Base Blog

Triết lý kinh doanh là gì? Kim chỉ nam cho hoạt động doanh nghiệp

Triết lý kinh doanh

Triết lý kinh doanh là gì? Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, triết lý kinh doanh đóng vai trò như một la bàn chỉ dẫn doanh nghiệp vượt qua thử thách để vươn đến thành công. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt chỉ chú trọng vào lợi nhuận trước mắt mà thiếu đi bản sắc và vững vàng trong triết lý kinh doanh.

Sau đây, hãy cùng Base.vn khám phá bí quyết xây dựng một triết lý kinh doanh sâu sắc và tham khảo 10+ triết lý kinh doanh nổi bật từ những thương hiệu thành công trên thế giới.

1. Triết lý kinh doanh (Business Philosophy) là gì?

1.1 Khái niệm

Triết lý kinh doanh là tập hợp các nguyên tắc và phương hướng cụ thể mà một doanh nghiệp tuân theo nhằm xây dựng và phát triển mối quan hệ tốt đẹp với nhân viên, khách hàng, đối tác và xã hội. Nó thể hiện sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.

Triết lý kinh doanh là biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp. Do đó, lãnh đạo cần chọn lựa một hệ thống triết lý đúng đắn, đủ mạnh để làm động lực lâu dài và mục tiêu phấn đấu chung cho tổ chức. Hệ thống triết lý này cũng phải phù hợp với mong muốn và chuẩn mực hành vi của các bên liên quan.

1.2 Các nội dung thường được bao hàm trong triết lý kinh doanh

Như chúng tôi vừa đề cập, triết lý kinh doanh phản ánh sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Sứ mệnh kinh doanh

Sứ mệnh kinh doanh là lời giải đáp cho các câu hỏi: Doanh nghiệp muốn trở thành một tổ chức như thế nào? Doanh nghiệp kinh doanh cái gì? Doanh nghiệp tồn tại vì điều gì? Doanh nghiệp có nghĩa vụ gì? Đích đến của doanh nghiệp là gì? Nói cách khác, sứ mệnh kinh doanh mô tả mục tiêu phát triển mà doanh nghiệp theo đuổi, thường là từ góc độ xã hội hoặc nhấn mạnh vào trách nhiệm đối với cộng đồng của doanh nghiệp.

Tầm nhìn kinh doanh

Bằng cách trả lời câu hỏi: “Chúng ta kỳ vọng đạt được điều gì trong tương lai?”, doanh nghiệp sẽ xác định được tầm nhìn kinh doanh của mình. Tầm nhìn của doanh nghiệp cần có ý nghĩa và đầy cảm hứng để tác động tích cực đến tinh thần làm việc của nhân viên.

Giá trị cốt lõi

Giá trị cốt lõi của doanh nghiệp là những chuẩn mực chung nhằm định hướng hoạt động của tất cả các thành viên trong tổ chức, bao gồm:

  • Nguyên tắc của doanh nghiệp về chính sách xã hội và cam kết đối với khách hàng.
  • Lòng trung thành và cam kết với tổ chức.
  • Hướng dẫn những hành vi ứng xử trong tổ chức.

Hệ thống giá trị cốt lõi là cơ sở để quy định và xác lập các tiêu chuẩn đạo đức trong hoạt động của doanh nghiệp. Đây là thành phần không thể thiếu và ít thay đổi của tổ chức. Đối với những doanh nghiệp đề cao việc xây dựng văn hóa tổ chức, họ luôn xem nguồn lực con người và đức tính trung thực, liêm chính,… là những mục tiêu cao cả cần hướng đến.

Triết lý kinh doanh là gì?

2. Tại sao doanh nghiệp cần có triết lý kinh doanh?

Triết lý kinh doanh có thể được ví như một chiếc la bàn dẫn dắt doanh nghiệp vượt qua mọi thử thách, chinh phục thành công. Nó đóng vai trò như ngọn hải đăng soi sáng con đường phía trước, giúp doanh nghiệp:

2.1 Thống nhất nội bộ, tạo nên sức mạnh tập thể

Giống như một sợi dây vô hình, triết lý kinh doanh gắn kết các thành viên trong tổ chức, tạo nên tinh thần đồng đội, hướng đến mục tiêu chung. Mỗi cá nhân đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của bản thân, cùng nhau nỗ lực vì sứ mệnh chung.

Khi hiểu rõ mục đích và giá trị cốt lõi của tổ chức, nhân viên sẽ cảm thấy được truyền cảm hứng, có thêm động lực để cống hiến hết mình. Hơn nữa, triết lý kinh doanh còn là lời tuyên bố đanh thép về bản sắc của doanh nghiệp, giúp thu hút những nhân tài có chung tầm nhìn và mục đích, tạo dựng đội ngũ nhân viên xuất sắc, góp phần vào thành công lâu dài.

2.2 Định hướng chiến lược và đưa ra quyết định sáng suốt

Triết lý kinh doanh là nền tảng cho mọi quyết định, từ chiến lược kinh doanh tổng thể đến những công việc hàng ngày. Ví dụ, trong quá trình tuyển dụng, triết lý kinh doanh giúp doanh nghiệp tuyển chọn những ứng viên tiềm năng bằng cách đánh giá khả năng hòa hợp của họ với văn hóa và giá trị của tổ chức.

Khi đối mặt với những thách thức, triết lý kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra giải pháp phù hợp, nhất quán với định hướng ban đầu. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể vượt qua khó khăn một cách hiệu quả và giữ vững bản sắc của mình.

2.3 Tăng cường uy tín và hình ảnh thương hiệu

Ở cấp độ bên ngoài, triết lý kinh doanh góp phần xây dựng uy tín và duy trì hình ảnh tích cực của doanh nghiệp trong mắt khách hàng và đối tác.

Khách hàng sẽ tin tưởng và lựa chọn những doanh nghiệp có triết lý kinh doanh cụ thể, minh bạch và hướng đến lợi ích của họ và cộng đồng. Các nhà đầu tư và đối tác tin tưởng vào những doanh nghiệp có định hướng phát triển rõ ràng, thể hiện qua triết lý kinh doanh sâu sắc và nhất quán.

Đọc thêm: Mô hình kinh doanh là gì? Top 15 mô hình tiềm năng nhất hiện nay

3. Tiêu chí phân biệt các triết lý kinh doanh “sâu sắc” và “hời hợt”?

Để phân biệt giữa các triết lý kinh doanh “sâu sắc” và “hời hợt”, doanh nghiệp có thể dựa vào một số tiêu chí sau:

3.1 Tiêu chí đánh giá Triết lý kinh doanh “sâu sắc”

1. Thúc đẩy bên ngoài và thôi thúc bên trong: Triết lý kinh doanh như một ngọn hải đăng, soi sáng con đường cho doanh nghiệp, truyền cảm hứng cho khách hàng và đối tác, đồng thời khơi dậy tinh thần đồng đội, thúc đẩy nhân viên cống hiến hết mình vì mục tiêu chung.

2. Gây ấn tượng về mặt cảm xúc: Triết lý cần chạm đến trái tim người nghe, khơi gợi cảm xúc đồng điệu với bản sắc thương hiệu. Ví dụ, một công ty đề cao giá trị bảo vệ môi trường có thể truyền cảm hứng về trách nhiệm và sự trân trọng đối với thiên nhiên.

3. Định hướng rõ ràng, dẫn dắt hành động: Triết lý kinh doanh nên là một kim chỉ nam cho mọi quyết định và chiến lược của doanh nghiệp. Nó giúp doanh nghiệp luôn hành động nhất quán, đồng thời tạo ra khung làm việc đúng đắn để đạt được tầm nhìn đã đề ra.

4. Phác họa bức tranh tương lai tươi sáng: Triết lý cần hướng đến tương lai, phác họa một viễn cảnh đầy tham vọng nhưng khả thi, khuyến khích đổi mới và thúc đẩy sự tiến bộ của doanh nghiệp.

5. Bền vững theo thời gian: Triết lý kinh doanh cần vượt qua những xu hướng nhất thời và mục tiêu ngắn hạn, giúp doanh nghiệp thích ứng với mọi biến động của môi trường kinh doanh. Một nghiên cứu của McKinsey cho thấy, các công ty có tầm nhìn dài hạn thường đạt được thành công về mặt kinh tế cao hơn 81% so với các đối thủ.

6. Góp phần cải thiện xã hội: Triết lý kinh doanh lý tưởng cần mang lại giá trị tích cực cho xã hội. Nó có thể giải quyết những vấn đề bức xúc hoặc cải thiện tình trạng hiện tại một cách có ý nghĩa.

Ví dụ về một số Triết lý kinh doanh “sâu sắc”:

1. Triết lý của một thương hiệu thực phẩm hướng đến sức khỏe: “Nuôi dưỡng cộng đồng bằng thực phẩm lành mạnh cho một ngày mai khỏe mạnh hơn.”

Điểm nổi bật: Nhắm đến vấn đề quan trọng là tiếp cận thực phẩm tốt cho sức khỏe. Vẽ ra một tương lai tươi sáng về sức khỏe cộng đồng, thu hút những người tiêu dùng quan tâm đến lối sống lành mạnh.

2. Triết lý của một công ty khởi nghiệp công nghệ giáo dục: “Cách mạng hóa học tập, mang đến nền giáo dục chất lượng cho mọi người, mọi lúc, mọi nơi”.

Điểm nổi bật: Xác định rõ đối tượng mục tiêu và mục tiêu hành động. Sử dụng công nghệ để tạo tác động tích cực đến nền giáo dục, mang tính bền vững và truyền cảm hứng.

3.2 Tiêu chí nhận biết Triết lý kinh doanh “hời hợt”

1. Mục tiêu tăng trưởng mơ hồ: Nhiều doanh nghiệp đặt ra mục tiêu tăng trưởng chung chung, thiếu tính thực tế và không giải thích rõ ràng cách thức đạt được mục tiêu đó. Ví dụ, “Tăng gấp đôi doanh thu trong vòng 2 năm” nghe có vẻ hấp dẫn nhưng lại thiếu định hướng cụ thể về phương pháp và hành động.

Mục tiêu tăng trưởng cần được cụ thể hóa bằng những con số và chiến lược hành động rõ ràng, cũng như cam kết một cách thuyết phục về lợi ích mà nó mang lại cho khách hàng và xã hội.

2. Quá chú trọng vào thị phần: Việc tập trung thái quá vào thị phần có thể khiến doanh nghiệp trở nên thiển cận và chỉ quan tâm đến lợi ích bản thân. Ví dụ, “Đạt 20% thị phần trong 3 năm tới” là một mục tiêu thể hiện tính cạnh tranh cao nhưng lại bỏ qua nhu cầu của khách hàng và những đóng góp cho cộng đồng.

Thay vì chỉ tập trung vào việc đánh bại đối thủ, doanh nghiệp nên hướng đến việc tạo ra giá trị độc đáo cho khách hàng và đóng góp tích cực cho xã hội, từ đó nâng cao vị thế thương hiệu một cách bền vững.

3. Chỉ tập trung vào mục tiêu nội bộ: Một triết lý kinh doanh chỉ tập trung vào lợi ích nội bộ hoặc dựa trên sự so sánh với đối thủ cạnh tranh sẽ khó có thể thu hút sự quan tâm của khách hàng và đối tác.

Thay vào đó, triết lý kinh doanh cần hướng đến những giá trị mang tính cộng đồng và tạo được tiếng vang với các bên liên quan.

Ví dụ về một số triết lý kinh doanh “kém cỏi”:

1. Triết lý của một công ty sản xuất: “Trở thành nhà sản xuất lớn nhất khu vực vào năm 2025.”

Tại sao triết lý này kém hấp dẫn? Triết lý này chỉ tập trung vào quy mô mà không đề cập đến cách thức tăng trưởng, cũng như bỏ qua lợi ích cho khách hàng hoặc xã hội. Nó thiếu sức hút về mặt cảm xúc và không cung cấp định hướng rõ ràng ngoài tăng trưởng định lượng.

2. Triết lý của một nhà bán lẻ thời trang: “Vượt qua các đối thủ cạnh tranh trong mọi thị trường mà chúng tôi tham gia.”

Sai lầm của triết lý này là gì? Triết lý này chỉ thể hiện khát vọng cạnh tranh mà quên đi các giá trị dành cho khách hàng hoặc cộng đồng. Nó thiếu định hướng rõ ràng để cải thiện hoặc đổi mới và thiếu sức hút về mặt cảm xúc.

Triết lý kinh doanh

4. Bắt tay vào xây dựng triết lý kinh doanh “phiên bản tốt nhất”

Xây dựng triết lý kinh doanh là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức. Quá trình này thường gồm 5 bước cơ bản:

Bước 1: Suy nghĩ về ý tưởng:

Ý tưởng để xây dựng triết lý kinh doanh có thể bắt nguồn từ:

  • Ý tưởng khởi nghiệp: Xem xét lại ý tưởng kinh doanh ban đầu, lý do thành lập doanh nghiệp và sứ mệnh mà doanh nghiệp muốn theo đuổi.
  • Unique Selling Point (USP): Xác định điểm mạnh, điểm khác biệt của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh, hay điều gì khiến doanh nghiệp trở nên nổi bật trên thị trường (về chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ chăm sóc khách hàng, công nghệ,…)
  • Tham khảo các doanh nghiệp cùng ngành: Nghiên cứu triết lý kinh doanh của các công ty thành công trong cùng lĩnh vực để học hỏi và chắt lọc những điểm phù hợp.

Hoặc doanh nghiệp có thể thực hiện thu thập ý kiến từ:

  • Chuyên gia: Trao đổi với các chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh, những người có kinh nghiệm trong việc xây dựng triết lý kinh doanh để có được những lời khuyên hữu ích.
  • Khách hàng: Tổ chức các cuộc khảo sát, phỏng vấn khách hàng để hiểu rõ mong muốn, nhu cầu và kỳ vọng của họ đối với doanh nghiệp.

Bước 2: Đồng bộ với tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi:

Triết lý kinh doanh cần nhất quán và bao hàm tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Hãy đảm bảo rằng triết lý thể hiện rõ những điều doanh nghiệp mong muốn đạt được, sứ mệnh doanh nghiệp theo đuổi và những giá trị mà doanh nghiệp đề cao.

Bước 3: Soạn thảo phiên bản triết lý kinh doanh ngắn gọn, súc tích:

Chủ doanh nghiệp hoặc bộ phận chuyên trách sẽ nghiên cứu về đặc trưng, giá trị cốt lõi, đạo đức, nguyên tắc kinh doanh và mục tiêu của doanh nghiệp, sau đó soạn thảo triết lý kinh doanh và gửi văn bản cho các phòng ban thảo luận và đóng góp ý kiến. Những điểm thống nhất sẽ được phê duyệt và kết hợp với kinh nghiệm từ hoạt động thực tiễn để tạo ra triết lý kinh doanh chính thức của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, triết lý kinh doanh nên ngắn gọn, dễ hiểu và dễ nhớ. Hãy sử dụng ngôn ngữ đơn giản, súc tích và truyền tải thông điệp một cách rõ ràng. Tránh sử dụng những từ ngữ sáo rỗng hoặc mơ hồ.

Bước 4: Truyền thông nội bộ trong đội ngũ nhân viên:

Để triết lý kinh doanh được áp dụng hiệu quả, điều quan trọng là truyền đạt nó đến tất cả nhân viên trong doanh nghiệp. Hãy sử dụng đa phương thức để chia sẻ triết lý đến tất cả các thành viên, chẳng hạn như tổ chức các buổi họp nội bộ, hội thảo, sử dụng mạng xã hội nội bộ, lồng ghép triết lý vào tài liệu đào tạo và marketing, hoặc minh họa bằng câu chuyện thực tế.

Bước 5: Cụ thể hóa triết lý kinh doanh thành OKR của doanh nghiệp:

OKR (Mục tiêu và Kết quả then chốt) là một công cụ hiệu quả để cụ thể hóa triết lý kinh doanh thành các mục tiêu hành động rõ ràng và đo lường được. Hãy chia nhỏ triết lý thành các mục tiêu cụ thể, đặt ra thời hạn hoàn thành và xác định các chỉ số đo lường để theo dõi tiến độ.

Xây dựng Triết lý kinh doanh

Ví dụ: Một doanh nghiệp đặt ra triết lý kinh doanh: “Mang đến cho khách hàng trải nghiệm mua sắm tuyệt vời với những sản phẩm nội thất chất lượng cao, và góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp nội thất bền vững.”

Dựa trên triết lý kinh doanh này, doanh nghiệp có thể xây dựng các mục tiêu và kết quả then chốt (OKR) cụ thể như sau:

Mục tiêu 1: Nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng

  • Kết quả then chốt 1.1: Tăng tỷ lệ hài lòng của khách hàng lên 85% trong vòng 3 tháng.
  • Kết quả then chốt 1.2: Giảm tỷ lệ đổi trả hàng xuống còn dưới 7% trong vòng 6 tháng.
  • Kết quả then chốt 1.3: Tăng thời gian trung bình khách hàng lưu lại trên website lên 5 phút trong vòng 12 tháng.

Mục tiêu 2: Thúc đẩy ngành công nghiệp nội thất bền vững

  • Kết quả then chốt 2.1: Giảm 25% lượng phế thải sản xuất trong vòng 1 năm.
  • Kết quả then chốt 2.2: Sử dụng 80% vật liệu tái chế hoặc thân thiện với môi trường trong vòng 2 năm.
  • Kết quả then chốt 2.3: Hợp tác với 15 tổ chức phi lợi nhuận trong lĩnh vực đồ dùng bền vững trong vòng 3 năm.

Đọc thêm: Hướng dẫn xây dựng kế hoạch kinh doanh (có kế hoạch kinh doanh mẫu)

5. Tham khảo triết lý kinh doanh “kinh điển” của các tập đoàn lớn trên thế giới

5.1 Triết lý kinh doanh của Apple

Apple, gã khổng lồ công nghệ với những sản phẩm đột phá và trải nghiệm người dùng tuyệt vời, đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành bằng cách theo đuổi triết lý kinh doanh được chắt lọc từ ba trụ cột chính: “Nghĩ Khác”, “Thấu Hiểu” và “Tập Trung”.

1. “Nghĩ Khác” – DNA của sự đột phá:

Triết lý “Nghĩ Khác” (Think Different) là linh hồn của Apple, thể hiện qua tinh thần dám bứt phá khỏi những khuôn mẫu, không ngừng sáng tạo và mang đến những sản phẩm, dịch vụ độc đáo, dẫn đầu xu hướng. Thay vì chạy theo đám đông, Apple luôn tìm kiếm những giải pháp mới mẻ, tốt đẹp hơn, tạo nên dấu ấn riêng biệt và khẳng định vị thế dẫn đầu trong thị trường công nghệ cạnh tranh khốc liệt.

2. “Thấu Hiểu” – Chìa khóa chinh phục khách hàng:

Apple đặt sự thấu hiểu khách hàng lên hàng đầu. Họ không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn tiên phong tạo ra nhu cầu mới bằng cách thấu hiểu mong muốn, hành vi và tâm lý người dùng. Nhờ vậy, Apple luôn mang đến những trải nghiệm tuyệt vời, vượt trội, khiến khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và trân trọng.

3. “Tập Trung” – Quyết định cho thành công bền vững:

Steve Jobs và Mike Markkula, hai huyền thoại đã tạo dựng nên Apple, luôn đề cao triết lý “Tập Trung” – tập trung vào những gì cốt lõi nhất và loại bỏ những gì không cần thiết. Apple không chạy theo những cuộc đua cấu hình, tính năng vô nghĩa mà thay vào đó, họ tập trung vào việc phát triển những sản phẩm, dịch vụ mang lại giá trị thực sự cho người dùng, đảm bảo hiệu quả và tối ưu hóa trải nghiệm.

Triết lý kinh doanh của Apple

5.2 Triết lý kinh doanh của Google

Google đặc biệt đề cao vai trò của nhân viên. Triết lý này được tóm gọn trong câu nói “Nhà quản lý phải là người phục vụ các nhân viên”, thể hiện sự tập trung tuyệt đối vào việc trao quyền và tạo điều kiện để mỗi cá nhân phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

Điểm cốt lõi của triết lý này nằm ở việc xem trọng con người hơn lợi nhuận. Google không chỉ đơn thuần xem nhân viên là nguồn lực lao động, mà còn trân quý họ như những đối tác, những nhà sáng tạo, những bộ óc đầy tiềm năng. Nhờ vậy, mỗi cá nhân đều cảm thấy được tôn trọng, được tin tưởng và được khuyến khích phát triển tiềm năng.

5.3 Triết lý kinh doanh của Samsung

Triết lý hoạt động của Samsung được thể hiện qua câu nói: “Đặt ra một hệ thống giá trị chuẩn mực cho con người và sản phẩm công nghệ, góp phần xây dựng nên một thế giới tốt đẹp hơn”. Điều này phản ánh tầm nhìn và cam kết của Samsung đối với việc tạo ra giá trị cho xã hội thông qua các sản phẩm công nghệ và hành động của họ.

Giá trị kinh doanh của Samsung là nền tảng cho sự phát triển và tồn tại của công ty. Nó thể hiện cam kết của họ đối với chất lượng, sáng tạo và trách nhiệm xã hội.

5.4 Triết lý kinh doanh của Nike

Ngay từ những ngày đầu thành lập, Nike đã mang trong mình triết lý kinh doanh khác biệt, được chắp cánh bởi hai nhà đồng sáng lập Phil Knight và Bill Bowerman. Triết lý này, đi ngược lại với quan niệm thông thường khi khẳng định rằng “hoàn hảo không phải là điểm đến, mà là hành trình không ngừng tiến hóa”.

Knight và Bowerman tin tưởng rằng sự hoàn hảo không phải là một hằng số mà là một mục tiêu luôn biến đổi. Họ không đồng tình với những ai cho rằng “không thể cải thiện những gì đã hoàn hảo”, bởi họ hiểu rằng luôn có tiềm năng để phát triển và vươn lên.

Chính triết lý này đã dẫn dắt Nike chinh phục những đỉnh cao mới trong ngành công nghiệp thời trang thể thao. Thay vì hài lòng với những thành tựu đạt được, Nike không ngừng tìm kiếm đột phá, phá vỡ giới hạn và mang đến những sản phẩm sáng tạo, chất lượng cao cho khách hàng.

5.5 Triết lý kinh doanh của Alibaba

Alibaba, đế chế thương mại điện tử khổng lồ, đã gặt hái được thành công vang dội nhờ chiến lược kinh doanh sáng tạo và lực lượng nhân viên đồng tâm. Hai yếu tố cốt lõi này, được chèo lái bởi tầm nhìn xa trông rộng của nhà sáng lập Jack Ma, đã đưa Alibaba trở thành một trong những công ty giá trị nhất thế giới.

1. Sáng tạo không ngừng:

Jack Ma luôn khuyến khích nhân viên tìm hiểu, phân tích những điểm mạnh của đối thủ cạnh tranh, từ đó lấy cảm hứng và sáng tạo những chiến lược mới mẻ, phù hợp với thị trường. Tuy nhiên, Alibaba không cho phép việc sao chép hoàn toàn đối thủ cạnh tranh, với họ, sao chép đồng nghĩa với “lụi tàn”.

2. Con người đồng tâm:

Jack Ma xây dựng Alibaba với một tổ chức nội bộ gắn kết, nơi mọi nhân viên đều đồng lòng, đồng hướng và chia sẻ chung mục tiêu phát triển. Ông cũng không ngại việc thay đổi, cải tổ đội ngũ nhân viên để đảm bảo rằng tất cả mọi người đều đồng nhất về tư tưởng, hướng đến mục tiêu chung và làm việc hiệu quả nhất.

6. Điểm danh các triết lý kinh doanh “đắt giá” của doanh nghiệp Việt Nam

6.1 Triết lý kinh doanh của Vinamilk

Triết lý hoạt động của Vinamilk được tóm gọn trong lời tuyên ngôn: “Vinamilk mong muốn trở thành sản phẩm được yêu thích ở mọi khu vực, lãnh thổ. Vì thế chúng tôi tâm niệm rằng chất lượng và sáng tạo là người bạn đồng hành của Vinamilk. Vinamilk xem khách hàng là trung tâm và cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng”.

Lời tuyên bốn này không chỉ thể hiện tầm nhìn mà còn là định hướng cho mọi hành động của Vinamilk, hướng đến mục tiêu mang đến những sản phẩm từ sữa và thực phẩm chất lượng cao, được đánh giá cao và yêu thích tại nhiều nơi trên thế giới.

Ngoài ra, Vinamilk luôn xem khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động, thể hiện sự tôn trọng, quan tâm đối đến lợi ích và nhu cầu của khách hàng.

6.2 Triết lý kinh doanh của Viettel

Triết lý kinh doanh của Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel Group) là “Kinh doanh gắn liền với trách nhiệm xã hội”.

Đây không chỉ là một phương châm mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa tổ chức của Viettel. Triết lý này cũng thể hiện tầm nhìn dài hạn của Viettel. Tập trung vào trách nhiệm xã hội không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn mà còn giúp xây dựng uy tín và tạo lòng tin từ khách hàng và cộng đồng, từ đó đem lại lợi ích kinh doanh lâu dài.

6.3 Triết lý kinh doanh của Vingroup

Triết lý kinh doanh của Ông Phạm Nhật Vượng, Chủ tịch Tập đoàn Vingroup, không chỉ đơn thuần là theo đuổi lợi nhuận mà còn thể hiện mục tiêu “làm đẹp cho đời”.

Câu nói “Mục tiêu của tôi là làm đẹp cho đời. Không quan trọng mình có bao nhiêu tài sản, mà quan trọng là làm sao cho đẹp, góp phần thay đổi bộ mặt đất nước mình một chút. Dĩ nhiên trong chiến lược ấy là thêm lợi nhuận để có thể tiếp tục xây dựng. Cho nên bất kỳ bất động sản nào được giá tốt là mình bán ngay, để có tiền xây cái khác” đã cho thấy rõ điều này.

Vingroup không chỉ tập trung vào việc kiếm lời mà còn luôn ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tập đoàn đã và đang triển khai nhiều hoạt động xã hội thiết thực như hỗ trợ giáo dục, phát triển y tế và bảo vệ môi trường.

6.4 Triết lý kinh doanh của Base.vn

Theo anh Trịnh Ngọc Bảo, Co-founder của Base.vn, trước khi thành lập công ty vào năm 2016, đội ngũ đã phát triển một giải pháp SaaS để giải quyết các vấn đề vận hành của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sau đó đội ngũ nhận ra rằng khi quy mô doanh nghiệp mở rộng, các vấn đề trở nên phức tạp hơn và không thể giải quyết bằng một phần mềm All-in-one. Thay vào đó, họ cần một nền tảng (platform) giống như hệ điều hành dành cho doanh nghiệp, nơi các sản phẩm có thể kết nối và giải quyết nhiều bài toán khác nhau.

Lúc này, triết lý hoạt động của Base là xây dựng một hệ sinh thái – nơi các sản phẩm có thể kết nối với nhau để giải quyết hiệu quả và sâu hơn các “điểm đau” của khách hàng. Đó là lý do tại sao Base ra đời – một nền tảng có khả năng tích hợp không giới hạn, dễ dàng tối ưu theo nhu cầu người dùng và liên tục được cập nhật tính năng mới.

Từ giải pháp quản trị tuyển dụng Base E-Hiring, Base.vn hiện có hơn 60 ứng dụng trong hệ sinh thái, tập trung vào ba lĩnh vực chính: Quản trị công việc (Base Work+), Quản trị nhân sự (Base HRM+), và Quản trị thông tin & Giao tiếp nội bộ (Base Info+).

Nền tảng Base giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định nâng cao hiệu suất, tiết kiệm tài nguyên và tăng doanh thu. Đến nay, Base đã đồng hành với hơn 9.000 khách hàng, trở thành nền tảng công nghệ hàng đầu cho doanh nghiệp tại Việt Nam theo Bộ Thông tin và Truyền thông. Mỗi tháng, Base thu hút thêm vài trăm khách hàng mới, với hơn 30 triệu lượt sử dụng và 2,5 triệu lượt truy cập.

Base Flatform

7. Một số câu hỏi thường gặp về triết lý kinh doanh

7.1 Triết lý kinh doanh khác với chiến lược kinh doanh như thế nào?

Triết lý kinh doanh là một tập hợp các nguyên tắc và giá trị cốt lõi, định hình bản sắc và cách thức hoạt động của một doanh nghiệp. Ngược lại, chiến lược kinh doanh là một kế hoạch hành động cụ thể được thiết kế để đạt được các mục tiêu nhất định. Chiến lược thường được định hướng bởi triết lý kinh doanh.

7.2 Có những loại triết lý kinh doanh nào?

Có 4 loại triết lý kinh doanh điển hình:

1. Hướng đến khách hàng (Customer-centric): Đặt sự hài lòng và trải nghiệm của khách hàng lên hàng đầu. Mọi hoạt động của doanh nghiệp xoay quanh việc đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng.

2. Hướng đến sự đổi mới (Innovation Driven): Tập trung vào việc đổi mới liên tục và tiên phong trong lĩnh vực. Doanh nghiệp không ngừng nghiên cứu, phát triển sản phẩm/dịch vụ mới để tạo lợi thế cạnh tranh.

3. Chú trọng đến tính bền vững (Sustainability-focused): Ưu tiên bảo vệ môi trường và chú trọng đạo đức kinh doanh. Doanh nghiệp nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, đồng thời chú trọng sản xuất và cung cấp sản phẩm/dịch vụ thân thiện với môi trường.

4. Lấy nhân viên làm trọng tâm (Employee-Focused): Tập trung vào sự hài lòng của nhân viên và xây dựng văn hóa làm việc đoàn kết. Doanh nghiệp tin rằng nhân viên hạnh phúc và được hỗ trợ tốt sẽ làm việc hiệu quả và gắn bó lâu dài với công ty.

7.3 Triết lý kinh doanh của một công ty có thay đổi theo thời gian không?

Có. Triết lý kinh doanh của một công ty chắc chắn có thể thay đổi theo thời gian. Điều này thường xảy ra khi công ty phát triển, thâm nhập thị trường mới hoặc đối mặt với những thách thức mới. Triết lý kinh doanh có thể được tinh chỉnh để phù hợp với những thay đổi trong mục tiêu của công ty, điều kiện thị trường hoặc kỳ vọng của xã hội.

7.4 Lãnh đạo đóng vai trò như thế nào trong việc thực thi triết lý kinh doanh?

Lãnh đạo nắm vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng và áp dụng triết lý kinh doanh vào hoạt động thực tiễn. Lãnh đạo chính là người củng cố và lan tỏa triết lý kinh doanh đến toàn bộ nhân viên trong công ty. Họ cần thể hiện triết lý đó qua hành động, quyết định và giao tiếp, từ đó xây dựng tấm gương mẫu mực để tập thể noi theo.

7.5 Làm thế nào để đánh giá hiệu quả thực thi triết lý kinh doanh?

Để đo lường hiệu quả thực thi triết lý kinh doanh, doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp:

  • Khảo sát mức độ hiểu biết và sự đồng thuận của nhân viên đối với triết lý kinh doanh;
  • Khảo sát sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, qua đó đánh giá xem triết lý kinh doanh có được thể hiện trong trải nghiệm khách hàng hay không.
  • Nghiên cứu danh tiếng thương hiệu: Theo dõi các cuộc thảo luận về thương hiệu trên mạng xã hội, diễn đàn và các kênh truyền thông khác để đánh giá nhận thức của công chúng về triết lý kinh doanh. Đồng thời, đánh giá mức độ và cách thức các phương tiện truyền thông đưa tin về triết lý kinh doanh của công ty.
  • Đánh giá sự phù hợp với mục tiêu chiến lược: So sánh kết quả kinh doanh thực tế với các mục tiêu chiến lược được đề ra dựa trên triết lý kinh doanh. Đồng thời, phân tích nguyên nhân dẫn đến những sai lệch (nếu có) để xác định biện pháp cải thiện.

8. Kết luận

Trên đây là tất cả các thông tin giải đáp cho câu hỏi: Triết lý kinh doanh là gì, nội dung và vai trò của triết lý kinh doanh. Có thể thấy, triết lý kinh doanh không chỉ là những lời nói sáo rỗng mà là một tuyên bố mạnh mẽ thể hiện sứ mệnh, giá trị và tầm nhìn của doanh nghiệp. Bằng việc đầu tư tâm huyết để xây dựng một triết lý kinh doanh sâu sắc về cả ý nghĩa và cảm xúc, và kiên trì theo đuổi nó, doanh nghiệp sẽ đạt được những thành công vượt bậc và xây dựng một thương hiệu được lòng khách hàng và cộng đồng.

Đừng quên chia sẻ bài viết hữu ích này nhé!

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds