Quản trị tài chính

Ứng dụng công nghệ trong quản lý tài chính doanh nghiệp

Tìm kiếm
Budget là gì

Budget là gì? Hướng dẫn lập và quản lý kế hoạch ngân sách mới nhất 2026

Trong bối cảnh chi phí vận hành ngày càng gia tăng và môi trường kinh doanh liên tục biến động, lập và quản lý ngân sách (Budget) trở thành một trong những năng lực cốt lõi của nhà quản lý. Một kế hoạch ngân sách bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, tối ưu chi phí mà còn là cơ sở để ra quyết định và tăng trưởng bền vững. Vậy Budget là gì? Làm thế nào để xây dựng và quản lý kế hoạch ngân sách hiệu quả trong năm 2026? Trong bài viết này, Base.vn sẽ hướng dẫn bạn cách tiếp cận Budget một cách hệ thống, dễ hiểu và sát với thực tiễn doanh nghiệp hiện đại. 1. Budget là gì? 1.1. Ngân sách và hoạt động lập kế hoạch ngân sách Ngân sách (budget) là một kế hoạch chi tiêu tài chính được xây dựng để dự đoán, tính toán, kiểm soát các khoản chi phí và thu nhập mà cá nhân hoặc tổ chức sẽ đạt được trong một khoảng thời gian cụ thể.  Trong doanh nghiệp, một bản kế hoạch ngân sách cơ bản sẽ bao gồm mục tiêu tài chính và các dự đoán về doanh thu, chi phí, lợi nhuận. Kế hoạch ngân sách có thể được lập cho chu kỳ ngắn hạn (từ vài tháng đến 1 năm) hoặc dài hạn (từ 3 – 10 năm).  Thông thường, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch ngân sách hằng năm, trùng với năm tài chính, và được phân bổ thành các tháng hoặc quý. Điều này giúp cho việc chuẩn bị ngân sách dễ dàng hơn, cũng như việc đối chiếu giữa kết quả thực tế và kế hoạch ban đầu có nhiều thuận lợi. 1.2. Các loại ngân sách Trong doanh nghiệp, nhiều loại ngân sách khác nhau được thiết lập để quản lý và kiểm soát tài chính: ngân sách bán hàng (sales budget), ngân sách

Báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính là gì? Hướng dẫn lập bảng BCTC mới nhất 2026

Được coi là bản dịch chính xác của sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, báo cáo tài chính (BCTC) mang lại cái nhìn toàn diện về tình hình kinh doanh và tài chính. Trong bối cảnh kinh tế không ngừng biến động, việc nắm vững cách lập và đọc BCTC là quan trọng để đảm bảo quản lý hiệu quả và đưa ra những quyết định thông minh. Tuy nhiên, không phải nhà quản trị hay kế toán viên nào cũng có kiến thức hoặc kinh nghiệm để thực hiện công việc này một cách hiệu quả.  Vậy, báo cáo tài chính (BCTC) là gì? Và làm thế nào để lập bảng BCTC cho doanh nghiệp một cách chính xác và hiệu quả? Hãy cùng Base.vn khám phá trong bài viết dưới đây. 1. Báo cáo tài chính là gì? 1.1. Khái niệm Theo Luật Kế toán sửa đổi năm 2015, “báo cáo tài chính là hệ thống thông tin kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán được trình bày theo biểu mẫu quy định tại chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán.” Báo cáo tài chính là một tài liệu quan trọng mà doanh nghiệp hay tổ chức cung cấp để thể hiện và mô tả tình hình tài chính của họ trong một khoảng thời gian nhất định. Hệ thống BCTC của doanh nghiệp gồm: a) Bảng cân đối kế toán; b) Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; c) Báo cáo lưu chuyển tiền tệ; d) Bản thuyết minh BCTC 1.2. Mục đích của việc lập BCTC Theo Điều 97 của Thông tư 200/2014/TT-BTC, mục đích của BCTC là để “cung cấp thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của một doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu quản lý của chủ doanh nghiệp, cơ quan Nhà nước và nhu cầu hữu ích của những người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.” Cụ thể, BCTC phải

Phần mềm kế toán

Top 10 phần mềm kế toán doanh nghiệp tốt nhất 2026

Hệ thống kế toán không chỉ là trụ cột mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa phát triển bền vững của doanh nghiệp. Theo đó, việc chọn lựa phần mềm kế toán phù hợp không chỉ đảm bảo tính chính xác trong quản lý tài chính mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình công việc. Trong bài viết sau đây, hãy cùng Base.vn khám phá top 10 phần mềm kế toán phổ biến nhất tại Việt Nam, phân tích sâu vào tính năng, ưu nhược điểm và bảng giá của từng sản phẩm.  1. Phần mềm kế toán là gì? Phần mềm kế toán là một ứng dụng được xây dựng và tích hợp đầy đủ các tính năng về nghiệp vụ tài chính kế toán, hỗ trợ đắc lực nhân viên kế toán trong việc giải quyết các vấn đề thu – chi, quản lý sổ sách, trả lương, thanh toán nợ và các nhiệm vụ liên quan. Ngoài ra, phần mềm kế toán còn hỗ trợ tối ưu hóa quá trình lập báo cáo tài chính, giúp chủ doanh nghiệp cập nhật kịp thời tình hình tài chính của tổ chức từ bất kỳ nơi đâu. 2. Các loại phần mềm kế toán trên thị trường Có hai cách phổ biến để phân loại phần mềm kế toán. Theo tiêu chí nghiệp vụ, có các loại phần mềm kế toán chuyên biệt như: phần mềm kế toán tài chính, phần mềm kế toán quản trị, phần mềm kiểm toán, phần mềm kế toán thuế và phần mềm kế toán chi phí.  Theo tiêu chí gói dịch vụ, có hai loại chính: phần mềm trọn gói và phần mềm được thiết kế theo yêu cầu của doanh nghiệp. 2.1 Phần mềm kế toán trọn gói Phần mềm kế toán trọn gói là ứng dụng phần mềm được thiết kế sẵn bởi các nhà cung cấp phần mềm. Loại phần mềm kế toán này được

PNL

PNL là gì? Phương pháp và công cụ lập báo cáo PNL

PNL không chỉ đơn thuần là một công cụ giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính, mà còn là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư chiến lược. Vậy, PNL là gì? Tại sao doanh nghiệp cần tạo lập và phân tích PNL? Hãy cùng Base tìm hiểu những thông tin hữu ích liên quan đến PNL trong nội dung sau đây. 1. PNL là gì? PNL là viết tắt của “Profit and Loss Statement”, được dịch sang tiếng Việt là “Báo cáo Lãi Lỗ”. Đây là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của doanh nghiệp. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí, giúp lãnh đạo doanh nghiệp nắm bắt tình hình lãi và lỗ trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Công thức tính PNL: PNL = Tổng doanh thu – Tổng chi phí (bao gồm thuế) Trong đó: – PNL âm, có nghĩa là hoạt động kinh doanh chịu lỗ. – PNL dương, có nghĩa là hoạt động kinh doanh có lãi. 2. Vai trò của PNL trong quản lý tài chính doanh nghiệp Báo cáo PNL không chỉ là một công cụ cốt yếu để theo dõi tình hình tài chính của doanh nghiệp, mà còn là một nguồn thông tin giá trị đối với nhà đầu tư. – Đối với nhà đầu tư: Dựa vào báo cáo PNL, nhà đầu tư có thể đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khả năng sinh lời. Một PNL dương cho thấy tiềm năng sinh lợi cao, tạo niềm tin để đầu tư vào doanh nghiệp. Ngược lại, PNL âm có thể là dấu hiệu rủi ro, khiến nhà đầu tư cân nhắc khả năng rót vốn. – Đối với doanh nghiệp: PNL cung

NPV

NPV là gì? Cách tính và ứng dụng giá trị hiện tại ròng trong dự án

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, việc ra quyết định đầu tư đúng đắn là yếu tố sống còn. Một trong những công cụ tài chính hiệu quả giúp đánh giá tính khả thi của dự án chính là NPV (Net Present Value) – Giá trị hiện tại ròng. Bài viết này Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ NPV là gì, cách tính chuẩn xác và cách ứng dụng chỉ số này để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư trong doanh nghiệp. 1. NPV là gì? 1.1 Khái niệm cơ bản NPV NPV, viết tắt của Net Present Value, hay Giá trị hiện tại ròng, biểu thị sự chênh lệch giữa tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền vào và tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền ra từ một dự án hoặc khoản đầu tư, được chiết khấu về thời điểm hiện tại. Điều này có nghĩa, NPV quy đổi tất cả dòng tiền tương lai về một giá trị duy nhất ở thời điểm hiện tại, cho phép đánh giá trực tiếp khả năng tạo ra giá trị thực của khoản đầu tư. Chỉ số này là nền tảng trong các quyết định lập ngân sách vốn và hoạch định đầu tư, giúp phân tích khả năng sinh lời hiệu quả của các dự án dự kiến. 1.2 Tầm quan trọng của NPV trong các quyết định đầu tư kinh doanh Giá trị thời gian của tiền là nguyên lý cốt lõi, khẳng định một đồng nhận được hôm nay có giá trị hơn một đồng trong tương lai do tiềm năng sinh lời. Net Present Value nội suy nguyên lý này, cung cấp một thước đo khách quan về khả năng một dự án sẽ gia tăng tài sản của doanh nghiệp. Một NPV dương cho thấy dự án không chỉ hòa vốn mà còn tạo ra giá trị thặng dư sau khi đã chiết khấu chi phí vốn và rủi ro.

Lợi nhuận thuần

Lợi nhuận thuần là gì? Khái niệm, cách tính và ví dụ minh họa

Trong quá trình đánh giá hiệu quả kinh doanh, lợi nhuận thuần là chỉ số quan trọng phản ánh chính xác doanh nghiệp thực sự kiếm được bao nhiêu sau khi trừ toàn bộ chi phí. Đây cũng là cơ sở để nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược về đầu tư, vận hành và tối ưu tài chính. Bài viết này Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ lợi nhuận thuần là gì, cách tính và các ví dụ minh họa dễ áp dụng trong thực tế. 1. Lợi nhuận thuần là gì? Lợi nhuận thuần (tiếng Anh là Net Profit) là phần lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi tất cả các chi phí và khoản chi từ doanh thu. Chỉ số này dùng để đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể. Lợi nhuận thuần phản ánh khả năng quản lý chi phí và tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể biết tình hình kinh doanh đang lãi hay lỗ, phát hiện những vấn đề cần khắc phục và lập kế hoạch chiến lược dài hạn. Nếu lợi nhuận cao, doanh nghiệp có thể đầu tư vào các hoạt động tài chính mới và cải thiện phúc lợi cho nhân viên. Ngoài ra, lợi nhuận thuần còn giúp cổ đông và nhà đầu tư đánh giá khách quan về tình hình hoạt động của doanh nghiệp để họ có những hành động phù hợp. Nếu công ty không đạt đủ lợi nhuận thuần, giá trị cổ phần có thể giảm, ảnh hưởng tiêu cực đến cổ đông. Đối với nhà đầu tư, chỉ số này giúp họ dự đoán giá trị doanh nghiệp tạo ra và xác định số tiền họ cần chi cho cổ phiếu hoặc góp vốn vào doanh nghiệp. Đọc thêm: Lợi nhuận là gì? Định nghĩa, phân loại, cách tính và

Phòng Kế toán

Hiểu về phòng Kế toán – “ngân hàng nội bộ” của doanh nghiệp

Trong mọi doanh nghiệp, dù quy mô lớn hay nhỏ, phòng Kế toán luôn giữ vai trò trung tâm trong việc quản lý dòng tiền, kiểm soát chi phí và đảm bảo tính minh bạch tài chính. Có thể ví phòng Kế toán như một “ngân hàng nội bộ” — nơi mọi giao dịch, thu chi, báo cáo và kế hoạch tài chính được xử lý cẩn trọng để duy trì sức khỏe tài chính cho toàn bộ tổ chức. Trong bài viết này, hãy cùng Base.vn tìm hiểu sâu hơn về vai trò, chức năng và tầm quan trọng của phòng Kế toán trong doanh nghiệp hiện đại. 1. Phòng Kế toán là gì? Phòng Kế toán là bộ phận chịu trách nhiệm quản lý và ghi chép các giao dịch tài chính của doanh nghiệp, đảm bảo việc lập các báo cáo tài chính, quản lý ngân sách, kiểm soát chi phí, và tuân thủ các quy định về thuế.  Phòng Kế toán cung cấp thông tin tài chính chính xác và kịp thời để hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chiến lược, đồng thời bảo vệ tài sản và đảm bảo tính minh bạch tài chính của doanh nghiệp. Bất cứ doanh nghiệp nào, dù nhỏ dù lớn, không thể hoạt động mà không có bộ phận Kế toán. 2. Chức năng, nhiệm vụ của phòng Kế toán trong doanh nghiệp 2.1. Đảm bảo dòng tiền kinh doanh của doanh nghiệp Phòng Kế toán chịu trách nhiệm quản lý và theo dõi dòng tiền của doanh nghiệp, đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn có đủ tiền mặt để duy trì hoạt động hàng ngày và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính.  Để quản lý tiền mặt, phòng Kế toán hằng ngày theo dõi số dư, quản lý các khoản thu và chi, và đảm bảo thanh toán đúng hạn các khoản nợ. Khi lập kế hoạch và dự báo dòng tiền, nếu có phát

CFO là gì?

CFO là gì? Khám phá vai trò “kiến trúc sư tài chính” doanh nghiệp

Nhắc đến vị trí CFO, người ta sẽ nghĩ ngay đến những con số về doanh thu, chi phí, lợi nhuận hay những trang báo cáo tài chính. Nếu không có CFO, chắc hẳn một doanh nghiệp khó có thể kiểm soát được dòng tiền ra vào, và đội ngũ lãnh đạo sẽ không thể vận hành doanh nghiệp tốt. Bài viết này Base.vn sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nhiệm vụ, vai trò quan trọng của Giám đốc tài chính, các tiêu chí cần đáp ứng và những thách thức hàng đầu của một CFO phải đối mặt.  1. CFO là gì? Viết tắt của cụm từ Chief Finance Officer, CFO nghĩa là Giám đốc tài chính – cấp quản lý cao cấp chịu trách nhiệm về tình hình tài chính của doanh nghiệp. CFO có nhiệm vụ phân tích tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp, hoạch định kế hoạch tài chính tổng thể của doanh nghiệp, tính toán các khoản tài chính cụ thể, dự trù quỹ dự phòng cho doanh nghiệp, sau đó đánh giá và làm báo cáo trình ban giám đốc. CFO chịu trách nhiệm đảm bảo bộ máy tài chính được vận hành trơn tru, để giúp doanh nghiệp trụ vững trên thương trường. Đọc thêm: Tài chính doanh nghiệp là gì? Hiểu về các hoạt động cơ bản và chỉ số quan trọng 2. Vai trò của Giám đốc tài chính (CFO) trong doanh nghiệp Vai trò của CFO được ví như “kiến trúc sư tài chính” trong doanh nghiệp. Các kiến trúc sư này cần hoạch định những “nguyên liệu” cần thiết cho nền móng của mình, đảm bảo công trình vận hành kiên cố và hiệu quả.  Một trong những nhiệm vụ chính của CFO là quản lý toàn bộ hệ thống tài chính của doanh nghiệp, bao gồm việc xây dựng và thực thi ngân sách, dự báo tài chính và quản lý rủi

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán: Cách phân tích, cách lập & mẫu BCĐKT theo thông tư 200

Bảng cân đối kế toán là một trong 4 thành phần quan trọng của bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp, được sử dụng để theo dõi tình hình tài chính, cung cấp thông tin cho việc ra quyết định nội bộ và chiến lược mở rộng trong tương lai.   Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào hướng dẫn cách phân tích bảng cân đối kế toán, cũng như cách lập bảng cân đối kế toán theo thông tư 200 (có mẫu Excel). 1. Bảng cân đối kế toán là gì? 1.1 Khái niệm Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, Bảng cân đối kế toán là Báo cáo tài chính (BCTC) tổng hợp, phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản đó của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Định nghĩa dễ hiểu hơn, bảng cân đối kế toán (BCĐKT) thể hiện những gì doanh nghiệp đang nợ và những gì doanh nghiệp đang sở hữu, cũng như số tiền đầu tư của các cổ đông.  Bảng cân đối kế toán thuộc một trong ba BCTC cơ bản của một doanh nghiệp (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh). BCĐKT là một bước quan trọng để xác định sự tăng giảm của tài sản và nguồn vốn trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó cung cấp cơ sở cho các báo cáo tài chính khác. 1.2 Ý nghĩa của Bảng cân đối kế toán với doanh nghiệp Đánh giá “sức khỏe tài chính” của doanh nghiệp Bảng cân đối kế toán như tấm “ảnh chụp nhanh” về tình hình tài chính doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định.  Cùng với báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, BCĐKT có thể giúp chủ doanh nghiệp đánh giá tình hình tài chính (finance) của công ty. Ví dụ: Khi tài sản hiện tại

Tài chính (Finance) là gì? Hiểu về chức năng và tiềm năng phát triển của hoạt động tài chính

Không một doanh nhân nào có thể xem nhẹ hay hời hợt với những kiến thức về tài chính, vì đó chính là một trong những hạt nhân quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Trong bài viết dưới đây, cùng Base.vn hiểu thêm những tri thức căn bản nhất về tài chính, giúp chủ doanh nghiệp có được tư duy tài chính tổng quan và làm quen với khái niệm vốn có thể hết sức trừu tượng này. 1. Tài chính là gì? 1.1 Định nghĩa về tài chính Tài chính là cách một cá nhân hoặc một tổ chức quản lý các nguồn tài chính của mình, bao gồm vay, đầu tư, cho vay, lập ngân sách, tiết kiệm, chi tiêu và dự báo.  (Nguồn tài chính là nguồn cung cấp tiền hoặc tài sản mà cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh tế và đáp ứng nhu cầu chi tiêu, đầu tư hoặc phát triển). Theo Ngân hàng Thế giới, tài chính là “nền tảng cơ bản của phát triển kinh tế, giúp tạo ra và phân phối nguồn lực, quản lý rủi ro và hỗ trợ việc đầu tư trong các lĩnh vực có thể tạo ra giá trị gia tăng.” Hay theo Kinh tế học, tài chính có thể được mô tả như “nghệ thuật và khoa học của quản lý tiền, ngân sách, đầu tư và các nguồn lực tài chính khác.” Nói một cách đơn giản, tài chính có thể hiểu là cách để chúng ta nấu được một bữa ăn hoàn hảo, bao gồm việc chọn nguyên liệu cho bữa ăn – lập kế hoạch ngân sách, sau đó thực hiện nấu bữa ăn đó một cách tập trung, tỉ mỉ như cách quản lý chi tiêu đòi hỏi sự chính xác và theo dõi cẩn thận.  Và nhiệm vụ của các “đầu bếp” là làm sao có được các thành phần cân đối,

Kế hoạch tài chính

Hướng dẫn 8 bước lập kế hoạch tài chính bài bản và dễ áp dụng

Lập kế hoạch tài chính không chỉ là bài toán về con số, mà còn là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và kiểm soát rủi ro hiệu quả. Dù bạn là startup hay doanh nghiệp đang mở rộng, một bản kế hoạch tài chính rõ ràng sẽ giúp định hướng dòng tiền, tối ưu nguồn lực và ra quyết định chiến lược đúng lúc. Bài viết này Base.vn sẽ hướng dẫn bạn 8 bước quan trọng để xây dựng kế hoạch tài chính thực tế và hiệu quả cho doanh nghiệp. 1. Quy trình 8 bước lập kế hoạch tài chính Bước 1: Xác định mục tiêu tài chính Trước khi bắt tay vào lập kế hoạch tài chính, nhà quản trị cần xác định rõ ràng các mục tiêu tài chính, bao gồm các chỉ tiêu về lợi nhuận, doanh thu, tăng trưởng, hoặc lợi tức đầu tư. Các mục tiêu này đóng vai trò định hướng cho toàn bộ quá trình lập kế hoạch và quản lý tài chính. Ví dụ: Một công ty sản xuất có thể đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 20% trong năm tới thông qua việc mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm mới. Bước 2: Phân tích tình hình tài chính hiện tại Nhà quản trị cần tiến hành phân tích kỹ lưỡng tình hình tài chính hiện tại thông qua các báo cáo tài chính, chỉ số tài chính và các thông tin liên quan. Thông qua đó, nhà quản trị sẽ hiểu rõ hơn các yếu tố như doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, cấu trúc vốn và nợ. Ví dụ: Giám đốc tài chính nhận thấy lợi nhuận ròng của công ty giảm 5% và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh giảm 10 tỷ đồng trong năm vừa qua, từ đó nhận diện các rủi ro tài chính tiềm ẩn cần được đối phó. Bước 3: Lập báo cáo tài

Phần mềm quản lý tài chính doanh nghiệp

Top 7 phần mềm quản lý tài chính doanh nghiệp tốt nhất hiện nay

Hệ thống tài chính và kế toán không chỉ là trụ cột mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa phát triển bền vững của doanh nghiệp. Do đó, việc chọn lựa phần mềm quản lý tài chính doanh nghiệp phù hợp không chỉ đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình công việc. Trong bài viết sau đây, hãy cùng Base.vn khám phá top 7 phần mềm quản lý tài chính kế toán uy tín nhất tại Việt Nam, cùng phân tích sâu vào tính năng, ưu nhược điểm và chi phí sử dụng, để doanh nghiệp có thể tìm được giải pháp lý tưởng nhất cho tổ chức của mình. 1. Phần mềm quản lý tài chính là gì? Tại sao doanh nghiệp nên có? Phần mềm quản lý tài chính là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tất cả các dữ liệu tài chính phát sinh trong tổ chức, bao gồm: quản lý thu nhập, quản lý chi phí, quản lý dòng tiền, quản lý tiền mặt, quản lý nguồn vốn, quản lý tài sản, và các yếu tố tài chính khác. Dựa vào những số liệu này, nhà quản trị doanh nghiệp sẽ có được một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về hoạt động tài chính bên trong doanh nghiệp, đảm bảo sự chính xác trong tính toán, duy trì dấu vết kiểm toán, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán, và có thể đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp với từng giai đoạn. Phần mềm quản lý tài chính được xem là một trong những công cụ quan trọng nhất đối với hầu hết các doanh nghiệp bởi những lợi ích sau đây: Khả năng tự động hóa của phần mềm quản lý tài chính giúp phòng kế toán nâng cao tốc độ làm việc, đảm bảo độ chính xác và tối ưu

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone