Ma trận CPM là gì? Khám phá ứng dụng và hiệu quả thực tiễn

CPM

Ma trận CPM hay Competitive Profile Matrix là một công cụ quan trọng trong quản trị chiến lược, giúp doanh nghiệp đánh giá và so sánh vị thế cạnh tranh với các đối thủ trong cùng ngành. Hãy cùng Base.vn tìm hiểu rõ hơn CPM là gì, ý nghĩa, cấu trúc, cùng cách ứng dụng công cụ này trong thực tiễn.

1. Ma trận CPM là gì?

1.1 Định nghĩa ma trận CPM (Competitive Profile Matrix)  

Ma trận CPM, hay Competitive Profile Matrix, là một công cụ phân tích chiến lược định lượng, được thiết kế để đánh giá và so sánh năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành. Khác biệt cốt lõi là việc nó không chỉ tập trung vào hiệu suất đơn lẻ của một công ty mà còn cung cấp một bức tranh toàn cảnh về vị thế tương đối của các đối thủ dựa trên các yếu tố thành công chủ chốt (Critical Success Factors – CSFs) của ngành.

Bản chất của ma trận CPM là một khuôn khổ có cấu trúc, cho phép các nhà quản lý gán trọng số cho từng CSF, phản ánh tầm quan trọng của chúng đối với thành công trong ngành, sau đó chấm điểm từng doanh nghiệp (bao gồm cả doanh nghiệp phân tích và đối thủ) dựa trên mức độ đáp ứng các yếu tố này. Kết quả cuối cùng là một tổng điểm có trọng số, cung cấp cái nhìn rõ ràng về điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần cải thiện so với đối thủ, từ đó định hình chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

Ma trận CPM là gì?
Ma trận CPM là gì?

1.2 Ý nghĩa và vai trò CPM trong quản trị chiến lược doanh nghiệp  

Trong môi trường kinh doanh biến đổi liên tục, ma trận CPM đóng vai trò trung tâm trong quản trị chiến lược, cung cấp các thông tin nền tảng cho việc ra quyết định cấp C-suite:

  • Nhận diện Vị thế Cạnh tranh Thực tế: CPM cung cấp bức tranh khách quan về vị trí của doanh nghiệp trong hệ sinh thái cạnh tranh, cho phép ban lãnh đạo xác định rõ liệu công ty đang dẫn đầu, bám đuổi hay tụt hậu so với đối thủ chính.
  • Xác định Điểm mạnh và Điểm yếu Tương đối: Công cụ này cho phép so sánh trực tiếp hiệu suất của doanh nghiệp trên từng CSF với các đối thủ. Điều này giúp nhận diện chính xác các lĩnh vực ưu thế cần duy trì và các khía cạnh cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Cơ sở Hoạch định Chiến lược Cạnh tranh: Dữ liệu định lượng từ CPM là đầu vào thiết yếu cho việc xây dựng và điều chỉnh chiến lược. Nó định hướng việc phân bổ nguồn lực, tập trung vào việc tận dụng lợi thế cạnh tranh và khắc phục các rào cản hiện có.
  • Định hướng Đầu tư và Phát triển: Phân tích CPM giúp các nhà lãnh đạo xác định những lĩnh vực trọng yếu cần đầu tư chiến lược, từ đổi mới sản phẩm, mở rộng kênh phân phối đến nâng cao trải nghiệm khách hàng, nhằm tối ưu hóa khả năng cạnh tranh tổng thể của tổ chức.

1.3 Lịch sử và nguồn gốc phát triển CPM  

Ma trận CPM xuất hiện như một phần không thể thiếu của lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại vào những năm 1980, nhằm bổ sung chiều sâu cho phân tích cạnh tranh toàn diện. Công cụ này được đưa vào khung phân tích chiến lược bởi các học giả uy tín, đặc biệt là Fred R. David, người đã có những đóng góp đáng kể trong việc phát triển các phương pháp và công cụ phân tích chiến lược.

Ban đầu, CPM được hình thành để hỗ trợ mô hình phân tích SWOT, bổ sung khía cạnh so sánh cạnh tranh mà SWOT còn thiếu. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một công cụ độc lập, trở thành một cấu phần quan trọng trong giai đoạn phân tích chiến lược của quy trình hoạch định doanh nghiệp.

Sự phát triển của ma trận CPM phản ánh sự dịch chuyển tư duy quản trị chiến lược, từ việc tập trung nội bộ sang một cách tiếp cận toàn diện hơn, coi trọng phân tích đối thủ và môi trường kinh doanh bên ngoài. Tại Việt Nam, công cụ này đã được ứng dụng rộng rãi từ đầu những năm 2000, trở thành một phần thiết yếu trong bộ công cụ phân tích chiến lược của nhiều tập đoàn và doanh nghiệp hàng đầu.

Đọc thêm: Ma trận BCG là gì? Cách vẽ ma trận BCG và ví dụ phân tích

2. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của Ma trận CPM

2.1 Các thành phần chính của ma trận CPM  

Ma trận CPM được cấu tạo từ các thành phần cơ bản, mỗi thành phần đóng vai trò riêng trong việc đánh giá năng lực cạnh tranh:

– Yếu tố thành công chủ yếu (Critical Success Factors – CSFs): Đây là những yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong ngành, có thể là chất lượng sản phẩm, thương hiệu, kênh phân phối, năng lực đổi mới, dịch vụ khách hàng, vị trí địa lý, v.v… Các CSF được liệt kê ở cột đầu tiên bên trái của ma trận và thường dao động từ 5-10 yếu tố tùy thuộc vào đặc thù ngành.

– Trọng số (Weight): Phản ánh tầm quan trọng tương đối của mỗi yếu tố thành công đối với ngành. Trọng số được thể hiện bằng giá trị từ 0 đến 1, và tổng của tất cả trọng số phải bằng 1. Yếu tố nào có tác động lớn hơn đến thành công trong ngành sẽ có trọng số cao hơn. Ví dụ, trong ngành thực phẩm chức năng, chất lượng sản phẩm có thể có trọng số 0.25, trong khi giá cả có trọng số 0.15.

Điểm số (Rating): Từng doanh nghiệp (bao gồm cả doanh nghiệp đang phân tích và các đối thủ) sẽ được chấm điểm cho mỗi CSF trên thang từ 1 đến 4, thể hiện mức độ đáp ứng của doanh nghiệp đó đối với yếu tố.

  • 1 điểm: Điểm yếu chính (Major Weakness)
  • 2 điểm: Điểm yếu nhỏ (Minor Weakness)
  • 3 điểm: Điểm mạnh nhỏ (Minor Strength)
  • 4 điểm: Điểm mạnh chính (Major Strength)

– Điểm số có trọng số (Weighted Score): Là kết quả của việc nhân điểm số với trọng số tương ứng cho từng yếu tố. Ví dụ, nếu yếu tố “thương hiệu” có trọng số 0.2 và doanh nghiệp A được chấm 3 điểm, thì điểm số có trọng số sẽ là 0.2 × 3 = 0.6.

– Tổng điểm (Total Score): Là tổng của tất cả các điểm số có trọng số của một doanh nghiệp. Tổng điểm dao động từ 1.0 (kém nhất) đến 4.0 (tốt nhất), với điểm trung bình là 2.5. Doanh nghiệp có tổng điểm cao hơn được xem là có vị thế cạnh tranh tốt hơn trong ngành.

Các thành phần này tạo thành một bảng ma trận hoàn chỉnh và trực quan, với các yếu tố thành công liệt kê theo hàng dọc, và các doanh nghiệp cần so sánh được liệt kê theo cột ngang.

Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của Ma trận CPM
Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của Ma trận CPM

2.2 Nguyên lý chấm điểm và xếp hạng đối thủ cạnh tranh  

Để đảm bảo tính khách quan và giá trị chiến lược của ma trận CPM, nguyên tắc chấm điểm và xếp hạng đối thủ cần tuân thủ nghiêm ngặt:

  • Xác định Trọng số Đồng nhất: Trọng số của mỗi CSF phải được áp dụng nhất quán cho tất cả các doanh nghiệp trong ma trận, bởi chúng phản ánh tầm quan trọng của yếu tố đó trong toàn ngành, không phải cho từng doanh nghiệp riêng lẻ. Việc này đòi hỏi nghiên cứu ngành sâu rộng và tham vấn chuyên gia.
  • Quy trình Chấm điểm Khách quan: Mỗi doanh nghiệp được chấm điểm độc lập cho từng CSF, dựa trên dữ liệu định lượng và định tính. Các nguồn dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính, khảo sát thị trường, phản hồi khách hàng, và phân tích hoạt động chuyên sâu của đối thủ. Tránh hoàn toàn việc chấm điểm dựa trên cảm tính cá nhân. Thang điểm 1-4 được sử dụng để phân loại từ điểm yếu chính đến điểm mạnh chính.
  • Tính toán Điểm có Trọng số và Tổng điểm: Điểm có trọng số cho mỗi yếu tố được tính bằng cách nhân trọng số với điểm số. Tổng điểm của doanh nghiệp là tổng của tất cả các điểm có trọng số, cung cấp một chỉ số định lượng về vị thế cạnh tranh tổng thể.
  • Nguyên tắc Xếp hạng: Doanh nghiệp có tổng điểm cao nhất được xác định là có vị thế cạnh tranh mạnh nhất. Tuy nhiên, phân tích không dừng lại ở tổng điểm; các nhà lãnh đạo cần đào sâu vào từng CSF để hiểu rõ bản chất của điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra quyết định chiến lược có định hướng.

Đọc thêm: Ma trận Eisenhower là gì? Phương pháp quản lý thời gian hiệu quả

3. Hướng dẫn từng bước xây dựng ma trận CPM

Bước 1: Xác định đối thủ cạnh tranh và các yếu tố thành công chủ yếu (CSF)

Tính chính xác của ma trận CPM phụ thuộc lớn vào việc xác định đúng đối thủ và các yếu tố thành công chủ yếu (CSF). Đây là nền tảng cho toàn bộ quá trình phân tích:

  • Xác định Đối thủ cạnh tranh: Không phải mọi công ty trong ngành đều là đối thủ trực tiếp trong CPM. Tập trung vào các đối thủ chính ảnh hưởng lớn đến thị phần và chiến lược. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm:
    • Đối thủ trực tiếp: Cung cấp sản phẩm/dịch vụ tương tự, nhắm mục tiêu phân khúc thị trường giống nhau.
    • Đối thủ gián tiếp: Cung cấp sản phẩm/dịch vụ thay thế hoặc có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng.
    • Đối thủ tiềm ẩn: Các doanh nghiệp có thể gia nhập thị trường và trở thành mối đe dọa trong tương lai.
    Ví dụ trong ngành sữa tại Việt Nam, Vinamilk cần tập trung phân tích các đối thủ như TH True Milk, Dutch Lady.
  • Xác định các Yếu tố Thành công Chủ yếu (CSF): CSF là những đòn bẩy chính dẫn đến thành công trong ngành. Để xác định chúng một cách khách quan, doanh nghiệp nên:
    • Nghiên cứu ngành sâu rộng: Phân tích xu hướng thị trường, động lực tăng trưởng và các tiêu chuẩn thành công.
    • Phỏng vấn chuyên gia: Thu thập insights từ những người có kiến thức sâu rộng về ngành.
    • Khảo sát khách hàng: Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua và lòng trung thành của họ.
    • Phân tích chuỗi giá trị: Xác định các hoạt động tạo ra giá trị cạnh tranh độc đáo.
    Các CSF phổ biến bao gồm chất lượng sản phẩm, sức mạnh thương hiệu, hệ thống phân phối, năng lực R&D, giá cả, dịch vụ khách hàng, và hiệu quả marketing. Quan trọng là chỉ chọn 5-10 CSF thực sự có tác động lớn để duy trì sự tập trung và tính hiệu quả của phân tích.

Bước 2: Phân bổ trọng số và chấm điểm cho các yếu tố

Sau khi xác định được các đối thủ cạnh tranh và các yếu tố thành công chủ yếu, bước tiếp theo là phân bổ trọng số và chấm điểm cho từng yếu tố. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự khách quan và dựa trên dữ liệu thực tế để đảm bảo tính chính xác của phân tích.

– Phân bổ trọng số: Trọng số phản ánh mức độ quan trọng của mỗi yếu tố đối với thành công trong ngành. Nó không phụ thuộc vào doanh nghiệp cụ thể nào. Tổng trọng số của tất cả các yếu tố phải bằng 1.0 (hoặc 100%). Quy trình phân bổ trọng số như sau:

  • Đánh giá tầm quan trọng tương đối của mỗi yếu tố: Có thể sử dụng phương pháp so sánh cặp (pairwise comparison) để so sánh tầm quan trọng của các yếu tố với nhau.
  • Gán giá trị ban đầu cho mỗi yếu tố: Thường theo thang điểm từ 0 (không quan trọng) đến 1 (cực kỳ quan trọng).
  • Chuẩn hóa các giá trị: Chia giá trị của mỗi yếu tố cho tổng giá trị để đảm bảo tổng trọng số bằng 1.

– Chấm điểm các yếu tố: Sau khi có trọng số, bước tiếp theo là chấm điểm cho từng doanh nghiệp (bao gồm chính doanh nghiệp và các đối thủ) đối với mỗi yếu tố. Điểm số thường được chấm theo thang từ 1 đến 4 như sau:

  • 1 điểm: Điểm yếu chính (major weakness)
  • 2 điểm: Điểm yếu nhỏ (minor weakness)
  • 3 điểm: Điểm mạnh nhỏ (minor strength)
  • 4 điểm: Điểm mạnh chính (major strength)

Để chấm điểm khách quan, cần dựa trên:

  • Dữ liệu thị trường: Thị phần, doanh số, tỷ suất tăng trưởng…
  • Báo cáo tài chính: ROI, lợi nhuận, hiệu quả chi phí…
  • Khảo sát khách hàng: Mức độ hài lòng, nhận thức thương hiệu…
  • Đánh giá chuyên gia: Ý kiến từ chuyên gia trong ngành…
  • Benchmark ngành: So sánh với chuẩn mực ngành…

Điểm quan trọng cần lưu ý là việc chấm điểm nên được thực hiện bởi một nhóm người am hiểu về ngành và các doanh nghiệp đang phân tích để giảm thiểu sự thiên kiến cá nhân và đảm bảo tính khách quan của kết quả.

Bước 3: Tổng hợp kết quả và phân tích vị thế cạnh tranh doanh nghiệp

Sau khi trọng số và điểm số được xác định, bước cuối cùng là tổng hợp và chuyển đổi dữ liệu thành các nhận định chiến lược sâu sắc:

  • Tổng hợp Kết quả:
    1. Tính toán Điểm có Trọng số (Weighted Score) cho từng yếu tố bằng cách nhân Trọng số với Điểm số tương ứng.
    2. Tính Tổng điểm (Total Score) của mỗi doanh nghiệp bằng cách cộng tất cả các điểm có trọng số lại.
    3. Sử dụng các biểu đồ (cột, radar) để trực quan hóa sự khác biệt giữa các doanh nghiệp, không chỉ về tổng điểm mà còn về hiệu suất trên từng CSF.
  • Phân tích Vị thế Doanh nghiệp: Dựa trên kết quả tổng hợp, tiến hành phân tích sâu:
    1. Xác định Vị thế Tổng thể: Tổng điểm cao nhất chỉ ra vị thế cạnh tranh mạnh nhất. Các nhà lãnh đạo cần đánh giá liệu doanh nghiệp đang dẫn đầu, bám đuổi hay tụt hậu.
    2. Phân tích Điểm mạnh và Điểm yếu Tương đối: So sánh điểm số trên từng CSF với đối thủ để xác định các lĩnh vực vượt trội (điểm cao hơn đáng kể), các lĩnh vực cần cải thiện (điểm thấp hơn đáng kể), và các lĩnh vực có cạnh tranh sát sao.
    3. Xác định Khoảng cách Cạnh tranh: Định lượng sự khác biệt về điểm số giữa doanh nghiệp và đối thủ mạnh nhất/yếu nhất để hiểu rõ mức độ ưu thế hoặc thách thức.
    4. Phân tích Xu hướng: Nếu có dữ liệu CPM định kỳ, hãy đánh giá xu hướng thay đổi vị thế cạnh tranh theo thời gian để phản ánh hiệu quả của các chiến lược đã triển khai.

3.4 Mẫu bảng ma trận CPM và cách lập bằng Excel/Google Sheet  

Để áp dụng ma trận CPM vào thực tiễn, việc sử dụng công cụ như Excel hoặc Google Sheet sẽ giúp quá trình trở nên dễ theo dõi hơn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cùng mẫu bảng ma trận CPM:

– Cấu trúc mẫu bảng ma trận CPM:

Các yếu tố thành công chủ yếuTrọng sốDoanh nghiệpĐối thủ AĐối thủ B
ĐiểmĐiểm có trọng sốĐiểmĐiểm có trọng sốĐiểmĐiểm có trọng số
Yếu tố 10.xx
Yếu tố 20.xx
Yếu tố n0.xx
TỔNG1.00

– Hướng dẫn lập ma trận CPM bằng Excel/Google Sheet:

1. Tạo cấu trúc bảng:

  • Tạo một bảng với các cột: Yếu tố thành công, Trọng số, và 3 nhóm cột cho mỗi doanh nghiệp (Điểm và Điểm có trọng số)
  • Thêm các yếu tố thành công đã xác định vào cột đầu tiên

2. Nhập trọng số:

  • Nhập trọng số cho từng yếu tố (tổng bằng 1)
  • Thêm công thức kiểm tra tổng trọng số: =SUM(B2:Bn) (với n là số yếu tố)

3. Chấm điểm và tính toán:

  • Nhập điểm (1-4) cho từng doanh nghiệp với mỗi yếu tố
  • Tạo công thức tính điểm có trọng số: =B2*C2 (với B2 là ô trọng số và C2 là ô điểm)
  • Sao chép công thức này cho tất cả các ô điểm có trọng số

4. Tính tổng điểm:

  • Tạo công thức tính tổng điểm cho mỗi doanh nghiệp: =SUM(D2:Dn) (với D là cột điểm có trọng số và n là số yếu tố)

5. Tạo biểu đồ so sánh:

  • Sử dụng công cụ tạo biểu đồ để trực quan hóa kết quả
  • Biểu đồ cột so sánh tổng điểm giữa các doanh nghiệp
  • Biểu đồ radar so sánh điểm số theo từng yếu tố

Ví dụ minh họa cho ngành cà phê tại Việt Nam: Giả sử chúng ta phân tích vị thế cạnh tranh giữa Highlands Coffee, The Coffee House, và Trung Nguyên trong thị trường cà phê Việt Nam.

Các yếu tố thành công chủ yếuTrọng sốHighlands CoffeeThe Coffee HouseTrung Nguyên
ĐiểmĐiểm có trọng sốĐiểmĐiểm có trọng sốĐiểmĐiểm có trọng số
Vị trí cửa hàng0.2040.8030.6020.40
Chất lượng sản phẩm0.2530.7530.7541.00
Đa dạng menu0.1540.6030.4520.30
Giá cả cạnh tranh0.1020.2030.3020.20
Không gian/Trải nghiệm0.1530.4540.6030.45
Thương hiệu0.1540.6030.4540.60
TỔNG1.003.403.152.95

4. Case Study: Phân tích CPM cho Vinamilk trong ngành sữa Việt Nam

4.1 Bối cảnh ngành sữa Việt Nam và các yếu tố thành công chủ yếu

Ngành sữa Việt Nam là một thị trường năng động với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nội địa và quốc tế. Các yếu tố chính định hình sự thành công trong ngành này bao gồm chất lượng sản phẩm, mạng lưới phân phối rộng khắp, danh mục sản phẩm đa dạng, sức mạnh thương hiệu, khả năng kiểm soát giá cả, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), cùng với khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu. Trong bối cảnh này, việc phân tích ma trận CPM của Vinamilk sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vị thế cạnh tranh của tập đoàn.

Các yếu tố thành công chủ yếu (CSF) trong ngành sữa Việt Nam được xác định như sau:

  1. Chất lượng sản phẩm (Trọng số 0.25): Đảm bảo dinh dưỡng, hương vị và độ an toàn vệ sinh thực phẩm.
  2. Mạng lưới phân phối (Trọng số 0.20): Khả năng đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách rộng khắp và hiệu quả.
  3. Danh mục sản phẩm (Trọng số 0.15): Sự đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng các phân khúc và nhu cầu khác nhau.
  4. Thương hiệu và uy tín (Trọng số 0.15): Mức độ nhận diện, lòng tin và sự trung thành của khách hàng.
  5. Giá cả cạnh tranh (Trọng số 0.10): Mức giá hợp lý, cạnh tranh so với đối thủ và phù hợp với giá trị mang lại.
  6. Năng lực R&D và đổi mới (Trọng số 0.10): Khả năng nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới và cải tiến liên tục.
  7. Nguồn nguyên liệu (Trọng số 0.05): Mức độ chủ động và kiểm soát chất lượng nguồn cung nguyên liệu đầu vào.

4.2 Xây dựng ma trận CPM cho Vinamilk, TH True Milk và Dutch Lady

Các yếu tố thành công chủ yếuTrọng sốVinamilkTH True MilkDutch Lady
ĐiểmĐiểm có trọng sốĐiểmĐiểm có trọng sốĐiểmĐiểm có trọng số
Chất lượng sản phẩm0.2541.0041.0030.75
Mạng lưới phân phối0.2040.8030.6030.60
Danh mục sản phẩm0.1540.6030.4530.45
Thương hiệu và uy tín | 0.15 | 4 | 0.60 | 3 | 0.45 | 4 | 0.600.1540.6030.4540.20
Giá cả cạnh tranh0.1530.4540.6030.60
Năng lực R&D0.1040.4030.3030.30
Nguồn nguyên liệu0.0540.2040.2020.10
TỔNG1.003.903.203.10

4.3 Phân tích kết quả và gợi ý chiến lược cho Vinamilk từ ma trận CPM

Kết quả từ ma trận CPM của Vinamilk cho thấy Vinamilk đang nắm giữ vị thế cạnh tranh dẫn đầu với tổng điểm 3.90, vượt trội so với TH True Milk (3.40) và Dutch Lady (3.10). Phân tích chi tiết từng CSF làm rõ hơn các điểm mạnh và điểm yếu tương đối:

  • Vinamilk: Nổi bật về mạng lưới phân phối rộng khắp, danh mục sản phẩm đa dạng và năng lực R&D mạnh mẽ, cùng với chất lượng sản phẩm và nguồn nguyên liệu được đánh giá cao. Thương hiệu Vinamilk cũng là một điểm mạnh lớn, tạo dựng lòng tin vững chắc nơi người tiêu dùng.
  • TH True Milk: Có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ về chất lượng sản phẩm và nguồn nguyên liệu tự chủ với quy trình chăn nuôi hiện đại. Tuy nhiên, TH True Milk cần cải thiện về mạng lưới phân phối và đa dạng hóa danh mục sản phẩm để mở rộng thị phần.
  • Dutch Lady: Duy trì sức mạnh thương hiệu lâu năm và có giá cả cạnh tranh. Tuy nhiên, điểm yếu của Dutch Lady nằm ở khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu và năng lực đổi mới sản phẩm so với các đối thủ hàng đầu.

Dựa trên phân tích này, các gợi ý chiến lược cho từng doanh nghiệp bao gồm:

  • Đối với Vinamilk:
    • Tiếp tục củng cố và tối ưu hóa mạng lưới phân phối, đặc biệt tại các kênh bán lẻ hiện đại và khu vực nông thôn, để duy trì lợi thế tiếp cận thị trường.
    • Đẩy mạnh đầu tư vào R&D để phát triển các dòng sản phẩm cao cấp, đáp ứng xu hướng dinh dưỡng và sức khỏe mới, cạnh tranh trực tiếp với phân khúc chất lượng của TH True Milk.
    • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm bằng cách giới thiệu các sản phẩm độc đáo, có giá trị gia tăng cao, đồng thời củng cố vị thế ở các phân khúc hiện có.
  • Đối với TH True Milk:
    • Tăng cường mở rộng kênh phân phối, đặc biệt là các kênh truyền thống và thương mại điện tử, để cải thiện khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm để không chỉ tập trung vào sữa tươi mà còn mở rộng sang các sản phẩm sữa chua, đồ uống từ sữa, v.v., nhằm nắm bắt nhiều phân khúc thị trường hơn.
  • Đối với Dutch Lady:
    • Tái đầu tư mạnh mẽ vào chuỗi cung ứng, đặc biệt là nguồn nguyên liệu, để tăng cường kiểm soát chất lượng và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu.
    • Thúc đẩy năng lực R&D để cải tiến sản phẩm hiện có và ra mắt các sản phẩm mới phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng hiện đại.

Đây là minh họa chiến lược dựa trên CPM, nhấn mạnh việc chuyển đổi từ phân tích dữ liệu sang các hành động cụ thể và có định hướng.

Đọc thêm: Ma trận EFE là gì? Cách phân tích các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

5. Lợi ích, hạn chế và lưu ý khi sử dụng Ma trận CPM  

5.1 Lợi ích nổi bật khi áp dụng CPM

Ma trận CPM là công cụ phân tích chiến lược mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp trong quá trình hoạch định và triển khai chiến lược cạnh tranh. Dưới đây là 5 lợi ích nổi bật khi áp dụng CPM vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp:

Đánh giá toàn diện vị thế cạnh tranh trên thị trường

Ma trận CPM giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quát và khách quan về vị thế cạnh tranh của mình so với các đối thủ chính. Thay vì nhận định cảm tính hoặc dựa trên một vài chỉ số đơn lẻ, CPM đưa ra đánh giá có hệ thống dựa trên nhiều yếu tố thành công quan trọng trong ngành.

Xác định rõ ràng điểm mạnh và điểm yếu tương đối

CPM không chỉ cho biết tổng điểm mà còn chỉ ra cụ thể những yếu tố doanh nghiệp đang mạnh hoặc yếu so với đối thủ. Điều này giúp tập trung nguồn lực vào đúng lĩnh vực cần cải thiện, đồng thời phát huy tối đa những lợi thế hiện có.

Cơ sở dữ liệu vững chắc cho hoạch định chiến lược

Kết quả phân tích CPM cung cấp dữ liệu định lượng và có cấu trúc, tạo nền tảng đáng tin cậy cho việc xây dựng chiến lược cạnh tranh. Điều này giúp quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Công cụ giám sát sự thay đổi của thị trường và cạnh tranh

Khi được thực hiện định kỳ, ma trận CPM trở thành công cụ hữu hiệu để theo dõi sự thay đổi trong môi trường cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể nhận biết kịp thời những biến động về vị thế của mình và đối thủ, từ đó điều chỉnh chiến lược phù hợp.

Tăng cường hiểu biết về đối thủ và ngành

Quá trình thu thập thông tin và phân tích để xây dựng ma trận CPM giúp doanh nghiệp hiểu sâu sắc hơn về đối thủ cạnh tranh và xu hướng ngành. Kiến thức này không chỉ hữu ích cho phân tích hiện tại mà còn có giá trị lâu dài trong việc đưa ra các quyết định chiến lược.

5.2 Hạn chế và các lưu ý quan trọng khi đánh giá ma trận CPM

Mặc dù CPM là công cụ mạnh mẽ, nhưng việc nhận diện và quản lý các hạn chế là tối quan trọng để đảm bảo giá trị thực tiễn của phân tích:

Hạn chế của Ma trận CPM:

  • Tính Chủ quan trong Đánh giá: Việc xác định trọng số và chấm điểm cho các CSF vẫn chứa đựng yếu tố chủ quan, có thể dẫn đến sai lệch nếu người phân tích thiếu khách quan hoặc không đủ dữ liệu.
  • Thách thức về Dữ liệu Đối thủ: Thu thập thông tin chính xác và đầy đủ về đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là dữ liệu nội bộ, thường rất khó khăn và tốn kém, ảnh hưởng đến độ tin cậy của ma trận.
  • Tính Tĩnh của Phân tích: CPM cung cấp một “ảnh chụp” về vị thế cạnh tranh tại một thời điểm nhất định, không phản ánh kịp thời sự thay đổi nhanh chóng của thị trường hoặc các động thái chiến lược mới từ đối thủ.
  • Khó khăn trong Xác định CSF: Việc lựa chọn đúng và đủ các yếu tố thành công chủ yếu có thể là thách thức, đặc biệt trong các ngành công nghiệp mới nổi hoặc có tốc độ biến đổi cao.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng CPM:

  • Đảm bảo Tính Khách quan: Sử dụng nhóm chuyên gia đa dạng, tham khảo ý kiến bên ngoài, và ưu tiên dữ liệu định lượng (thị phần, doanh số, khảo sát khách hàng) để giảm thiểu thiên vị.
  • Cập nhật Thông tin Thường xuyên: Thực hiện phân tích CPM định kỳ (ví dụ: hàng quý hoặc nửa năm một lần) để phản ánh các thay đổi trên thị trường và trong chiến lược đối thủ. Xây dựng hệ thống theo dõi thông tin cạnh tranh liên tục.
  • Tối ưu hóa Thu thập Dữ liệu: Khai thác nhiều nguồn thông tin công khai (báo cáo thường niên, phân tích ngành, khảo sát), đồng thời xác minh chéo để tăng độ tin cậy. Cân nhắc ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn.
  • Kết hợp với Các Công cụ Khác: Sử dụng CPM như một phần của hệ thống phân tích chiến lược tổng thể, kết hợp với các mô hình như SWOT, PESTEL, Porter’s Five Forces để có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn.
  • Hiểu rõ Bối cảnh Ngành: Điều chỉnh CSF và thang điểm phù hợp với đặc thù của từng ngành và thị trường cụ thể, có tính đến các yếu tố văn hóa, pháp lý tại Việt Nam.

6. Base.vn – Giải pháp quản trị dữ liệu doanh nghiệp toàn diện và hợp nhất

Ma trận CPM giúp doanh nghiệp xác định rõ vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường. Tuy nhiên, để tạo khác biệt thực sự, doanh nghiệp cần đi xa hơn việc phân tích. Đó là khả năng chuyển hóa những hiểu biết từ dữ liệu thành hành động cụ thể trong tuyển dụng, bán hàng, chăm sóc khách hàng và đổi mới sản phẩm.

Với hệ sinh thái 60+ ứng dụng của Base.vn, toàn bộ các hoạt động quản trị, từ nhân sự, tài chính, khách hàng đến vận hành dự án và truyền thông nội bộ, đều được kết nối và quản lý trên một nền tảng dữ liệu duy nhất. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn tình trạng thông tin rời rạc giữa các phòng ban, đảm bảo mọi quyết định chiến lược đều dựa trên nguồn dữ liệu đồng bộ và được cập nhật theo thời gian thực.

– Base Work+ – Điều phối chiến lược qua công việc và quy trình vận hành

  • Giúp doanh nghiệp thiết lập hệ thống quy trình xuyên suốt, đảm bảo sự nhất quán trong triển khai chiến lược từ cấp lãnh đạo đến nhân viên.
  • Theo dõi tiến độ, đo lường năng lực thực thi của từng cá nhân và phòng ban, từ đó nhận diện chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế.
  • Phân tích nguyên nhân điểm nghẽn và đề xuất cải tiến dựa trên dữ liệu vận hành thực tế, giúp chiến lược được triển khai liền mạch.

– Base Finance+ – Ra quyết định tài chính khách quan và chuẩn xác

  • Tự động tổng hợp dữ liệu tài chính từ nhiều nguồn như thu – chi, đơn hàng, ngân sách và tài sản.
  • Giúp ban lãnh đạo, đặc biệt là CFO và CSO, theo dõi dòng tiền, chi phí vận hành và hiệu quả đầu tư theo mục tiêu tăng trưởng.
  • Cung cấp bức tranh tài chính toàn diện theo thời gian thực, làm cơ sở cho việc ra quyết định chiến lược chính xác hơn.

– Base CRM – Quản lý khách hàng và kinh doanh toàn diện

  • Kết nối toàn bộ dữ liệu khách hàng từ marketing, bán hàng đến chăm sóc sau bán, tạo ra một góc nhìn 360 độ về hành trình khách hàng.
  • Giúp doanh nghiệp phân tích hành vi, dự đoán nhu cầu và tối ưu cơ hội bán hàng dựa trên dữ liệu thực.

– Base Info+ – Xây dựng trục thông tin chiến lược cho toàn doanh nghiệp

  • Chuẩn hóa hệ thống thông báo, chính sách, văn bản và tài liệu nội bộ
  • Đảm bảo mọi nhân sự đều tiếp cận đúng và đủ thông tin chiến lược của tổ chức.

– Base HRM+ – Quản trị và phát triển nhân sự toàn diện

  • Quản lý toàn bộ dữ liệu nhân sự trên cùng một hệ thống, bao gồm hồ sơ, tuyển dụng chấm công, tính lương, đánh giá hiệu suất và lộ trình phát triển.
  • Cung cấp dữ liệu nhân sự đa chiều để hỗ trợ hoạch định chiến lược nhân tài và tối ưu năng lực đội ngũ.

Hơn 10.000 doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, logistics, giáo dục, tài chính, bất động sản, đã tin tưởng và lựa chọn Base.vn làm đối tác trong hành trình chuyển đổi số và quản trị dữ liệu thống nhất.

Liên hệ Base.vn ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp quản trị phù hợp với mục tiêu vận hành và chiến lược phát triển của doanh nghiệp bạn.

Base-Flatform
Base Flatform – Bộ giải pháp quản trị và điều hành doanh nghiệp toàn diện

7. Kết bài

Qua những chia sẻ trên, Base.vn hy vọng đã giúp doanh nghiệp nắm rõ về khái niệm cũng như cách xây dựng mô hình CPM. Những lợi ích trên cho thấy ma trận CPM không chỉ là công cụ phân tích đơn thuần mà còn là nền tảng quan trọng cho quá trình ra quyết định chiến lược. Khi được áp dụng đúng cách và thường xuyên, CPM giúp doanh nghiệp duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng năng động tại Việt Nam.

Chia sẻ

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone