Quản trị nhân sự

Chiến lược nhân sự hiệu quả để xây dựng đội ngũ vững mạnh

Tìm kiếm
Mô hình ASK

Mô hình ASK là gì? Mô hình đánh giá năng lực nhân sự chuẩn quốc tế

Trong kỷ nguyên HR 4.0, đánh giá năng lực không thể đơn thuần là những quyết định mang tính chủ quan và một chiều từ phía nhà lãnh đạo nữa. Tất cả các quy trình sắp xếp, theo dõi và chấm điểm cho năng lực cá nhân đều phải theo sát bộ khung với các tiêu chí rõ ràng. Đã đến lúc doanh nghiệp xây dựng cho riêng mình một mô hình đánh giá chuẩn quốc tế, áp dụng đồng thời được với cả hai đối tượng nhân sự – ứng viên tuyển dụng và nhân viên trong doanh nghiệp. 1. Mô hình ASK là gì? ASK (viết tắt của Attitude – Skill – Knowledge) là mô hình tiêu chuẩn nghề nghiệp được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Từ những ý tưởng nền tảng của Benjamin Bloom (1956), hiện nay ASK này đã được chuẩn hoá thành một mô hình đánh giá năng lực nhân sự đầy đủ, gồm 3 nhóm chính: Mỗi nhóm trên là một nhóm yêu cầu mà doanh nghiệp đặt ra cho cá nhân để hoàn thành xuất sắc vị trí công việc cụ thể. Thông thường, doanh nghiệp sẽ có một bộ từ điển năng lực được xây dựng theo mô hình ASK với danh sách các tiêu chuẩn năng lực chung, phù hợp với văn hoá và yêu cầu phát triển chung. Sau đó, với mỗi vị trí công việc đặc thù, doanh nghiệp lựa chọn ra một số kiến thức – kỹ năng – thái độ có liên quan nhất để xây dựng khung năng lực cụ thể. Ví dụ: Mô hình ASK đơn giản dành cho vị trí copywriter là: Đọc thêm: Năng lực là gì? Chìa khóa thành công cho mọi cá nhân và tổ chức 2. Tầm quan trọng của mô hình ASK trong doanh nghiệp Khi chưa được tiếp cận với mô hình đánh giá năng lực, doanh nghiệp thường lơ là và chủ quan với việc đánh

ATS là gì

ATS là gì? Lợi ích và tính năng cần có của một Applicant Tracking System

Trong những năm gần đây, phần mềm ATS (Applicant Tracking System) đã trở thành một công cụ quen thuộc với nhiều nhà tuyển dụng, đặc biệt là trong bối cảnh số lượng ứng viên tăng nhanh và yêu cầu tuyển dụng ngày càng đa dạng. Vậy phần mềm ATS là gì? Phần mềm này hoạt động như thế nào và mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp cũng như ứng viên? Hãy cùng Base.vn giải đáp toàn bộ những câu hỏi xoay quanh hệ thống ATS trong nội dung sau đây. 1. ATS là gì 1.1 Định nghĩa ATS (Applicant Tracking System) ATS là viết tắt của cụm từ “Applicant Tracking System”, được hiểu là “Hệ thống theo dõi ứng viên”. Và đúng như tên gọi của nó, ATS được thiết kế dưới dạng một phần mềm để giúp HR theo dõi ứng viên trong suốt hành trình tuyển dụng. Hệ thống này thường tích hợp các tính năng như: quản lý cơ sở dữ liệu ứng viên, viết JD, phân phối tin tuyển dụng đa kênh, lọc CV theo tiêu chí đã thiết lập trước, tự động gửi thư mời tham gia phỏng vấn hay thông báo kết quả đến ứng viên. 1.2 Nguồn gốc và sự phát triển của ATS Hệ thống Theo dõi Ứng viên (ATS) không phải là 1 ý tưởng quá mới mẻ. Trên thực tế, nó đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước và cũng đã trải qua nhiều giai đoạn cải tiến và phát triển, để có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu tuyển dụng ngày càng phức tạp: – Thời kỳ trước khi có ATS: Trước khi có phần mềm hỗ trợ, quy trình tuyển dụng chủ yếu được thực hiện theo cách thủ công. Tin tuyển dụng thường được đăng trên báo giấy, còn hồ sơ ứng viên là dạng bản in và được lưu trữ trong những chồng hồ sơ dày cộp. Cũng chính vì vậy mà

Kỹ năng lắng nghe

Kỹ năng lắng nghe là gì? Tầm quan trọng và cách cải thiện

Lắng nghe – kỹ năng tưởng chừng đơn giản nhưng lại quyết định chất lượng giao tiếp và hiệu quả làm việc của mỗi người. Trong môi trường doanh nghiệp, khả năng lắng nghe không chỉ giúp bạn thấu hiểu đồng nghiệp, khách hàng mà còn góp phần nâng cao năng suất và giảm thiểu xung đột. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết lắng nghe đúng cách. Vậy kỹ năng lắng nghe là gì, vì sao quan trọng và làm thế nào để cải thiện? Cùng Base.vn khám phá những phương pháp giúp bạn trở thành một người lắng nghe chủ động và hiệu quả hơn! 1. Kỹ năng lắng nghe là gì? Kỹ năng lắng nghe là khả năng tiếp nhận, hiểu, và diễn giải thông tin một cách chính xác từ người nói. Lắng nghe chủ động là khi bạn nỗ lực có ý thức để lắng nghe không chỉ những lời người khác nói mà quan trọng hơn là toàn bộ thông điệp đang được truyền đạt. Đây là kỹ năng kết hợp giữa sự tập trung, sự thấu hiểu và khả năng phản hồi. Không chỉ tiếp nhận lời nói, kỹ năng lắng nghe còn cần để ý đến cử chỉ, ánh mắt, thái độ – cảm nhận tất cả ngôn ngữ cơ thể trong cuộc trò chuyện. Ví dụ, bạn có thể cảm nhận được sự thay đổi trong thái độ của một nhân viên và hỏi xem có vấn đề gì không. Trong khi nhân viên có thể trả lời bằng lời rằng không có vấn đề gì, nếu bạn đang lắng nghe tích cực, bạn có thể nhận thấy rằng người này khoanh tay, không giao tiếp bằng mắt với bạn, những dấu hiệu đó sẽ giúp bạn điều hướng cuộc trò chuyện cởi mở hơn, tháo gỡ vấn đề dễ dàng hơn.  2. Lợi ích của việc học cách lắng nghe Có thể đâu đó, kỹ năng lắng nghe lại trở

Hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động là gì? Tải ngay 5 mẫu hợp đồng lao động

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và quy định pháp lý liên tục thay đổi, việc sở hữu một bản hợp đồng lao động rõ ràng, chặt chẽ là điều bắt buộc với mọi doanh nghiệp. Không chỉ là căn cứ pháp lý quan trọng, hợp đồng lao động còn là nền tảng giúp xây dựng mối quan hệ minh bạch và bền vững giữa người sử dụng lao động và người lao động. Trong bài viết này, Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ hợp đồng lao động là gì, các loại hợp đồng phổ biến, lưu ý pháp lý và đặc biệt là tặng kèm 5 mẫu hợp đồng chuyên nghiệp – sẵn sàng áp dụng ngay cho doanh nghiệp. 1. Hợp đồng lao động là gì? 1.1 Khái niệm hợp đồng lao động Hợp đồng lao động là một thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời nói giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Theo quy định tại Điều 15 Bộ luật Lao động năm 2019, hợp đồng lao động được xác định là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để thiết lập và điều chỉnh mối quan hệ lao động giữa hai chủ thể. Bản chất của hợp đồng lao động thể hiện ở việc người lao động cam kết thực hiện một công việc nhất định, chịu sự quản lý và điều hành của người sử dụng lao động, đồng thời được trả công dưới dạng tiền lương. Đây là loại hợp đồng đặc biệt trong hệ thống pháp luật dân sự, mang tính chất lệ thuộc rõ rệt và được bảo vệ nghiêm ngặt bởi các quy định của pháp luật lao động. Hợp đồng lao động không chỉ đơn thuần là một văn bản thỏa thuận mà còn là công cụ bảo vệ quyền lợi thiết yếu của người

Headhunter là gì?

Headhunter là gì? “Săn đầu người” chuyên nghiệp cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, việc tìm được nhân sự giỏi – đặc biệt là cho các vị trí quản lý cấp cao – không còn đơn thuần là đăng tuyển và chờ ứng viên. Nhiều doanh nghiệp lựa chọn một giải pháp chủ động và chiến lược hơn: sử dụng dịch vụ Headhunter. Vậy Headhunter là gì? Vì sao họ được ví như những “thợ săn đầu người” chuyên nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự tinh hoa cho doanh nghiệp? Hãy cùng Base.vn khám phá toàn cảnh về nghề nghiệp đầy thách thức nhưng cũng không kém phần hấp dẫn này..  1. Headhunter là gì? 1.1 Định nghĩa Headhunter hay “thợ săn đầu người” là một thuật ngữ để chỉ những người chuyên đi tìm kiếm và thu thập thông tin về ứng viên tiềm năng cho các vị trí công việc cụ thể, theo đặt hàng của các khách hàng doanh nghiệp.  Headhunter thường là những chuyên viên hoặc công ty tư vấn tuyển dụng có kinh nghiệm và mạng lưới rộng. Mục tiêu của headhunter là đề xuất được ứng viên phù hợp cho các doanh nghiệp mục tiêu của họ. 1.2 Phân biệt headhunter và Recruiter Headhunter và Recruiter đều là các vị trí trong lĩnh vực tuyển dụng, có những điểm khác biệt thường thấy sau đây:  Khía cạnh Headhunter Recruiter Khái niệm Người săn tài chuyên nghiệp, tập trung vào tìm kiếm và đề xuất ứng viên cho các vị trí cao cấp hoặc đặc biệt. Người tuyển dụng hoạt động trong tổ chức, chịu trách nhiệm quảng cáo vị trí, sàng lọc ứng viên và tiến hành phỏng vấn. Hình thức làm việc Là bên thứ ba, làm theo hợp đồng hoặc dịch vụ tư vấn Là nhân viên cố định của tổ chức Tính chất công việc Tìm kiếm và đề xuất ứng viên cho các vị trí

Năng lực là gì?

Năng lực là gì? Cốt lõi trong quản trị và phát triển nhân sự

Trong hành trình xây dựng đội ngũ vững mạnh, năng lực của nhân sự không chỉ là yếu tố cần có – mà là nền tảng quyết định hiệu quả và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không ít nhà quản lý vẫn nhầm lẫn giữa năng lực, kỹ năng hay hiệu suất làm việc, dẫn đến việc đánh giá và đào tạo thiếu chính xác. Vậy năng lực thực sự là gì, gồm những yếu tố nào và làm sao để đo lường, phát triển năng lực một cách hệ thống? Bài viết dưới đây trên Base.vn sẽ giúp bạn tháo gỡ những khúc mắc đó – từ lý thuyết nền tảng đến cách ứng dụng hiệu quả trong quản trị nhân sự. 1. Năng lực là gì? Ví dụ cụ thể 1.1 Khái niệm năng lực Năng lực (Competency) là tập hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi mà một cá nhân cần có để thực hiện tốt một công việc hoặc vai trò cụ thể. Năng lực không chỉ phản ánh khả năng hiện tại, mà còn là yếu tố dự báo mức độ thành công trong tương lai nếu được phát triển đúng cách. Ví dụ, với vị trí Trưởng phòng nhân sự trong doanh nghiệp A thì cần đáp ứng các yêu cầu về năng lực như sau. 1.2 Đặc điểm của năng lực Nhà quản trị có thể dễ dàng đánh giá năng lực của một cá nhân thông qua việc quan sát những đặc điểm sau đây: 1.3 Biểu hiện của năng lực Biểu hiện của năng lực sẽ được thể hiện thông qua phần nổi và phần chìm. Phần nổi: Đây là những biểu hiện mà nhà quản trị dễ dàng nhận thấy và đánh giá được. Nó bao gồm: Phần chìm: Đây là các yếu tố bên trong và thường không dễ để nhận biết. Ví dụ như: 1.4 Các nhóm năng lực

Cách tính lương

Cách tính lương trong doanh nghiệp: Hướng dẫn chi tiết từ A-Z

Lương không chỉ là thu nhập của nhân viên mà còn là yếu tố quyết định sự gắn bó và hiệu suất làm việc. Với doanh nghiệp, một hệ thống tính lương chính xác, minh bạch giúp tối ưu chi phí và tuân thủ pháp luật. Trong bài viết này, Base.vn sẽ hướng dẫn bạn cách tính lương trong doanh nghiệp từ A-Z, từ phương pháp tính, các khoản phụ cấp, khấu trừ đến cách tối ưu quy trình bằng công nghệ. 1. Các nguyên tắc tính lương trong doanh nghiệp Nguyên tắc cơ bản của việc tính lương trong doanh nghiệp đó là phân cấp bậc lương cho từng vị trí. Trước khi tim hiểu về nguyên tắc tính lương trong doanh nghiệp, bạn cần hiểu rõ một số khái niệm sau: Giữa các khái niệm trên có mối quan hệ chặt chẽ. Nhân viên hoàn thành tốt mức nào thì sẽ được xếp vào cấp bậc  lương tương ứng mức đó. Tất nhiên quyết định này chỉ được đưa ra sau khi hoàn thành quá trình đánh giá kỹ lưỡng, khoa học. 2. Khái quát về quy chế tiền lương và thang bảng lương 2.1 Quy chế tiền lương a. Căn cứ và phạm vi của quy chế tiền lương – Căn cứ Bộ luật lao động số 10/2012/QH13 – Căn cứ Luật làm việc – Luật số 38/2013/QH13 – Căn cứ Nghị định Số 153/2016/NĐ-CP – Căn cứ Luật Doanh nghiệp – Luật số 68/2014/QH13 – Căn cứ vào điều lệ tổ chức và hoạt động của công ty Những nội dung quy định trong quy chế này có hiệu lực kể từ ngày được Sở Lao động – Thương binh xã hội TP Hà Nội phê duyệt. Phạm vi áp dụng cho toàn bộ người lao động đang làm việc trong công ty. b. Nội dung mẫu quy chế tiền lương trong doanh nghiệp Quy chế tiền lương trong doanh nghiệp là do từng doanh nghiệp quy định, vì vậy người

Horenso

Horenso là gì? Học hỏi bí quyết giao tiếp từ doanh nghiệp Nhật

Thông tin rời rạc, báo cáo chậm trễ, thiếu sự tham vấn kịp thời – những “căn bệnh” giao tiếp này đang âm thầm làm giảm hiệu suất và sự gắn kết trong không ít doanh nghiệp Việt. Người Nhật đã có một “liều thuốc” hiệu quả mang tên Horenso. Vậy Horenso là gì? Nó không chỉ là một từ viết tắt, mà là cả một triết lý giao tiếp đã được chứng minh. Bài viết này của Base.vn sẽ giúp bạn học hỏi bí quyết giao tiếp từ doanh nghiệp Nhật, khám phá cách Horenso tạo ra sự minh bạch, chủ động và phối hợp ăn ý trong công việc. 1. Horenso là gì? Horenso là một khái niệm quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, đại diện cho phương pháp giao tiếp giúp tối ưu hóa việc báo cáo, liên lạc và thảo luận trong công việc. Thuật ngữ này bao gồm ba yếu tố chính: Về bản chất, phương pháp Horenso khuyến khích mọi người thường xuyên cập nhật thông tin, duy trì liên lạc liên tục và chủ động trao đổi với cấp trên cũng như đồng nghiệp trong công việc. Mô hình này giúp đảm bảo sự minh bạch, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả phối hợp trong các doanh nghiệp, tổ chức, dự án. Horenso có nguồn gốc từ môi trường làm việc tại Nhật Bản, nơi giao tiếp nội bộ đóng vai trò quan trọng trong vận hành doanh nghiệp. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện sự kết nối giữa các bộ phận mà còn hỗ trợ quản lý nhanh chóng nắm bắt tình hình, kịp thời đưa ra quyết định chính xác. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu hiểu lầm và xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả. 2. Ba yếu tố cốt lõi của Horenso và cách áp dụng trong làm việc nhóm 2.1 Hokoku (Báo

Tháp nhu cầu Maslow

Tháp nhu cầu Maslow là gì? Ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp

Làm thế nào để thúc đẩy động lực nhân viên một cách bền vững? Làm sao để hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng và tạo ra sản phẩm/dịch vụ thực sự giá trị? Đây là những câu hỏi cốt lõi mà mọi nhà quản lý và doanh nghiệp luôn trăn trở. Một trong những chìa khóa mạnh mẽ để giải đáp những vấn đề này nằm ở việc thấu hiểu Tháp nhu cầu Maslow. Vậy, Tháp nhu cầu Maslow là gì và tại sao lý thuyết tâm lý học kinh điển này lại có ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp một cách sâu sắc đến vậy? Hãy cùng Base.vn khám phá bản chất của mô hình này và cách vận dụng nó để tối ưu hóa quản trị nhân sự, marketing và xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả hơn. 1. Tháp nhu cầu Maslow là gì? 1.1 Khái niệm Tháp nhu cầu Maslow là mô hình kim tự tháp phân tầng 5 loại nhu cầu cơ bản của con người, các nhu cầu được sắp xếp theo thứ tự từ đơn giản đến phức tạp: nhu cầu thể chất và sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu tôn trọng, nhu cầu thể hiện bản thân. 1.2 Nguồn gốc của Tháp nhu cầu Maslow Tháp nhu cầu Maslow bắt nguồn từ nhà tâm lý học người Mỹ Abraham Maslow trong những năm 1940 và 1950. Ông được coi là một trong những người sáng lập của chủ nghĩa nhân văn trong lĩnh vực tâm lý học. Tuy nhiên ít ai biết rằng, Abraham Maslow không tạo ra kim tự tháp Maslow 5 tầng như chúng ta thấy hiện nay, ông chỉ đưa ra ý tưởng rằng con người có một số nhu cầu cơ bản, và việc đáp ứng các nhu cầu này là quan trọng để đạt được sự phát triển và hạnh phúc. Sau này, các nhà tâm lý học đã khái quát

Career Path là gì

Career Path là gì? Hiểu đúng về lộ trình phát triển sự nghiệp

Trong guồng quay hối hả của công việc, bạn đã bao giờ dừng lại tự hỏi: “Mình sẽ đi đâu về đâu trong sự nghiệp này?”. Việc thiếu một định hướng rõ ràng có thể khiến chúng ta loay hoay, mất phương hướng và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý giá. Đó là lý do tại sao việc hiểu đúng và xây dựng Career Path – hay Lộ trình phát triển sự nghiệp – lại trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là một danh sách các chức vụ cần đạt được, mà là một tấm bản đồ chiến lược giúp bạn chủ động kiến tạo tương lai, phát huy tối đa tiềm năng và đạt được thành công bền vững. Hãy cùng Base.vn giải mã “Career Path là gì?” và khám phá cách nó trở thành kim chỉ nam cho hành trình sự nghiệp của bạn. 1. Career Path là gì? 1.1 Định nghĩa Career Path (hay Lộ trình Phát triển Sự nghiệp) là chuỗi các công việc, vị trí, vai trò và kinh nghiệm liên tiếp mà một cá nhân trải qua và tích lũy trong suốt quá trình làm việc của mình, nhằm hướng tới một mục tiêu nghề nghiệp cụ thể hoặc sự phát triển tổng thể trong một lĩnh vực. Nói một cách đơn giản hơn, đó là con đường bạn đi trong thế giới công việc, bao gồm các bước thăng tiến, sự thay đổi trong trách nhiệm, việc học hỏi kỹ năng mới, và đôi khi là cả việc chuyển đổi giữa các công ty hoặc ngành nghề khác nhau. Điểm cốt lõi của Career Path là sự phát triển và tiến bộ có định hướng, thay vì chỉ là một tập hợp ngẫu nhiên các công việc đã làm. Nó giúp cá nhân và cả tổ chức (trong việc quy hoạch nhân sự) hình dung rõ ràng về các bước cần thiết để đạt được các cột mốc quan trọng trong sự nghiệp. 1.2 Ý nghĩa của Career

Coaching là gì

Coaching là gì? Quy trình coaching hiệu quả cho doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, coaching không chỉ là một kỹ thuật phát triển cá nhân mà còn là chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất và gắn kết đội ngũ. Một quy trình coaching bài bản không chỉ giúp nhân viên phát huy tối đa tiềm năng, mà còn thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao năng lực lãnh đạo và xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững. Vậy coaching thực sự là gì? Làm thế nào để triển khai một quy trình coaching hiệu quả trong doanh nghiệp? Hãy cùng Base.vn khám phá trong bài viết này! 1. Coaching là gì? 1.1 Khái niệm Coaching hay Huấn luyện là hoạt động được thực hiện cho cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức để giúp cải thiện hiệu suất. Trong vai trò này, người huấn luyện đóng vai trò hỗ trợ coachee (hay người được huấn luyện) học hỏi, phát triển bản thân để trở thành phiên bản tốt hơn.  Cần hiểu rằng, người huấn luyện không phải là chuyên gia chỉ dạy mà sẽ tập trung vào việc đặt câu hỏi để giúp các cá nhân khai thác được tiềm năng cũng như giải quyết được các vấn đề mình đang gặp phải. Yếu tố cốt lõi vẫn là người được coach và những tư tưởng của họ. John Whitmore chia sẻ trong Coaching for Performance khái nhiệm coaching như sau:  “Coaching là quá trình khai mở tiềm năng và tối đa hóa hiệu suất làm việc của coachee. Mục đích của coaching không phải dạy mà là giúp cá nhân tự học hỏi cũng như phát triển chính mình.” 1.2 Nguồn gốc của Coaching Coaching được nhắc đến lần đầu trong cuốn The Inner Game of Tennis của tác giả Timothy Galley (1974). Sau đó, thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn vì những mô tả trong cuốn sách này đề cập chi tiết cách ứng dụng coaching ở

L&D là gì?

L&D là gì? Hiểu về đào tạo và phát triển trong doanh nghiệp

L&D là bộ phận đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ, kỹ năng cho nhân viên, đồng thời cải thiện văn hóa nơi làm việc. Nói cách khác, L&D được doanh nghiệp xem là yếu tố cốt lõi để củng cố đội ngũ nhân sự vững mạnh hơn, đồng thời giữ chân những nhân sự tài năng. Vậy L&D là gì?, vai trò và chức năng của bộ phận này như thế nào? Cùng Base.vn tìm hiểu chi tiết qua những nội dung dưới đây. 1. L&D là gì? 1.1 Định nghĩa L&D L&D là từ viết tắt của Learning & Development, có nghĩa là Đào tạo và Phát triển. Theo Hiệp hội phát triển nhân tài ATD, L&D có vai trò giúp cho nhân viên học tập các kiến thức, kỹ năng, năng lực, qua đó thúc đẩy hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn. Còn theo Hiệp hội Quản lý nguồn nhân lực SHRM, L&D là tập hợp các hoạt động nhằm phát triển kỹ năng, kiến thức, năng lực của nhân viên, từ đó giúp họ hoàn thành tốt công việc và đóng góp vào mục tiêu chung của tổ chức. Nhìn chung, L&D là bộ phận thuộc phòng Nhân sự, có nhiệm vụ thực hiện các chương trình đào tạo, giúp nhân viên trong công ty nâng cao trình độ, kỹ năng, đáp ứng được các yêu cầu về công việc. Bên cạnh đó, bộ phận này còn hỗ trợ nhân viên về mọi mặt trong công việc để họ phát triển hơn, giữ chân họ ở lại tổ chức lâu hơn. 1.2 Chuyên viên L&D là ai? Chuyên viên L&D sẽ làm việc tại phòng Nhân sự với nhiệm vụ chính là hỗ trợ, đào tạo phát triển nhân viên mới/nhân viên cũ để họ đáp ứng được yêu cầu công việc, đồng thời giúp nhân viên phát huy tối đa năng lực khi làm việc tại tổ chức. Trước đây

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone