Quản trị tài chính

Ứng dụng công nghệ trong quản lý tài chính doanh nghiệp

Tìm kiếm
EBITDA

EBITDA là gì? Công thức tính và ý nghĩa trong tài chính doanh nghiệp

Trong quản trị tài chính, EBITDA là một chỉ số then chốt giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động mà không bị “nhiễu” bởi yếu tố thuế hay chi phí khấu hao. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư nhìn nhận khả năng sinh lời thực sự của doanh nghiệp. Bài viết này Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ EBITDA là gì, công thức tính và cách ứng dụng chỉ số này trong phân tích tài chính doanh nghiệp. 1. EBITDA là gì? EBITDA là một chỉ số tài chính quan trọng, được sử dụng để đo lường khả năng tạo lợi nhuận của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Điểm đặc biệt của chỉ số này là nó loại bỏ các yếu tố như lãi suất vay, thuế thu nhập, khấu hao và phí hao mòn. Cụ thể, EBITDA là viết tắt của các cụm từ tiếng Anh: – Earnings Before Interest (Lợi nhuận trước lãi vay): Phần lợi nhuận mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động kinh doanh chính, chưa tính đến các chi phí liên quan đến lãi suất vay nợ. – Taxes (Thuế): Số tiền mà doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế theo quy định. – Depreciation (Khấu hao): Sự giảm giá trị của các tài sản cố định hữu hình, chẳng hạn như máy móc, thiết bị, trong quá trình sử dụng. – Amortization (Phí hao mòn): Sự giảm dần giá trị của các tài sản vô hình như bản quyền thương hiệu hay bằng sáng chế. Tóm lại, EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization) chính là Lợi nhuận trước Lãi vay, Thuế, Khấu hao và Phí hao mòn, giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư tập trung đánh giá lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh thực tế mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tài chính hay yếu tố phi tiền mặt (khấu hao). 2. Hướng dẫn

Chi phí là gì

Chi phí là gì? Khái niệm, phân loại và vai trò trong doanh nghiệp

Trong kinh doanh, “chi phí” không chỉ là con số trên báo cáo tài chính mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và phát triển bền vững. Hiểu đúng về chi phí, cách phân loại và vai trò của từng loại sẽ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác, tối ưu lợi nhuận và kiểm soát tài chính hiệu quả. Bài viết sau từ Base.vn sẽ giúp bạn nắm vững những kiến thức cốt lõi này. 1. Chi phí là gì? 1.1 Định nghĩa chi phí Chi phí là toàn bộ khoản tiền mà doanh nghiệp phải bỏ ra để thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc vận hành. Đây có thể là tiền mua nguyên vật liệu, chi trả lương cho nhân viên, thuê mặt bằng, quảng cáo, khấu hao tài sản… và được ghi nhận vào sổ sách kế toán trong kỳ kế toán tương ứng. Chi phí là yếu tố cốt lõi trong việc xác định lợi nhuận, xây dựng kế hoạch tài chính và ra quyết định chiến lược. Việc kiểm soát và phân tích chi phí hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. 1.2. Phân biệt chi phí (expense) và chi tiêu (expenditure) Chi phí (expense) và chi tiêu (expenditure) là các thuật ngữ dễ nhầm lẫn dù đây là các khái niệm hoàn toàn khác nhau trong kế toán và tài chính.  Có thể hiểu rằng, chi phí (expense) là khoản chi mà doanh nghiệp phải trả để thực hiện hoạt động kinh doanh. Còn chi tiêu (expenditure) là số tiền mà doanh nghiệp đã thanh toán để mua sắm tài sản, trả lương, chi trả nợ, hoặc thực hiện các hoạt động khác. Điểm khác biệt chính là chi phí là khoản thanh toán đi, thì chi tiêu là khoản thanh toán đi đã được thực hiện. Một khoản chi phí có thể phát sinh

Chi phí bán hàng

Chi phí bán hàng là gì? Vai trò và cách hạch toán chi tiết

Trong hành trình tối ưu lợi nhuận, chi phí bán hàng là một trong những yếu tố doanh nghiệp không thể bỏ qua. Dù không trực tiếp tạo ra doanh thu, nhưng nếu quản lý không khéo, khoản chi này có thể “ăn mòn” lợi nhuận đáng kể. Vậy chi phí bán hàng là gì, gồm những gì và cách hạch toán như thế nào để hiệu quả? Cùng Base.vn tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau. 1. Chi phí bán hàng là gì? Chi phí bán hàng là các khoản chi phí phát sinh trong hoạt động bán sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ, bao gồm: chi phí giới thiệu sản phẩm, chi phí chào hàng, quảng cáo, hoa hồng cho nhân viên bán hàng, chi phí bảo hành sản phẩm (trừ hoạt động xây lắp), bảo quản, đóng gói và vận chuyển,… [Theo khoản 1, Điều 91 của Thông tư 200/2014/TT-BTC]. Nói cách khác, chi phí bán hàng là tổng hợp tất cả các khoản chi liên quan đến quá trình đưa sản phẩm, hàng hóa, hoặc dịch vụ đến tay khách hàng. Việc xác định rõ các khoản chi phí này giúp doanh nghiệp tính toán chính xác vốn đầu tư ban đầu và dự báo doanh thu. Đồng thời, tối ưu hóa chi phí bán hàng là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh doanh và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. 2. Công thức tính chi phí bán hàng Chi phí bán hàng được tính bằng tổng tất cả các khoản chi phí phát sinh trong quá trình bán sản phẩm, hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Công thức: Chi phí bán hàng = Chi phí nhân viên + Chi phí dụng cụ + Chi phí bao bì + Chi phí khấu hao + Chi phí bảo hành + Chi phí phát sinh Ví dụ: Một doanh nghiệp có các khoản chi phí bán hàng

Chi phí quản lý doanh nghiệp

Chi phí quản lý doanh nghiệp là gì? Cách tính & tối ưu

Trong hành trình vận hành và phát triển doanh nghiệp, chi phí quản lý doanh nghiệp luôn là một ẩn số quan trọng – vừa cần kiểm soát chặt chẽ, vừa phải linh hoạt để thích ứng với chiến lược tăng trưởng. Tuy nhiên, không ít nhà quản trị vẫn mơ hồ về cách xác định loại chi phí này, dẫn đến ngân sách bị “rò rỉ” mà không rõ nguyên nhân. Bài viết dưới đây Base.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ chi phí quản lý doanh nghiệp là gì, cách tính định mức hợp lý và gợi ý các phương pháp tối ưu hiệu quả chi tiêu, từ đó nâng cao năng lực tài chính và sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. 1. Chi phí quản lý doanh nghiệp là gì? Chi phí quản lý doanh nghiệp (General & Administration Expenses) hay chi phí G&A là tổng hợp các khoản chi phí gián tiếp mà doanh nghiệp phải chi trả để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đây là những chi phí không thể phân bổ trực tiếp vào một sản phẩm, dịch vụ cụ thể nhưng lại đóng vai trò thiết yếu trong việc vận hành toàn bộ hệ thống doanh nghiệp. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, chi phí G&A được ghi nhận và theo dõi thông qua tài khoản 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp. Những khoản chi phí này bao gồm từ lương nhân viên văn phòng, chi phí thuê mặt bằng, điện nước, đến các khoản chi phí pháp lý, bảo hiểm và marketing – tất cả đều phục vụ cho mục đích quản lý và điều hành chung của công ty. Một số ví dụ về chi phí quản lý doanh nghiệp: Lương nhân viên hành chính, chi phí văn phòng phẩm, chi phí tiện ích (điện, nước, internet,…), phí bảo hiểm, chi phí thuê văn phòng, chi phí pháp lý, phí kế toán, chi phí công nghệ

Doanh thu là gì

Doanh thu là gì? Tất tần tật về doanh thu doanh nghiệp cần biết

Doanh thu là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nhưng doanh thu thực sự là gì? Nó khác gì so với lợi nhuận? Và làm thế nào để tối ưu doanh thu một cách bền vững? Hiểu rõ về doanh thu không chỉ giúp doanh nghiệp đo lường hiệu suất kinh doanh mà còn là nền tảng để xây dựng chiến lược tăng trưởng dài hạn. Trong bài viết này, Base.vn sẽ giúp bạn khám phá tất tần tật về doanh thu, từ khái niệm, cách tính, phân loại cho đến những chiến lược tối ưu doanh thu hiệu quả. Hãy cùng tìm hiểu ngay! 1. Doanh thu là gì? 1.1 Khái niệm doanh thu Doanh thu (Revenue) là tổng số tiền mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức nhận được từ việc bán sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là số tiền thu được trước khi trừ đi các chi phí như chi phí sản xuất, vận hành, thuế, và các chi phí khác. Doanh thu được thể hiện trên bảng cân đối kế toán, và thường được chia thành các đầu mục khác nhau như doanh thu từ bán hàng, doanh thu từ dịch vụ, doanh thu từ các nguồn thu nhập khác nhau. Tùy thuộc vào loại hình kinh doanh và loại hình kế toán, việc tính toán doanh thu có nhiều cách khác nhau. Công thức cơ bản nhất sẽ là: Doanh thu = Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ đã bán x Giá bán hoặc giá dịch vụ 1.2 Phân biệt doanh thu và các thuật ngữ khác Sự nhầm lẫn giữa các thuật ngữ như doanh thu, doanh số, dòng tiền vào và lợi nhuận thường xuyên xảy ra do nhiều lý do, bao gồm sự chồng chéo trong định nghĩa và tính liên quan chặt chẽ giữa chúng. Cùng làm rõ

Kế toán quản trị

Kế toán quản trị là gì? Định nghĩa và vai trò trong doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, kế toán không chỉ là câu chuyện của những con số và cân bằng sổ sách, mà còn là về bài toán tham mưu chiến lược cho những nhà điều hành doanh nghiệp trong phân tích dữ liệu tài chính, đánh giá hiệu suất và dự báo xu hướng phát triển. Ở trung tâm của mảng này là vai trò kế toán quản trị. Bài viết này của Base.vn sẽ lý giải những khía cạnh liên quan đến kế toán quản trị: định nghĩa, chức năng, yêu cầu cần có và các công cụ hỗ trợ hiệu quả.  1. Kế toán quản trị là gì? 1.1 Định nghĩa Kế toán quản trị (management accounting) là một vị trí trong lĩnh vực kế toán, tập trung vào việc cung cấp thông tin tài chính cho người quản lý doanh nghiệp, hỗ trợ việc ra quyết định và quản lý các nguồn lực của tổ chức.  Trong công việc của kế toán quản trị, thông tin sẽ được tập trung vào các mục tiêu quản lý cụ thể như lợi nhuận, doanh thu, chi phí và dòng tiền. Các công việc chính mà kế toán quản trị đảm nhận có thể xoay quanh tính toán chi phí sản xuất, quản lý ngân sách, phân tích biến động giá cả, đánh giá dự án đầu tư và lập kế hoạch tài chính. Thông tin từ bộ phận kế toán quản trị thường không được tiết lộ rộng rãi ra bên ngoài mà chỉ được sử dụng nội bộ trong tổ chức.  1.2 Phân biệt giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính Các điểm phân biệt giữa kế toán quản trị và kế toán tài chính được thể hiện ở bảng sau: Đặc điểm Kế toán quản trị Kế toán tài chính Mục tiêu chính Hướng tới việc cung cấp thông tin cho đội ngũ quản lý của doanh nghiệp, để hỗ trợ ra quyết định và

Tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là gì? Định nghĩa và vai trò trong quản trị

Tài chính có thể được xem là “huyết mạch” của mọi doanh nghiệp, bởi nó không chỉ là những con số trên bảng cân đối kế toán mà còn là “chiếc la bàn” định hướng phần lớn các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Bởi vậy, chiến thắng chỉ thuộc về những doanh nghiệp hiểu được các biến động của tài chính doanh nghiệp để quản lý dòng tiền, đưa ra các quyết định tài chính và đảm bảo lợi nhuận tổng thể.  Bài viết này Base.vn sẽ đề cập đến tài chính doanh nghiệp là gì, bao gồm các hoạt động gì, các chỉ số quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, và nhiều khía cạnh hữu ích khác. 1. Tài chính doanh nghiệp là gì? Tài chính doanh nghiệp (Corporate Finance) là tất cả các hoạt động liên quan đến quản lý và điều hành các nguồn lực tài chính* của một doanh nghiệp để đạt được mục tiêu kinh doanh. Các hoạt động đó bao gồm việc thu thập, phân phối và sử dụng các nguồn lực tài chính, quản lý rủi ro tài chính, và báo cáo về tình hình tài chính của doanh nghiệp. (*Nguồn lực tài chính là tập hợp các nguồn thu nhập và phương tiện tài chính mà doanh nghiệp có sẵn để quản lý và hỗ trợ hoạt động kinh doanh, bao gồm vốn chủ sở hữu, vay nợ, lợi nhuận, và các nguồn tài trợ khác). Tài chính doanh nghiệp không chỉ nhìn nhận vấn đề từ góc độ số liệu, mà còn từ góc độ chiến lược và quản lý rủi ro. Bức tranh tổng quan đó đòi hỏi phải hiểu rõ thị trường để có những dự báo chính xác trước những biến động của môi trường kinh doanh. 2. Các hoạt động cơ bản trong tài chính doanh nghiệp 2.1 Huy động vốn Huy động vốn là một trong những hoạt động tài chính quan trọng mà mọi

Phân tích báo cáo tài chính

Hướng dẫn phân tích báo cáo tài chính toàn diện cho doanh nghiệp

Việc ra quyết định kinh doanh dẫn đến thành công phụ thuộc rất nhiều vào phân tích tài chính. Hiểu được bức tranh tài chính là điều quan trọng hàng đầu cho dù bạn muốn cắt giảm chi phí, tăng thu nhập hay phát triển mở rộng doanh nghiệp của mình.  Bài viết dưới đây Base Blog sẽ hướng dẫn bạn cách phân tích báo cáo tài chính, đồng thời cung cấp công thức để tính toán ra các chỉ số tài chính quan trọng nhất từ báo cáo tài chính doanh nghiệp. 1. Phân tích báo cáo tài chính là gì? 1.1 Phân tích BCTC là gì? Theo Luật Kế toán sửa đổi năm 2015, “Báo cáo tài chính là hệ thống thông tin kinh tế, tài chính của đơn vị kế toán được trình bày theo biểu mẫu quy định tại chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán.” BCTC bao gồm các tài liệu: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và Bản thuyết minh BCTC. Phân tích BCTC là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu và so sánh số liệu về tài chính trong kỳ hiện tại với các kỳ kinh doanh đã qua. Mục tiêu của việc phân tích này là cung cấp thông tin chi tiết và sâu sắc về tình hình tài chính doanh nghiệp, giúp chủ doanh nghiệp và các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý đưa ra các quyết định thông minh. Phân tích BCTC là một quá trình phức tạp và đa chiều, không có một công thức nào cố định và duy nhất cho việc này. Cách tiếp cận và phương pháp phân tích có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích và ngữ cảnh cụ thể của việc phân tích. 1.2 Tại sao doanh nghiệp cần phân tích BCTC? Đánh giá sức khỏe tài chính của

Quản trị tài chính

Quản trị tài chính là gì? Tầm quan trọng trong doanh nghiệp

Quản trị tài chính là trụ cột không thể thiếu, là mắt xích trọng yếu quyết định sự ổn định và bền vững của doanh nghiệp. Bức tranh về quản trị tài chính không phải là những mảnh ghép rời rạc, mà chính là một tập hợp các hành động tài chính có sức ảnh hưởng lớn.  Bài viết này Base Blog sẽ mở ra những tri thức trọng tâm nhất về quản trị tài chính: khái niệm, các khía cạnh, tầm quan trọng, thách thức gặp phải, phương pháp và công cụ,… giúp các nhà lãnh đạo có thể áp dụng ngay vào doanh nghiệp mình. 1. Quản trị tài chính là gì? Quản trị tài chính là chức năng kinh doanh liên quan đến việc quản lý và kiểm soát các nguồn lực tài chính sẵn có (bao gồm việc quản lý tiền mặt, quản lý nợ và tín dụng, quản lý đầu tư, và quản lý tài sản) để đạt được lợi tức đầu tư (ROI). Nói cách khác, quản trị tài chính là lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát tất cả các giao dịch trong một doanh nghiệp. Mục tiêu chính của quản trị tài chính là tối ưu hóa giá trị cho cổ đông và đảm bảo sự ổn định tài chính của tổ chức. Hoạt động này có thể là quản lý nguồn thu từ việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ; giảm thiểu chi phí sản xuất, quảng cáo, nhân sự và các chi phí khác liên quan đến hoạt động đầu tư, quản lý nợ của doanh nghiệp.  2. Các khía cạnh của quản trị tài chính 2.1. Lập kế hoạch tài chính Kế hoạch tài chính là một bản lược đồ chi tiết và tổng thể về cách tổ chức sẽ quản lý, sử dụng và phân phối nguồn lực tài chính của mình trong khoảng thời gian cụ thể.  Lập kế hoạch tài chính bao gồm việc xác

Nợ phải trả

Nợ phải trả là gì? Công thức tính nợ phải trả của doanh nghiệp

Nợ phải trả là các khoản tiền mà doanh nghiệp có nghĩa vụ phải thanh toán cho nhà cung cấp, ngân hàng, chủ nợ và các bên liên quan khác trong một khoảng thời gian được xác định. Vậy, điều kiện để ghi nhận nợ phải trả của doanh nghiệp là gì? Nợ phải trả của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào? Nợ phải trả tăng hoặc giảm thì nói lên điều gì? Hãy cùng Base Blog tìm hiểu mọi khía cạnh liên quan đến nợ phải trả trong nội dung sau đây! 1. Nợ phải trả là gì? Nợ phải trả (Accounts Payable hay Liabilities) là các khoản tiền mà doanh nghiệp còn chưa thanh toán cho cá nhân, tổ chức hoặc các đối tác kinh doanh khác. Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 01, “Nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp, phát sinh từ các sự kiện và giao dịch đã diễn ra, và sẽ được thanh toán bằng các nguồn lực của doanh nghiệp.” Vậy nợ phải trả bao gồm những gì? Một số ví dụ phổ biến về nợ phải trả: các khoản nợ nhà cung cấp nguyên vật liệu, tiền lương còn phải trả cho người lao động, khoản vay ngân hàng, và các nghĩa vụ thuế. 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nợ phải trả của doanh nghiệp Trong hoạt động kinh doanh, nợ phải trả của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố sau: – Quy mô nợ phải trả: Đây là chỉ số phản ánh tổng giá trị các khoản nợ mà doanh nghiệp còn phải thanh toán cho đối tác, nhà cung cấp, hoặc tổ chức tài chính. Quy mô này thể hiện tổng tài sản mà doanh nghiệp còn nợ các bên liên quan. Tiềm lực tài chính của doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng, khi việc cho phép thanh toán chậm các hóa đơn dẫn

Chi phí biến đổi

Chi phí biến đổi là gì? Ví dụ, ứng dụng và cách tính chi phí biến đổi

Chi phí biến đổi hay biến phí là những khoản chi phí thay đổi theo mức độ tăng hoặc giảm của sản lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung ứng ra thị trường. Vậy cụ thể hơn thì chi phí biến đổi là gì? Chi phí biến đổi bao gồm những gì? Làm thế nào để tính chi phí biến đổi? Và loại chi phí này ảnh hưởng như thế nào đến quyết định kinh doanh? Hãy cùng Base Blog khám phá mọi khía cạnh liên quan đến chi phí biến đổi trong bài viết sau! 1. Chi phí biến đổi là gì? 1.1 Khái niệm Chi phí biến đổi (Variable Cost) là chi phí thay đổi theo khối lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp sản xuất hoặc cung cấp. Nói cách khác, những chi phí này thay đổi tùy thuộc vào sản lượng của doanh nghiệp. Chi phí biến đổi tăng khi sản lượng tăng và giảm khi sản lượng giảm. 1.2 Chi phí biến đổi bao gồm những gì? Chi phí biến đổi thường bao gồm các khoản chi phí liên quan đến: lao động trực tiếp, nguyên liệu thô, tiện ích và hoa hồng bán hàng. Cụ thể: – Chi phí lao động trực tiếp: Đề cập đến tiền lương và phúc lợi trả cho công nhân tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất. Những chi phí này có mối tương quan trực tiếp với mức sản xuất hoặc doanh số. Khi sản lượng tăng, doanh nghiệp sẽ cần nhiều công nhân hơn để đáp ứng nhu cầu sản xuất, vì vậy, chi phí lao động trực tiếp sẽ cao hơn. Ngược lại, khi hoạt động sản xuất giảm, doanh nghiệp cần ít công nhân hơn nên khiến cho chi phí lao động trực tiếp giảm theo. – Chi phí nguyên liệu thô: Đây là các thành phần thiết yếu hoặc nguyên vật liệu được sử dụng trực tiếp

Chi phí cố định

Chi phí cố định là gì? Ví dụ, ứng dụng và cách tính chi phí cố định

Chi phí cố định là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính được dùng để mô tả những khoản chi phí không thay đổi mà doanh nghiệp phải chi trả định kỳ, bất kể tình hình kinh doanh hay sản lượng sản xuất xảy ra biến động. Vậy hiểu như thế nào về chi phí cố định? Chi phí cố định tiếng Anh là gì? Tại sao việc xác định chi phí cố định lại quan trọng đối với doanh nghiệp? Và loại chi phí này được ứng dụng như thế nào trong quản lý tài chính? Hãy cùng Base Blog khám phá mọi khía cạnh liên quan đến chi phí cố định trong bài viết sau! 1. Chi phí cố định là gì? Ví dụ chi phí cố định 1.1 Khái niệm chi phí cố định Chi phí cố định, hay Fixed Cost (FC), là một loại chi phí không thay đổi, bất kể doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu hay có sự biến động trong sản lượng sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Chi phí cố định không liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. Do đó, chi phí cố định được coi là chi phí gián tiếp – giống như chi phí bán biến đổi – và thường được liệt kê là chi phí hoạt động trên báo cáo thu nhập của doanh nghiệp. Việc xác định chính xác chi phí cố định là yếu tố then chốt trong quản lý tài chính và ra quyết định, bởi đây là chỉ số quan trọng trong kế toán chi phí ngắn hạn. Từ đó, doanh nghiệp có thể phân tích dữ liệu để tìm ra các cơ hội tiết kiệm chi phí và gia tăng biên lợi nhuận. Hai khái niệm quan trọng liên quan đến chi phí cố định mà doanh nghiệp cần lưu ý là: – Tổng chi phí cố định: Đây là

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds

Zalo phone