểm thử chấp nhận với người dùng. Ưu điểm của V-Model là quy trình rành mạch, tuy nhiên, điểm hạn chế là khó thích ứng khi yêu cầu thay đổi.

Với mô hình Agile, QA không đợi đến cuối dự án mới kiểm thử mà tham gia trực tiếp vào nhóm phát triển ngay từ đầu mỗi sprint. Phương pháp TDD (Test-Driven Development – phát triển hướng kiểm thử) yêu cầu viết kịch bản kiểm thử trước khi viết mã. Nhờ kiểm thử liên tục, mỗi tính năng mới đều được kiểm tra ngay khi hoàn thành. QA tham gia lập kế hoạch sprint, họp hàng ngày, đánh giá sản phẩm và rút kinh nghiệm. Vai trò của QA chuyển từ người “bắt lỗi” sang người định hướng và xây dựng tư duy chất lượng cho cả đội nhóm.

DevOps tiếp tục mở rộng vai trò của QA thông qua CI/CD (Continuous Integration / Continuous Deployment – tích hợp và triển khai liên tục). Mỗi lần thay đổi mã nguồn sẽ tự động kích hoạt kiểm thử. Chỉ khi vượt qua tất cả bài kiểm tra, mã mới được đưa vào hệ thống chính. Các bài kiểm thử hiệu năng, bảo mật và giám sát hệ thống cũng được tự động hóa. QA trong môi trường DevOps cần hiểu thêm về container (đóng gói ứng dụng) như Docker, Kubernetes, cũng như các công cụ theo dõi và giám sát hệ thống để phát hiện sự cố sớm.

Ứng dụng của QA trong các ngành nghề tại Việt Nam
Ứng dụng của QA trong các ngành nghề tại Việt Nam

4.2 QA trong sản xuất, dược phẩm, xây dựng

Trong ngành sản xuất tại Việt Nam, QA thường được triển khai theo tiêu chuẩn ISO 9001. Các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử cho các tập đoàn lớn như Samsung hay LG áp dụng QA từ khâu kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào, giám sát trong quá trình sản xuất đến kiểm tra thành phẩm. Kiểm soát quy trình bằng thống kê (SPC – Statistical Process Control) giúp theo dõi sự biến động của quy trình và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường trước khi lỗi lan rộng.

Với ngành dược phẩm, GMP (Good Manufacturing Practice) là yêu cầu bắt buộc. QA đảm bảo mỗi lô thuốc được sản xuất đúng quy trình, môi trường đạt chuẩn, và nguyên liệu cũng như thành phẩm đều được kiểm nghiệm kỹ lưỡng. Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu cốt lõi, cho phép xác định chính xác nguyên liệu, thời gian sản xuất, nhân sự và kết quả kiểm tra của từng lô thuốc khi cần thu hồi.

Trong ngành xây dựng, QA được áp dụng theo các tiêu chuẩn TCVN và TCXDVN. QA kiểm soát chất lượng từ khâu thiết kế, lựa chọn vật liệu, giám sát thi công đến nghiệm thu công trình. Việc ứng dụng BIM (Building Information Modeling – mô hình thông tin công trình) giúp phát hiện sớm xung đột thiết kế, giảm thiểu sai lệch và hạn chế việc phải làm lại, nhờ đó nâng cao chất lượng tổng thể của dự án.

Đọc thêm: CAPA là gì? Ứng dụng thực tế trong sản xuất và dược phẩm

5. Base.vn – Giải pháp triển khai QA xuyên suốt toàn doanh nghiệp

Thách thức mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay gặp phải không chỉ là thiếu nhân sự QA giàu kinh nghiệm, mà còn ở tư duy chỉ xem “chất lượng” là khâu kiểm tra cuối cùng, thay vì một phần của quá trình vận hành hàng ngày. Khi QA chỉ xuất hiện ở chặng cuối, lỗi đã hình thành từ trước đó rất khó được phát hiện và chi phí khắc phục thường cao.

Để xây dựng hệ thống quản lý chất lượng một cách vững chắc và xuyên suốt, doanh nghiệp cần tiếp cận QA theo hướng toàn diện: chất lượng được kiểm soát ngay từ khi tiếp nhận yêu cầu, gắn liền với quá trình thực hiện công việc, cho đến khi bàn giao sản phẩm và chăm sóc khách hàng. Điều này đòi hỏi một nền tảng vận hành đủ mạnh và rộng, tiêu biểu như Base.vn, để kết nối con người, quy trình và dữ liệu, thay vì các công cụ rời rạc.

Base.vn đóng vai trò như một hạ tầng quản trị trung tâm, giúp doanh nghiệp triển khai tư duy QA trên toàn tổ chức. Thay vì mỗi phòng ban vận hành theo cách riêng, Base.vn giúp chuẩn hóa quy trình, đồng bộ dữ liệu và tạo ra khả năng truy xuất thông tin minh bạch. Nhờ đó, QA không còn là trách nhiệm riêng của một bộ phận, mà trở thành một phần tất yếu trong cách doanh nghiệp làm việc hàng ngày.

Base.vn hỗ trợ doanh nghiệp triển khai QA trên toàn tổ chức theo những cách cụ thể sau:

1. Chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng thông qua quản trị công việc:

– Đưa toàn bộ công việc và quy trình lên một hệ thống duy nhất.

– Giao việc, theo dõi tiến độ theo phòng ban, dự án hoặc quy trình, giúp QA dễ dàng kiểm soát việc tuân thủ quy định, không phải đợi đến bước kiểm tra cuối.

– Phê duyệt đề xuất, kế hoạch và thay đổi quy trình theo luồng rõ ràng, có lưu vết, giảm rủi ro sai sót do xử lý thủ công.

2. Minh bạch chi phí và dữ liệu tài chính liên quan đến chất lượng:

– Theo dõi chi phí, doanh thu theo thời gian thực, hỗ trợ đánh giá tác động của lỗi và việc làm lại.

– Phê duyệt chi tiêu, mua sắm và thanh toán theo quy trình rành mạch, giảm rủi ro thất thoát.

– Quản lý tài sản và ngân sách tập trung, tạo dữ liệu nền để cải tiến chất lượng dựa trên số liệu thực tế.

3. Quản lý tài liệu và tri thức liên quan đến QA:

– Ban hành, lưu trữ và cập nhật các quy trình, hướng dẫn, tiêu chuẩn chất lượng một cách khoa học.

– Tạo kho tri thức nội bộ, giúp nhân viên dễ dàng tra cứu và áp dụng đúng quy trình QA.

– Xây dựng văn hóa minh bạch, nơi thông tin về quản lý chất lượng được chia sẻ đến tất cả mọi thành viên.

4. Kiểm soát mọi điểm chạm với khách hàng, nâng cao chất lượng phục vụ:

– Xác định các quy trình chuẩn (SOP) cho việc giao tiếp, giải quyết vấn đề, và xử lý các tình huống khác nhau của nhân viên chăm sóc khách hàng.

– Theo dõi toàn bộ hành trình khách hàng, thu thập phản hồi, khảo sát mức độ hài lòng, tạo nền móng đáng tin cậy để tối ưu hóa chất lượng dịch vụ.

Base.vn - Giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp sản xuất
Base.vn – Giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp sản xuất

Hơn 11.000 doanh nghiệp Việt Nam trong các lĩnh vực sản xuất, thương mại, xây dựng, đào tạo,… đã chuyển mình cùng Base.vn. Liên hệ Base.vn ngay hôm nay để được tư vấn cách gắn kết QA vào hệ thống quản trị của doanh nghiệp bạn.

6. Câu hỏi thường gặp về QA

6.1 QA có cần biết code không?

Tùy vị trí công việc. QA kiểm thử thủ công không bắt buộc phải biết lập trình, nhưng cần có kiến thức cơ bản về logic code, SQL (truy vấn cơ sở dữ liệu) hoặc kiểm thử API để có thể làm việc hiệu quả hơn. Ngược lại, QA kiểm thử tự động hoặc SDET (Software Development Engineer in Test) thì bắt buộc phải biết code để viết kịch bản kiểm thử bằng Python, Java, JavaScript và tích hợp vào CI/CD. Xu hướng chung là QA càng có kỹ năng kỹ thuật thì càng nhiều cơ hội phát triển.

6.2 Làm thế nào để trở thành QA từ con số 0?

Bước đầu tiên là học các khái niệm cơ bản về kiểm thử phần mềm, bao gồm: kịch bản kiểm thử, kế hoạch kiểm thử, thực thi kiểm thử, vòng đời lỗi, và các loại kiểm thử như kiểm thử chức năng, kiểm thử phi chức năng, kiểm thử hồi quy, kiểm thử nhanh ban đầu.

Bước tiếp theo là thực hành với các dự án thực tế. Bạn có thể tìm các dự án mã nguồn mở trên GitHub, tải về và viết kịch bản kiểm thử cho chúng. Ngoài ra, hãy thử tìm lỗi trong các website hoặc ứng dụng di động mà bạn sử dụng hàng ngày và viết báo cáo lỗi chi tiết. Quá trình này sẽ giúp bạn hình thành tư duy kiểm thử và nâng cao kỹ năng phân tích.

Bên cạnh đó, bạn cần học cách sử dụng các công cụ hỗ trợ QA. Bạn có thể bắt đầu với Jira để hiểu quy trình làm việc của một dự án Agile; làm quen với Selenium bằng Java hoặc Python để viết những bài kiểm thử tự động đơn giản; tiếp xúc với Postman để học cách kiểm thử API. Sau đó, hãy ứng tuyển vị trí thực tập hoặc fresher tại các công ty có bộ phận kiểm thử chuyên nghiệp như FPT Software, TMA Solutions hay Gameloft.

Về chứng chỉ, ISTQB Foundation Level là chứng chỉ quốc tế được công nhận rộng rãi, cung cấp kiến thức hệ thống về lý thuyết và thuật ngữ kiểm thử.

6.3 QA và Tester khác nhau như thế nào?

QA có phạm vi công việc rộng hơn, tập trung vào quy trình, chiến lược và cải tiến chất lượng toàn diện. Còn Tester là người trực tiếp thực hiện kiểm thử, bao gồm việc chạy test case, tìm lỗi và xác nhận lỗi đã sửa. Hoặc chúng ta có thể hiểu, Tester là một vai trò nằm trong QA. QA mang tính định hướng và quản lý chất lượng tổng thể, còn Tester thì chủ yếu thực hiện các thao tác kiểm thử hàng ngày.

5.4 QA có cần hiểu nghiệp vụ (domain) không?

Có, và rất cần thiết. Hiểu nghiệp vụ giúp QA biết cần kiểm thử điều gì và phát hiện lỗi sát thực tế. Ví dụ: QA ngân hàng cần hiểu chính sách lãi suất, giao dịch; QA thương mại điện tử cần nắm quy trình thanh toán, tồn kho; QA logistics cần biết rõ quy trình giao hàng và quản lý kho. Cách học nghiệp vụ hiệu quả nhất là đọc tài liệu nghiệp vụ, tham gia họp phân tích yêu cầu và trực tiếp trải nghiệm sản phẩm như người dùng.

6. Kết Bài

Qua những gì chúng ta vừa tìm hiểu QA là gì, có thể thấy, QA không chỉ là quy trình kiểm soát chất lượng mà còn là triết lý vận hành, nền tảng để doanh nghiệp xây dựng niềm tin với khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Và số hóa QA là điều không thể thiếu để theo kịp tốc độ thị trường và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ người dùng.

Chia sẻ

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone