
Nhắc đến blockchain hay chuỗi khối, nhiều người thường nghĩ đến một nền tảng phát hành tiền mã hóa. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công nghệ này đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính, thương mại điện tử đến y tế, nhờ vào những ưu điểm vượt trội như tính minh bạch, sự đồng thuận và khả năng bất biến.
Riêng tại Việt Nam, sự ra đời của Hiệp hội Blockchain Việt Nam (VBA) cùng với Quyết định 1236/QĐ-TTg, đã khẳng định triển vọng của blockchain như một công nghệ mũi nhọn thúc đẩy chiến lược chuyển đổi số. Vậy blockchain là gì? Công nghệ này hoạt động như thế nào và mang lại giá trị gì cho doanh nghiệp? Base Blog sẽ giúp doanh nghiệp giải đáp những câu hỏi này trong nội dung dưới đây.
Mục lục
Toggle1. Blockchain là gì?
Blockchain (Chuỗi khối) là một công nghệ lưu trữ và truyền tải dữ liệu theo dạng khối (block), được liên kết với nhau theo thứ tự thời gian và bảo mật bằng mã hóa. Điểm đặc biệt của Blockchain là tính phi tập trung, minh bạch và bất biến, giúp đảm bảo dữ liệu không thể bị thay đổi hoặc làm giả.
Dễ hiểu hơn, hãy tưởng tượng blockchain như một cuốn sổ cái kỹ thuật số được sao chép nhiều lần và được lưu giữ ở nhiều nơi khác nhau. Mọi người có thể xem nội dung của cuốn sổ nhưng ai được phép thay đổi hoặc xóa bỏ dữ liệu đã ghi, mà chỉ có thể ghi thêm nội dung mới với điều kiện nhận được sự đồng thuận từ tất cả mọi người. Chính điều này khiến blockchain trở thành một nền tảng an toàn và minh bạch để lưu trữ thông tin, ghi nhận giao dịch và theo dõi tài sản trong mạng lưới internet.
Tài sản ở đây có thể là hữu hình (nhà, ô tô, tiền mặt, đất đai) hoặc vô hình (sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế, bản quyền, thương hiệu). Hầu như bất kỳ thứ gì có giá trị đều có thể được theo dõi và giao dịch trong mạng lưới blockchain, giúp giảm rủi ro giả mạo và cắt giảm chi phí trung gian cho những bên liên quan.

2. Giá trị cốt lõi của công nghệ blockchain
Trong kinh doanh và giao dịch, việc lưu trữ thông tin chính xác, minh bạch và toàn vẹn là yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, các hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống thường không thể đáp ứng hiệu quả nhu cầu lưu trữ này.
Lấy một ví dụ dễ hiểu: Một công ty nhập khẩu cà phê từ một nhà cung cấp nước ngoài. Nếu tuân theo quy trình giao dịch truyền thống, thì cả hai bên phải dựa vào ngân hàng, đơn vị vận chuyển và các tổ chức trung gian để đảm bảo thanh toán và giao hàng đúng hạn. Và điều này có thể dẫn đến nhiều vấn đề như:
- Bên bán yêu cầu thanh toán trước, nhưng bên mua muốn xác nhận hàng đã được giao rồi mới thanh toán.
- Các chứng từ vận chuyển, hợp đồng, hóa đơn có thể bị thất lạc hoặc làm giả.
- Tốn chi phí trung gian cho ngân hàng và bên thứ ba để đảm bảo giao dịch an toàn.
Ngược lại, Blockchain có thể giải quyết tốt những vấn đề trên, khi cho phép toàn bộ giao dịch diễn ra trên một nền tảng phi tập trung:
- Hai bên thiết lập một “hợp đồng thông minh”, quy định rằng khi hàng đến cảng và được xác nhận giao thành công, thanh toán sẽ tự động được giải ngân cho bên bán;
- Mọi dữ liệu liên quan như hóa đơn, chứng nhận vận chuyển, tình trạng hàng hóa đều được ghi lại một cách rõ ràng và công khai;
- Bên bán không thể gian dối việc giao hàng, và người mua cũng không thể từ chối thanh toán khi hàng đã đến nơi đúng theo thỏa thuận.
Nhờ những ưu điểm này, blockchain không chỉ được ứng dụng trong giao dịch hàng hóa, tài sản mà còn được triển khai trong nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là tài chính và tiền kỹ thuật số như Bitcoin.
Đọc thêm: Công nghệ 4.0 là gì? Tác động và ứng dụng trong doanh nghiệp
3. Các thành phần chính của mạng lưới blockchain
Blockchain là một hệ thống phi tập trung với các đặc tính nổi bật như Phân tán, Bất biến, Bảo mật cao và Đồng thuận. Những đặc điểm này được hình thành từ các thành phần cốt lõi sau:
3.1 Sổ cái phân tán (Distributed Ledger)
Blockchain hoạt động như một sổ cái kỹ thuật số được chia sẻ giữa tất cả các thành viên trong mạng lưới. Mọi giao dịch đều được ghi nhận minh bạch và không thể che giấu.
Các thiết bị (máy chủ, máy tính,…) tham gia vào mạng lưới (còn gọi là nút – node) sẽ xác thực từng giao dịch trước khi nó được thêm vào blockchain. Điều này giúp ngăn chặn gian lận và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.
3.2 Các nút tham gia (Participant Nodes)
Mỗi nút trong hệ thống đều lưu trữ một bản sao đầy đủ của blockchain. Khi một giao dịch mới được thêm vào, mạng lưới sẽ tự động cập nhật và kiểm tra thông tin để đảm bảo tính chính xác.
Nếu ai đó cố gắng thay đổi dữ liệu, họ sẽ phải chỉnh sửa tất cả các bản sao trên toàn bộ mạng lưới – một nhiệm vụ gần như bất khả thi. Đây chính là cơ chế giúp blockchain bất biến, không thể bị sửa đổi hoặc làm giả.
3.3 Hợp đồng thông minh (Smart Contract)
Hợp đồng thông minh là những chương trình tự động chạy trên blockchain khi đáp ứng các điều kiện nhất định. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tự động hóa giao dịch mà không cần bên trung gian.
Ví dụ: Một công ty nhập khẩu có thể thiết lập hợp đồng thông minh để tự động hóa quy trình thanh toán ngay khi hàng hóa đến cảng.
3.4 Mật mã hóa khóa công khai (Public-Key Cryptography)
Không giống như các hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống có thể bị tấn công khi điểm trung tâm bị xâm nhập, blockchain hoạt động phi tập trung, nhờ vậy mà giảm rủi ro bị đánh cắp dữ liệu.
Cụ thể, blockchain bảo vệ thông tin bằng cách sử dụng mã hóa khóa công khai và khóa riêng tư:
- Khóa công khai: Là một chuỗi ký tự được tạo ngẫu nhiên và có thể chia sẻ rộng rãi.
- Khóa riêng tư: Là khóa hoạt động như một mật khẩu bí mật, chỉ chủ sở hữu mới có thể sử dụng nó để truy cập dữ liệu hoặc xác nhận giao dịch.
Nhờ phương thức mã hóa kết hợp này, blockchain giúp người dùng bảo vệ dữ liệu ở mức độ cao và giảm thiểu nguy cơ bị tấn công mạng.
3.5 Cơ chế đồng thuận (Consensus Mechanism)
Blockchain không cho phép bất kỳ thành viên nào trong mạng lưới tự ý ghi lại giao dịch. Thay vào đó, hệ thống sử dụng cơ chế đồng thuận, nghĩa là tất cả mọi người phải xác nhận và đồng ý trước khi một giao dịch được thêm vào blockchain. Một giao dịch chỉ được ghi nhận khi đạt đủ số phiếu đồng thuận theo quy tắc của hệ thống.

4. Chuỗi khối hoạt động như thế nào?
Cơ chế vận hành của blockchain trong thực tế rất phức tạp và phải trải qua nhiều giai đoạn. Tuy nhiên, hầu hết các giai đoạn này đều diễn ra một cách tự động và theo thời gian thực. Dưới đây là 4 giai đoạn nền tảng:
Giai đoạn 1 – Ghi nhận giao dịch
Giai đoạn này bắt đầu khi người tham gia mạng lưới nhập một giao dịch. Giao dịch này có thể liên quan đến tài sản vật lý (như hàng hóa) hoặc tài sản kỹ thuật số, và thể hiện sự lưu động của tài sản từ bên này đến bên khác trong mạng lưới chuỗi khối.
Giao dịch được ghi lại dưới dạng một “khối” dữ liệu, và có thể bao gồm các thông tin như: ai tham gia giao dịch, giao dịch cái gì/khi nào/ở đâu/bao nhiêu?… Nó thậm chí có thể ghi lại tình trạng, chẳng hạn như nhiệt độ của một lô hàng thực phẩm.
Giai đoạn 2 – Đạt được sự đồng thuận
Trước khi giao dịch được chính thức ghi vào blockchain, nó phải được xác thực bởi các thành viên trong mạng lưới.
Mỗi mạng lưới blockchain có một cơ chế đồng thuận khác nhau (như Proof of Work hoặc Proof of Stake), nhưng nguyên tắc chung vẫn là hầu hết các thành viên cần đồng ý rằng giao dịch hợp lệ trước khi nó được chấp nhận.
Giai đoạn 3 – Liên kết các khối
Sau khi giao dịch được chấp nhận, nó sẽ được ghi lại như một trang mới trong sổ cái, và đồng thời, một hàm băm mật mã sẽ được tạo ra để liên kết khối mới với khối trước đó.
- Hàm băm (hash function) là công cụ giúp đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của blockchain. Nếu ai đó cố gắng chỉnh sửa một khối, giá trị băm sẽ thay đổi ngay lập tức, làm lộ ra sự thay đổi này.
- Cơ chế liên kết giữa các khối tạo nên một chuỗi không thể phá vỡ – giống như trò chơi xếp chồng các khối gỗ thành một tòa tháp. Nếu ai đó cố gắng rút một khối ở giữa, thì toàn bộ tòa tháp sẽ sụp đổ.
Giai đoạn 4 – Cập nhật và phân phối sổ cái
Bản sao mới nhất của sổ cái trung tâm sẽ được chia sẻ cho toàn bộ người tham gia mạng lưới giao dịch.
Sau khi một khối mới được thêm vào blockchain, bản cập nhật mới nhất của sổ cái sẽ tự động được chia sẻ cho tất cả các thành viên trong mạng lưới. Nhờ đó, đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu, nghĩa là không có bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào có thể đơn phương thay đổi dữ liệu trên blockchain.

5. Có những loại mạng lưới chuỗi khối nào?
5.1 Chuỗi khối riêng tư (Private blockchain)
Chuỗi khối riêng tư, còn gọi là chuỗi khối được kiểm soát, là hệ thống do một tổ chức duy nhất quản lý. Cơ quan này quyết định ai có quyền tham gia, cũng như mức độ truy cập và quyền hạn của từng thành viên trong mạng lưới.
Không giống như blockchain công khai, chuỗi khối riêng tư chỉ phi tập trung một phần, vì quyền truy cập bị giới hạn. Ví dụ, một blockchain riêng tư trong lĩnh vực y tế có thể cho phép chỉ những nhà cung cấp dịch vụ y tế được ủy quyền truy cập hồ sơ bệnh nhân. Điều này giúp đảm bảo quyền riêng tư cho bệnh nhân trong khi vẫn tạo điều kiện cho việc chia sẻ dữ liệu an toàn.
Ứng dụng phổ biến: Chuyển giao quyền sở hữu tài sản; Bầu cử điện tử; Quản lý chuỗi cung ứng; Kiểm soát dữ liệu y tế; Quản trị dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.
Ưu điểm | Nhược điểm |
+ Quyền riêng tư cao, thích hợp cho các ngành có yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật dữ liệu. + Khả năng mở rộng tốt, tốc độ xử lý giao dịch cao hơn và thời gian xác nhận nhanh hơn so với blockchain công khai. | – Tính tập trung cao, dữ liệu có thể bị kiểm soát hoặc thao túng bởi một nhóm nhỏ các thành viên có quyền hạn. – Hạn chế tương tác và kết nối với các hệ thống bên ngoài hoặc các blockchain công khai. |
5.2 Chuỗi khối công khai (Public Blockchain)
Trái ngược với chuỗi khối riêng tư, chuỗi khối công khai cho phép mọi người được phép tham gia mạng lưới mà không gặp bất kỳ hạn chế nào. Tất cả thành viên trong mạng lưới đều có quyền đọc dữ liệu, xác thực giao dịch và đóng góp vào quá trình duy trì blockchain.
Ứng dụng phổ biến: Giao dịch tiền điện tử (như Bitcoin, Ethereum, Litecoin); Xác thực tài liệu; Giao dịch NFT.
Ưu điểm | Nhược điểm |
+ Phi tập trung và đáng tin cậy, tất cả giao dịch đều được ghi nhận công khai trên sổ cái kỹ thuật số, giảm thiểu sự thao túng hay gian lận. + Trao quyền cho người dùng tốt hơn Private Blockchain. | – Tiêu tốn nhiều thời gian và năng lượng để xác nhận giao dịch. – Có thể bị tắc nghẽn và giảm hiệu suất hoạt động khi số lượng giao dịch tăng cao. |
5.3 Chuỗi khối hỗn hợp (Hybrid Blockchain)
Đây là loại chuỗi khối kết hợp đặc điểm của cả mạng lưới riêng tư và mạng lưới công khai, giúp các tổ chức kiểm soát quyền truy cập một cách linh hoạt. Hệ thống này cho phép một số dữ liệu được công khai, trong khi những dữ liệu nhạy cảm chỉ có thể truy cập bởi các bên được ủy quyền.
Một ứng dụng nổi bật của Hybrid Blockchain là sử dụng hợp đồng thông minh, cho phép tất cả các thành viên xác nhận tính hợp lệ của giao dịch mà không cần truy cập vào nội dung chi tiết. Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính, chuỗi khối hỗn hợp có thể giúp công khai giao dịch tiền kỹ thuật số, nhưng vẫn giữ thông tin nội bộ của ngân hàng ở chế độ riêng tư.
Ứng dụng phổ biến: Quản lý bệnh án; Công khai quyền sở hữu Bất động sản; Quản lý Bán lẻ.
Ưu điểm | Nhược điểm |
+ Đảm bảo bảo mật dữ liệu, đồng thời vẫn giữ được tính minh bạch khi cần thiết. + Dễ dàng tăng hoặc giảm quy mô để đáp ứng nhu cầu hoạt động. | – Tiềm ẩn lỗ hổng bảo mật vì có sự liên kết giữa hệ thống công khai và riêng tư. |
5.4 Chuỗi khối liên hợp (Consortium Blockchain)
Chuỗi khối liên hợp được quản lý bởi một nhóm tổ chức, thay vì một thực thể duy nhất. Các tổ chức này cùng chia sẻ trách nhiệm duy trì mạng lưới và thiết lập quy tắc truy cập dữ liệu.
Mô hình này kết hợp tính phi tập trung của chuỗi khối công khai với tính bảo mật của chuỗi khối riêng tư. Vì vậy, nó đặc biệt phù hợp với các ngành đòi hỏi sự hợp tác và tin tưởng tuyệt đối, nơi các bên liên quan cần sự minh bạch nhưng lại không muốn dữ liệu bị công khai hoàn toàn.
Ứng dụng phổ biến: Xác minh giao dịch Tài chính; Nghiên cứu khoa học; Quản lý chuỗi cung ứng.
Ưu điểm | Nhược điểm |
+ Thúc đẩy hợp tác một cách minh bạch. + Kiểm soát quyền truy cập linh hoạt. | – Thiết lập phức tạp, đòi hỏi chi phí và chuyên môn kỹ thuật cao. – Phụ thuộc vào sự phối hợp và thiện chí của các thành viên liên minh. |

6. Phân loại giao thức chuỗi khối
Trước hết, “giao thức chuỗi khối” là nền tảng công nghệ cho phép phát triển các ứng dụng dựa trên blockchain. Mỗi giao thức được thiết kế với các nguyên tắc và tính năng riêng, phù hợp với các lĩnh vực hoặc nhu cầu cụ thể. Dưới đây là những giao thức blockchain phổ biến nhất hiện nay:
6.1 Hyperledger Fabric
Hyperledger Fabric là một dự án nguồn mở giúp doanh nghiệp xây dựng các ứng dụng blockchain riêng tư một cách linh hoạt và nhanh chóng. Một số đặc điểm nổi bật của giao thức này là: Kiến trúc mô-đun, cho phép dễ dàng tùy chỉnh; Quản lý danh tính và kiểm soát truy cập chặt chẽ, giúp bảo mật thông tin tốt hơn.
Hyperledger Fabric có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: Theo dõi và truy ngược chuỗi cung ứng; Tài chính thương mại; Thanh toán và bù trừ tài sản tài chính; v.v…
6.2 Ethereum
Ethereum là nền tảng blockchain nguồn mở, phi tập trung, cho phép người dùng xây dựng các ứng dụng chuỗi khối công khai. Riêng phiên bản Ethereum Enterprise thì dành riêng cho doanh nghiệp, nó cung cấp môi trường an toàn và tối ưu hơn để phát triển các ứng dụng kinh doanh.
6.3 Quorum
Đây là giao thức chuỗi khối nguồn mở được phát triển từ Ethereum. Quorum đặc biệt thích hợp để sử dụng trong mạng lưới chuỗi khối riêng tư (nơi chỉ một thành viên sở hữu tất cả các nút) hoặc trong một mạng lưới chuỗi khối liên hợp (nơi nhiều thành viên cùng quản lý và kiểm soát các phần riêng biệt của mạng lưới).
6.4 Corda
Corda là giao thức blockchain mã nguồn mở, được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng kinh doanh. Với Corda, doanh nghiệp có thể xây dựng mạng lưới blockchain tương tác và bảo mật nghiêm ngặt; cũng như sử dụng hợp đồng thông minh để xác thực các giao dịch tài chính.
Đọc thêm: Công nghệ AI là gì? Cách triển khai và ứng dụng AI trong doanh nghiệp
7. Ứng dụng blockchain trong nền kinh tế số
Blockchain đã và đang được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính, nông nghiệp đến thương mại điện tử. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu mà doanh nghiệp có thể tham khảo:
7.1 Tài chính và Tiền điện tử (Cryptocurrency & DeFi)
Đây là lĩnh vực ứng dụng blockchain nổi trội nhất. Bitcoin, Ethereum và nhiều loại tiền điện tử khác hiện đang được giao dịch với giá trị lớn trên thị trường.
Công nghệ chuỗi khối cho phép giao dịch tiền điện tử diễn ra tức thì, loại bỏ sự phụ thuộc vào ngân hàng, từ đó giảm chi phí và tăng tốc độ xử lý.
Trong lĩnh vực Tài chính phi tập trung (DeFi), blockchain mở đường cho các dịch vụ như cho vay, tiết kiệm, giao dịch mà không cần ngân hàng truyền thống. Các công ty tài chính tại Việt Nam như VNPay, MoMo và ViettelPay cũng đã bắt đầu thử nghiệm thanh toán dựa trên blockchain để cải thiện tốc độ giao dịch và tăng tính minh bạch.
7.2 Quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số
Blockchain đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc xác thực quyền sở hữu tài sản kỹ thuật số thông qua NFT (Non-Fungible Token). Công nghệ này cho phép người sáng tạo nội dung, nghệ sĩ và game thủ chứng minh quyền sở hữu đối với các tài sản số như tranh ảnh, âm nhạc, vật phẩm trong game.
Một minh chứng rõ nét cho sự bùng nổ của NFT trong việc công nhận giá trị nghệ thuật số chính là thương vụ bán tác phẩm “Everydays: The First 5000 Days” của nghệ sĩ Beeple với mức giá hơn 69 triệu USD vào năm 2021.
7.3 Logistics & Chuỗi cung ứng
Blockchain cung cấp cho các bên tham gia chuỗi cung ứng cái nhìn tổng thể và xác thực về tất cả các giao dịch. Thông tin về trạng thái giao hàng, vị trí hàng hóa đều có sẵn theo thời gian thực. Tất cả tài liệu và dữ liệu vận chuyển có thể được truy cập bất cứ lúc nào.
Đồng thời, mọi giao dịch đều có thể được bảo mật và duy trì tính toàn vẹn thông qua blockchain. Sau khi được ghi nhận dưới dạng khối trong chuỗi, thông tin giao dịch không thể sửa đổi, nhờ đó, những người mua sau có thể yên tâm về nguồn gốc hàng hóa.
Theo báo cáo của McKinsey (2023), ứng dụng blockchain có thể giúp hệ thống quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu cắt giảm tới 30% chi phí liên quan đến kiểm soát và truy xuất nguồn gốc hàng hóa. Đây là một tín hiệu đáng mừng với một quốc gia đang đẩy mạnh xuất khẩu nông sản và công nghiệp như Việt Nam.
7.4 Y tế & Chăm sóc sức khỏe
Y tế cũng là một lĩnh vực hưởng nhiều lợi ích từ Blockchain. Công nghệ chuỗi khối giúp lưu trữ hồ sơ y tế một cách an toàn và bảo mật, cho phép bệnh nhân kiểm soát chặt chẽ hồ sơ sức khỏe của mình và chia sẻ thông tin với bác sĩ mà không phải lo rò rỉ dữ liệu.
7.5 Thương mại điện tử
Các nền tảng thương mại điện tử hàng đầu như Lazada, Tiki đã bắt đầu thử nghiệm blockchain nhằm xác thực nguồn gốc sản phẩm, từ đó tăng niềm tin của người tiêu dùng đối với giao dịch trực tuyến. Ngoài ra, blockchain cũng giúp đảm bảo rằng tất cả các giao dịch được ghi nhận một cách minh bạch và không thể sửa đổi, từ đó giảm thiểu nguy cơ gian lận và mạo danh.
7.6 Nông nghiệp
Trong lĩnh vực nông nghiệp, blockchain hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm nông nghiệp, giúp người tiêu dùng nắm rõ toàn bộ thông tin về quá trình sản xuất, vận chuyển và chế biến.
Blockchain cũng có thể được sử dụng để giám sát chất lượng của thực phẩm, từ đó hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về an toàn thực phẩm. IBM AgriTrace và IBM Food Trust là những nền tảng blockchain hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và giám sát chất lượng của thực phẩm nổi tiếng nhất hiện nay.
Đọc thêm: Chuyển đổi số nông nghiệp: Làm thế nào để bắt kịp xu hướng?
8. Công nghệ blockchain ra đời và phát triển như thế nào?
8.1 Ai là người phát minh ra blockchain?
Nhiều tài liệu cho rằng Satoshi Nakamoto là người đầu tiên đưa công nghệ blockchain vào thực tiễn. Tuy nhiên, danh tính thực sự của Satoshi Nakamoto vẫn là một bí ẩn – đó có thể là một cá nhân hoặc một nhóm người. Năm 2008, Satoshi Nakamoto phát hành Bitcoin, đồng tiền điện tử đầu tiên được xây dựng trên nền tảng blockchain, tạo nên cột mốc quan trọng trong lịch sử công nghệ tài chính.
Tuy nhiên, ý tưởng về blockchain có thể đã xuất hiện từ trước đó. Vào năm 1991, hai nhà khoa học máy tính người Mỹ, Stuart Haber và W. Scott Stornetta, đã đề xuất một hệ thống liên kết các khối dữ liệu bằng mã hóa để đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu số theo thời gian. Đây được xem là nền tảng lý thuyết đầu tiên của công nghệ blockchain.
Đến năm 1998, Nick Szabo, một nhà khoa học máy tính khác, đã đưa ra ý tưởng về “bit gold”, một dạng tiền kỹ thuật số phi tập trung có nhiều điểm tương đồng với blockchain. Dù vậy, bit gold chưa bao giờ được triển khai.
8.2 Những cột mốc phát triển của blockchain
– Giai đoạn 1 (2008) – Sự ra đời của tiền kỹ thuật số:
Năm 2008, Satoshi Nakamoto công bố sách trắng (whitepaper) về Bitcoin, mô tả đó là một hệ thống tiền tệ phi tập trung dựa trên công nghệ blockchain. Bitcoin ra đời với mục tiêu tạo ra một hệ thống thanh toán an toàn, không che giấu và không cần đến các trung gian tài chính, mở ra kỷ nguyên mới cho tiền kỹ thuật số.
– Giai đoạn 2 (2013) – Sự xuất hiện của hợp đồng thông minh:
Năm 2015, Ethereum, nền tảng cho phép tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps), đánh dấu một bước tiến quan trọng với việc ra mắt hợp đồng thông minh – những chương trình tự động thực thi được lưu trữ trên blockchain. Sáng kiến này giúp tăng tính bảo mật, giảm chi phí giao dịch trung gian và mở rộng ứng dụng blockchain sang nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), chuỗi cung ứng và quản trị dữ liệu.
– Giai đoạn thứ 3 (từ 2017 đến nay) – Tương lai của blockchain
Blockchain tiếp tục phát triển với những cải tiến về khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Các giải pháp như layer-2 và các nền tảng blockchain thế hệ mới ra đời nhằm tối ưu tốc độ, giảm chi phí giao dịch và tăng khả năng tương tác giữa các blockchain.
Ngày nay, công nghệ chuỗi khối đang dần được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính, chuỗi cung ứng, quản lý danh tính, năng lượng, đến dịch vụ công, tạo ra những tác động sâu sắc đến nền kinh tế số.
9. Blockchain mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
– Tăng cường tính minh bạch trong giao dịch:
Mọi giao dịch trên blockchain đều được ghi lại công khai và không thể chỉnh sửa, giúp doanh nghiệp quản lý thông tin minh bạch, rõ ràng và tạo dựng lòng tin với khách hàng cũng như đối tác.
– Nâng cao tính bảo mật dữ liệu:
Dữ liệu trên blockchain được mã hóa và phân tán trên nhiều nút mạng, giúp giảm nguy cơ bị tấn công hoặc giả mạo. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xử lý thông tin nhạy cảm như tài chính hay y tế.
– Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động:
Blockchain giúp tự động hóa quy trình nhờ hợp đồng thông minh (smart contracts), loại bỏ khâu trung gian, tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tăng tốc độ xử lý giao dịch và đảm bảo độ chính xác cao.
– Mở rộng cơ hội kinh doanh tiềm năng:
Với tính minh bạch và bảo mật cao, doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận thị trường toàn cầu, mở rộng hợp tác và thử nghiệm mô hình kinh doanh mới như tài chính phi tập trung (DeFi) hay quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu.

10. Hạn chế của blockchain
– Đầu tư nhiều chi phí cho hạ tầng công nghệ:
Mặc dù blockchain giúp giảm chi phí giao dịch, nhưng việc triển khai công nghệ này đòi hỏi nguồn đầu tư lớn. Chẳng hạn, hệ thống bằng chứng công việc (Proof of Work) của mạng Bitcoin tiêu tốn một lượng lớn năng lượng tính toán để xác thực giao dịch. Thực tế, mức tiêu thụ điện của toàn bộ mạng Bitcoin thậm chí có thể vượt mức tiêu thụ hàng năm của Pakistan.
Để khắc phục vấn đề này, nhiều giải pháp đã được phát triển, chẳng hạn như trang trại khai thác Bitcoin sử dụng năng lượng tái tạo, bao gồm năng lượng mặt trời, khí đốt tự nhiên dư thừa, thủy lực hoặc năng lượng gió.
– Tiềm ẩn các giao dịch, hoạt động phi pháp:
Blockchain nổi tiếng với khả năng bảo vệ người dùng khỏi bị hack và giữ gìn quyền riêng tư. Tuy nhiên, chính đặc trưng này cũng tạo điều kiện cho các giao dịch và hoạt động bất hợp pháp. Một trong những ví dụ điển hình là Silk Road, chợ đen hoạt động trên dark web từ 2011–2013, nơi diễn ra các giao dịch mua bán ma túy, rửa tiền thông qua Bitcoin. Thị trường này đã bị FBI đánh sập vào năm 2014, nhưng vẫn cho thấy mặt trái đáng lo ngại của blockchain khi phục vụ các hoạt động ngoài vòng pháp luật.
11. Tạm kết
Base Blog vừa chia sẻ đến doanh nghiệp những góc nhìn cận cảnh về blockchain là gì, từ khái niệm, lợi ích đến ứng dụng thực tiễn. Ở cấp độ doanh nghiệp, blockchain giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, kinh doanh và mở ra cơ hội phát triển những dịch vụ giá trị cao. Với đất nước, trong tầm nhìn dài hạn đến năm 2030, blockchain không chỉ giúp Việt Nam thu hút nguồn đầu tư nước ngoài, tăng cường hội nhập quốc tế, mà còn tạo nền tảng vững chắc hướng đến một nền kinh tế số năng động và mạnh mẽ trong khu vực.