Kinh doanh

Tư duy kinh doanh hiện đại: Chìa khóa phát triển bền vững

Tìm kiếm
CDP là gì

CDP là gì? Giải pháp quản lý dữ liệu khách hàng toàn diện

Theo thống kê từ Statista, doanh thu toàn cầu của lĩnh vực Customer Data Platform (CDP) năm 2024 ước tính đạt 2,4 tỷ đô la Mỹ, tăng 4% so với năm 2023. Điều này chứng tỏ rằng ngày càng nhiều doanh nghiệp trên thế giới quan tâm và sử dụng nền tảng dữ liệu khách hàng hiện đại này. Vậy CDP là gì? CDP vs CRM khác biệt nhau ra sao? Hãy cùng Base Blog tìm hiểu thông tin chi tiết về CDP trong nội dung sau! 1. CDP là gì? Có mấy loại Customer Data Platform? 1.1 Khái niệm CDP CDP (Customer Data Platform) là một phần mềm cho phép doanh nghiệp thu thập và tổng hợp dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn, công cụ và hệ thống kinh doanh khác nhau tại một nơi duy nhất. Nhờ đó, doanh nghiệp sẽ có được một cái nhìn tổng quát về dữ liệu khách hàng, dùng làm cơ sở cho việc phân tích, nghiên cứu và triển khai các chiến dịch tiếp thị tự động hóa (chẳng hạn như qua email, SMS hoặc push notifications) và cá nhân hóa trải nghiệm của khách hàng. 1.2 Lịch sử ra đời của CDP CDP có thể được xem là một trong những công cụ tiếp thị thịnh hành nhất hiện nay. Tuy nhiên, ý tưởng về CDP không phải là hoàn toàn mới. Thực chất, CDP là một bước tiến vượt bậc trong cách các nhà tiếp thị quản lý dữ liệu và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Khoảng một thập kỷ trở lại đây, những cải tiến từ các hệ thống CRM truyền thống đã đặt nền móng cho sự phát triển của CDP. Với nhiệm vụ cốt lõi là theo dõi và nắm bắt toàn diện mọi điểm chạm (touch points) trong hành trình khách hàng, CDP giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn kỳ vọng của từng cá nhân, đồng thời thực hiện phân

Salesforce

Salesforce là gì​? Giải pháp nào có thể thay thế Salesforce CRM?

Trong thế giới phần mềm CRM, Salesforce không chỉ là một cái tên nổi bật mà còn được ví như một “gã khổng lồ” với hơn 150.000 khách hàng và hệ sinh thái phong phú gần 9.000 ứng dụng và dịch vụ đối tác. Nhưng liệu Salesforce CRM có thực sự là giải pháp CRM lý tưởng nhất dành cho mọi doanh nghiệp, hay còn những lựa chọn khác hấp dẫn hơn? Trong bài viết sau đây, hãy cùng Base Blog khám phá những tính năng nổi trội, ưu nhược điểm của Salesforce CRM và so sánh Salesforce với một số CRM hàng đầu hiện nay, để giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt nhất! 1. Hiểu về Salesforce và Salesforce CRM 1.1 Salesforce là gì? Salesforce, hay Salesforce.com, Inc., là một công ty cung cấp phần mềm dựa trên nền tảng đám mây (cloud-based software) hàng đầu thế giới, với trụ sở chính tại San Francisco, California. Salesforce chuyên cung cấp các giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp, bao gồm quản lý bán hàng, dịch vụ khách hàng, tự động hóa tiếp thị, thương mại điện tử, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) và phát triển ứng dụng. Được thành lập vào năm 1999 bởi Marc Benioff, cựu giám đốc điều hành Oracle, Salesforce nhanh chóng gây tiếng vang trong lĩnh vực công nghệ. Đến năm 2004, công ty thực hiện đợt chào bán cổ phiếu lần đầu (IPO) thành công và không ngừng tăng trưởng kể từ đó. Tính đến năm 2022, Salesforce giữ vị trí thứ 61 thế giới về vốn hóa thị trường, với giá trị ước tính gần 153 tỷ USD và đồng thời trở thành công ty phần mềm doanh nghiệp lớn nhất toàn cầu. Truy cập website Salesforce: TẠI ĐÂY 1.2 Salesforce CRM là gì? Salesforce CRM (Customer Relationship Management) là một nền tảng quản lý quan hệ khách hàng dựa trên đám mây, giúp

HubSpot

HubSpot là gì? HubSpot CRM thật sự hoàn hảo cho doanh nghiệp?

HubSpot không chỉ gắn liền với khái niệm inbound marketing mà còn là một thương hiệu đình đám trong lĩnh vực phần mềm quản lý doanh nghiệp. Nổi bật trong danh mục sản phẩm của HubSpot là HubSpot CRM – một giải pháp quản lý quan hệ khách hàng toàn diện, tích hợp liền mạch các hoạt động tiếp thị, bán hàng và dịch vụ khách hàng. Nhưng liệu HubSpot CRM có thực sự phù hợp với mọi tổ chức và doanh nghiệp? Những tính năng nổi bật, ưu nhược điểm cùng chi phí của phần mềm này như thế nào? Hãy cùng Base Blog khám phá chi tiết qua bài viết sau! 1. HubSpot là gì? HubSpot là một công ty của Mỹ chuyên phát triển và cung cấp các giải pháp phần mềm dành cho inbound marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng. Đồng thời, HubSpot cũng là tên một của nền tảng do chính công ty này sáng tạo, cho phép doanh nghiệp thực hiện các hoạt động như thiết kế website, xây dựng landing page, viết blog, quản lý khách hàng tiềm năng và hiện tại, phân tích hiệu suất tiếp thị và theo dõi hành vi người dùng. Hiện tại, HubSpot đang cung cấp 6 nhóm sản phẩm chính, được gọi là các “Hub”, mà doanh nghiệp có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp: – HubSpot Marketing Hub: Phần mềm tự động hóa tiếp thị giúp doanh nghiệp tạo, quản lý và theo dõi kết quả của các chiến dịch tiếp thị trực tuyến với mục đích thu hút khách hàng tiềm năng. – HubSpot Sales Hub: Phần mềm tối ưu hóa quy trình bán hàng, hỗ trợ theo dõi khách hàng tiềm năng, quản lý giao dịch, báo giá (CPQ), và đào tạo nhân viên bán hàng. – HubSpot Service Hub: Phần mềm dịch vụ khách hàng tích hợp công cụ Smart CRM giúp doanh nghiệp quản lý yêu cầu khách

Pipedrive

Pipedrive là gì? So sánh Pipedrive với một số CRM hiện nay

Năm 2021, Pipedrive được Trust Radius vinh danh là một trong những phần mềm CRM hàng đầu và hiện vẫn duy trì điểm đánh giá ấn tượng là 8,0. Dù vậy, tại Việt Nam, Pipedrive vẫn là một cái tên khá mới mẻ. Vậy Pipedrive là gì? Phần mềm này có những tính năng nổi bật nào và chi phí sử dụng ra sao? Liệu đây có phải là giải pháp CRM lý tưởng mà doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm? Hãy cùng Base Blog khám phá câu trả lời trong bài viết dưới đây. 1. Pipedrive là gì? Pipedrive là phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng, đi kèm với một bảng giá phải chăng để phù hợp với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Với Pipedrive, các doanh nghiệp có thể theo dõi đường ống bán hàng (sales pipeline), quản lý khách hàng tiềm năng, đo lường hiệu quả doanh số và tự động hóa toàn bộ quy trình bán hàng tại một hệ thống duy nhất. Nhiệm vụ cốt lõi của Pipedrive là hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập và quản lý đường ống (kênh) bán hàng một cách linh hoạt. Đường ống bán hàng mô phỏng hành trình nhân viên Sales đồng hành và chăm sóc khách hàng, từ khi họ còn là cơ hội đến khi trở thành khách hàng chính thức. Sau đây là một số lợi ích đáng kể khi doanh nghiệp sử dụng giải pháp CRM của Pipedrive: – Cho phép tùy chỉnh quy trình làm việc: Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh các trường, giai đoạn và quy trình làm việc để phù hợp hơn với nhu cầu kinh doanh riêng của mình. – Chatbot tự động: Các chatbot này tương tác với khách truy cập, thu thập thông tin cần thiết và tự động thêm khách hàng tiềm năng vào đường ống bán hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có

Hiệu ứng đám đông

Hiệu ứng đám đông là gì? Doanh nghiệp nên tận dụng thế nào?

Trong kinh doanh, con người thường bị cuốn theo số đông mà đôi khi không nhận ra. Đây chính là “hiệu ứng đám đông” – một yếu tố tâm lý có thể tác động mạnh mẽ đến hành vi mua hàng. Nếu biết tận dụng đúng cách, doanh nghiệp không chỉ gia tăng độ tin cậy mà còn thúc đẩy doanh số vượt trội. Hãy cùng Base.vn khám phá trong bài viết này! 1. Hiệu ứng đám đông là gì? 1.1 Khái niệm Hiệu ứng đám đông, hay còn gọi là Bandwagon Effect, là một hiện tượng tâm lý xã hội trong đó hành vi hoặc quyết định của một cá nhân bị tác động mạnh mẽ bởi đám đông. Thay vì dành thời gian để tự đánh giá và đưa ra quyết định độc lập, con người thường có xu hướng chọn hành động giống với số đông vì cảm thấy an toàn, dễ dàng và nhanh chóng hơn. Ví dụ đơn giản, trong ngành F&B, điển hình là nhà hàng Dokki Việt Nam có hàng dài khách xếp hàng theo trend của các bạn trẻ hay mỗi dịp khuyến mãi, người qua đường sẽ mặc định nghĩ rằng nơi này có chất lượng tốt. Điều này thúc đẩy nhiều người ghé thăm, tạo ra hiệu ứng lan tỏa mà nhà hàng không cần đầu tư quá nhiều vào quảng cáo trực tiếp. Trong kinh doanh, hiệu ứng đám đông được tận dụng mạnh mẽ, từ việc tạo ra các chiến dịch truyền thông đến xây dựng niềm tin với khách hàng. Các sản phẩm hoặc dịch vụ thường trở thành hot trend khi được nhiều người nhắc đến, tạo cảm giác phải sở hữu cho các nhóm khách hàng tiềm năng. 1.2 Các nghiên cứu từ chuyên gia Hiệu ứng đám đông là một hiện tượng tâm lý đã được nghiên cứu từ rất lâu. Mặc dù khái niệm này gần đây mới được áp dụng nhiều trong

Tâm lý khách hàng

Nghệ thuật nắm bắt tâm lý khách hàng khi mua hàng đỉnh cao

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, nơi sản phẩm và dịch vụ ngày càng đồng nhất, hiểu đúng tâm lý khách hàng chính là vũ khí tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Người mua hàng không chỉ dựa vào lý trí – họ ra quyết định dựa trên cảm xúc, ấn tượng và trải nghiệm. Vì vậy, nghệ thuật nắm bắt tâm lý khách hàng không còn là “chiêu trò” của riêng đội ngũ bán hàng, mà đã trở thành một kỹ năng chiến lược mà mọi doanh nghiệp cần trang bị. Bài viết sau từ Base.vn sẽ giúp bạn khám phá cách thấu hiểu khách hàng sâu sắc hơn, từ đó chốt sale hiệu quả và xây dựng mối quan hệ lâu dài, bền vững. 1. Tâm lý khách hàng là gì? Tâm lý khách hàng hay tâm lý người tiêu dùng (customer psychology) là toàn bộ những hành vi, cảm xúc, suy nghĩ của khách hàng khi tương tác với sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Tâm lý khách hàng thường có ảnh hưởng rất lớn đến quyết định mua hàng.  Một số yếu tố chính trong tâm lý khách hàng bao gồm: Hiểu rõ tâm lý khách hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing, cải thiện trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.  2. Tại sao cần nắm bắt tâm lý khách hàng Nắm bắt tâm lý khách hàng là vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp vì nhiều lý do. Trước hết, hiểu rõ tâm lý khách hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Khi biết được nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và các chiến lược tiếp cận sao cho phù hợp, từ đó mang lại sự hài lòng cao hơn và xây dựng lòng trung thành lâu dài. Bên cạnh

Mô hình Pestel

Mô hình PESTEL là gì? Giải mã 6 yếu tố của môi trường kinh doanh

Mô hình PESTEL được xem là một công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp phân tích và đánh giá các yếu tố của môi trường kinh doanh. Vậy, mô hình PESTEL thực chất là gì? Nó bao gồm các yếu tố nào? Một số ví dụ về mô hình PESTEL trong thực tế? Bài viết sau đây của Base Blog sẽ giúp doanh nghiệp giải đáp tất cả. 1. Mô hình PESTEL là gì? 1.1 Khái niệm Mô hình PESTEL là một công cụ phân tích môi trường kinh doanh được các công ty, doanh nghiệp sử dụng trong quá trình quản lý chiến lược. Tên gọi “PESTEL” xuất phát từ 6 chữ cái Tiếng Anh, tượng trưng cho 6 yếu tố của mô hình bao gồm: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Môi trường (Environmental), và Pháp lý (Legal). Thông qua mô hình này, doanh nghiệp có thể nhận định và đánh giá sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến hoạt động kinh doanh. Đây chính là nền tảng cho các quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển sản phẩm, cũng như thành công bền vững của doanh nghiệp. 1.2 Nguồn gốc của mô hình PESTEL Vào năm 1967, trong cuốn sách “Scanning the Business Environment”, giáo sư Francis Aguilar từ Đại học Harvard đã giới thiệu một mô hình phân tích môi trường kinh doanh mang tên ETPS (Economic, Technical, Political, and Social). Sau đó, trải qua nhiều điều chỉnh và cải tiến, mô hình ETPS dần trở nên hoàn thiện và mở rộng hơn. Đây chính là nguồn gốc hình thành của mô hình PESTEL ngày nay. 1.3 Ý nghĩa của mô hình PESTEL với doanh nghiệp Đối với doanh nghiệp, mô hình PESTEL có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược và quản trị kinh doanh toàn diện. Cụ thể: 2. 6 thành phần của mô hình PESTEL Như chúng ta đã biết,

Ma trận BCG

Ma trận BCG là gì? Cách vẽ ma trận BCG và ví dụ phân tích

Ma trận BCG là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp xác định vị thế và tiềm năng phát triển của từng danh mục sản phẩm. Với cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả, BCG giúp nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư, duy trì hay loại bỏ sản phẩm một cách tối ưu. Trong bài viết này, Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ ma trận BCG là gì, cách vẽ ma trận, và ví dụ phân tích thực tế để dễ dàng áp dụng vào doanh nghiệp. 1. Ma trận BCG là gì? 1.1 Ma trận BCG (Ma trận Boston) Ma trận BCG (cách gọi khác là ma trận Boston), là một công cụ phân tích chiến lược kinh doanh được phát triển bởi Boston Consulting Group. Ma trận BCG được dùng để đánh giá tỷ lệ tăng trưởng và thị phần của các sản phẩm hoặc dòng sản phẩm. Dựa trên đánh giá này, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định giữ lại, bán đi, đầu tư nhiều hơn hay loại bỏ sản phẩm. Ma trận BCG phân loại sản phẩm thành bốn hiện trạng SBU: Star (Ngôi Sao) – Cash Cow (Con Bò Sữa) – Question Mark (Dấu Chấm Hỏi) – Dog (Con Chó). 1.2 Khái niệm SBU SBU (Strategic Business Unit) được hiểu là Đơn vị kinh doanh chiến lược. SBU sở hữu tất cả các chức năng của một doanh nghiệp, bao gồm tầm nhìn và định hướng phát triển riêng. Về cơ bản, một SBU được xem là một bộ phận kinh doanh độc lập trong doanh nghiệp, một dòng sản phẩm hay một sản phẩm/thương hiệu đơn lẻ. Ví dụ: Trong trường hợp của công ty công nghệ Google, Google Cloud Platform (GCP) được coi là một SBU – hoạt động với mục tiêu cung cấp dịch vụ điện toán đám mây và các giải pháp hạ tầng cho khách hàng doanh nghiệp. GCP tập hợp các phòng ban quản

ROI

ROI là gì? Làm sao để cải thiện chỉ số ROI trong doanh nghiệp?

Trong hoạt động kinh doanh, việc đo lường hiệu quả đầu tư có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt như hiện nay. ROI – Chỉ số thể hiện tỷ suất hoàn vốn đóng vai trò quan trọng, như thước đo giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả các chiến lược đầu tư, hoạt động Marketing… Vậy ROI là gì? ROI bao nhiêu là tốt và làm sao để cải thiện chỉ số này. Cùng Base.vn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. ROI là gì? 1.1 Khái niệm ROI (Return on Investment) là tỷ suất hoàn vốn – một chỉ số tài chính đo lường mức độ hiệu quả của một khoản đầu tư bằng cách so sánh lợi nhuận thu được với chi phí bỏ ra. Chỉ số này rất quan trọng trong hoạt động kinh doanh, đầu tư cũng như marketing, vì nó giúp doanh nghiệp đo lường được hiệu quả của một khoản đầu tư so với chi phí đã bỏ ra. Chỉ số ROI được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm đánh giá khách quan của mối quan hệ giữa lợi nhuận tạo ra trên chi phí ban đầu. ROI tăng trưởng càng nhanh thì doanh nghiệp sẽ càng rút ngắn thời gian thu hồi vốn. 1.2 Công thức tính ROI chung nhất Công thức tính ROI phổ biến nhất hiện nay đó là: ROI = (Lợi nhuận thuần/Chi phí đầu tư) x 100% Trong đó: Lợi nhuận thuần: Là khoản lợi nhuận cuối cùng mà doanh nghiệp thu được sau khi đã trừ tất cả các chi phí liên quan từ tổng doanh thu. Đây là số tiền thực tế mà doanh nghiệp có thể sử dụng hoặc tái đầu tư. Công thức tính: Lợi nhuận thuần = Tổng doanh thu – (Giá vốn hàng bán + Chi phí vận hành + Thuế + Chi phí lãi vay + Chi phí

Thị phần

Thị phần là gì? Tầm quan trọng với sự phát triển doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, thị phần không chỉ là con số – mà là thước đo sức mạnh và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Hiểu rõ thị phần là gì và cách mở rộng nó chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và vươn lên dẫn đầu. Cùng Base.vn khám phá vai trò chiến lược của chỉ số này trong bài viết dưới đây. 1. Thị phần là gì? Thị phần (Market Share) là một chỉ số quan trọng phản ánh tỷ lệ doanh thu hoặc sản lượng bán ra của một doanh nghiệp so với tổng doanh thu hoặc tổng sản lượng của toàn bộ thị trường. Đây là một trong những thước đo quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá vị thế cạnh tranh của mình trong ngành và đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp. Giả sử trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam, tổng doanh thu ngành năm 2024 đạt 100.000 tỷ VND. Trong đó: Như vậy, Shopee đang dẫn đầu thị trường với 40% thị phần, cho thấy mức độ kiểm soát của họ trong ngành thương mại điện tử. Trong khi đó, Tiki với 15% thị phần cần đẩy mạnh chiến lược cạnh tranh để mở rộng quy mô và gia tăng sức ảnh hưởng. Thị phần không chỉ phản ánh sự hiện diện của doanh nghiệp trong ngành mà còn ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, chiến lược mở rộng và khả năng duy trì lợi nhuận. Chính vì vậy, việc theo dõi và tối ưu hóa thị phần luôn là một ưu tiên hàng đầu đối với các nhà quản trị doanh nghiệp. 2. Ý nghĩa của thị phần trong kinh doanh  Trước khi đi vào các phương pháp tính toán, điều quan trọng là phải hiểu thị phần đóng vai trò gì trong hoạt động kinh doanh. Dưới đây là ba khía

Điểm chạm khách hàng

Điểm chạm khách hàng là gì? Tối ưu trải nghiệm từ A đến Z

Trong hành trình từ người quan tâm đến khách hàng trung thành, khách hàng của bạn sẽ đi qua hàng loạt “điểm chạm” — từ lần đầu nhìn thấy quảng cáo, truy cập website, đến tương tác với đội ngũ bán hàng hay sử dụng sản phẩm. Mỗi điểm chạm không chỉ là một khoảnh khắc, mà là cơ hội để doanh nghiệp ghi dấu ấn, tạo cảm xúc tích cực và thúc đẩy quyết định mua hàng. Vậy điểm chạm khách hàng là gì, làm sao để xác định và tối ưu hóa trải nghiệm toàn diện từ A đến Z? Bài viết Base.vn này sẽ mang đến cho các nhà quản trị một cái nhìn rõ ràng, thực tiễn và chiến lược để kiểm soát hành trình khách hàng hiệu quả hơn bao giờ hết. 1. Điểm chạm khách hàng là gì? Điểm chạm khách hàng (customer touch points) là tất cả các điểm tiếp tiếp xúc của họ với thương hiệu trong suốt quá trình mua hàng. Điểm chạm khách hàng có thể diễn ra trực tiếp hoặc gián tiếp, tồn tại trong cả trước, trong và sau mua hàng, trên các kênh online và offline. Ví dụ:  Khi khách hàng bước vào cửa hàng của bạn, thì điểm chạm chính là không gian cửa hàng, các sản phẩm được trưng bày, tư vấn của nhân viên bán hàng,… Đây chính là điểm chạm trực tiếp của khách hàng trên kênh offline. Khi khách hàng xem video của một KOL có chứa nội dung nhắc đến sản phẩm, dịch vụ của bạn, điểm chạm giữa khách hàng với thương hiệu ở đây chính là video của KOL đó, đây là một điểm chạm gián tiếp trên kênh online.  Việc xác định các điểm chạm là bước đi đầu tiên quan trọng để xây dựng được hành trình khách hàng.  2. Các điểm chạm trong hành trình khách hàng Trong suốt hành trình khách hàng, có rất nhiều

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone