Base Blog

Human Resource
Glossary for HR Terms

HR Glossary

Từ điển Nhân sự (HR Glossary) là một nguồn tham khảo toàn diện về các thuật ngữ, khái niệm và quy trình liên quan đến lĩnh vực quản trị nhân sự. Nó cung cấp cho người dùng các định nghĩa rõ ràng, súc tích và dễ hiểu về các chủ đề quan trọng như tuyển dụng, đào tạo, phát triển, đánh giá hiệu quả, quản lý lương thưởng, quan hệ lao động, v.v.

-A-

ASK

ASK (viết tắt của Attitude – Skill – Knowledge) là mô hình tiêu chuẩn nghề nghiệp được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới.

-C-

C&B

C&B (hoặc CnB) là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Compensation and Benefits – Tiền lương và Phúc lợi.

Năng lực là kiến thức, kinh nghiệm, khả năng và hành vi của một cá nhân hoặc một hệ thống đảm bảo có thể thực hiện tốt công việc hoặc đạt được mục tiêu cụ thể.

Career Path (Lộ trình phát triển nghề nghiệp) được định nghĩa là một kế hoạch dài hạn …

CEO

CEO là Giám đốc điều hành, hay còn được gọi là Tổng giám đốc, là người đứng đầu cao nhất của một tổ chức hoặc doanh nghiệp.

CFO

CFO nghĩa là Giám đốc tài chính – cấp quản lý cao cấp chịu trách nhiệm về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

CHRO là vị trí Giám đốc nhân sự, chịu trách nhiệm giám sát và quản lý tất cả các khía cạnh của hoạt động quản trị nguồn nhân lực và văn hoá của một tổ chức.

CIO

Viết tắt của từ “Chief Information Officer” trong tiếng Anh, CIO là Giám đốc công nghệ thông tin (CNTT), là thành viên thuộc Ban lãnh đạo trong tổ chức, doanh nghiệp. 

CMO

Thuật ngữ “CMO” – viết tắt của Chief Marketing Officer – là vị trí Giám đốc Marketing (hay còn được gọi là Giám đốc marketing).

COO

“COO” là viết tắt của “Chief Operating Officer”,  có nghĩa là “Giám đốc Vận hành”. COO là một trong những vị trí quan trọng nhất trong cấp lãnh đạo của một tổ chức. 

Văn hóa doanh nghiệp là tập hợp những giá trị và chuẩn mực về niềm tin, hành vi, cách nhận thức và phương pháp tư duy

-D-

DISC là một công cụ xác định tính cách của người đối diện tại một thời điểm nhất định thông qua quan sát hành vi của họ.

-E-

Phúc lợi là thuật ngữ chỉ phần thù lao gián tiếp được trả dưới dạng các hỗ trợ về cuộc sống của người lao động.

-F-

Fresher là thuật ngữ được sử dụng để chỉ những người mới tốt nghiệp hoặc mới gia nhập vào thị trường lao động và chưa có kinh nghiệm làm việc trong một lĩnh vực.

-G-

Lương gross chính là tổng thu nhập của người lao động trong tháng.

-H-

HR

Viết tắt cho Human Resources trong tiếng Anh, HR được hiểu đơn giản là nguồn nhân lực, tức nhân viên công ty.

HRBP là viết tắt của cụm từ Human Resource Business Partner, có nghĩa là Nhân sự – đối tác kinh doanh.

HRIS (viết tắt của Human Resources Information System) nghĩa là Hệ thống thông tin nguồn nhân lực

Kỹ năng cứng (hard skills) là những kỹ năng có tính chất cụ thể và đo lường được, thường liên quan đến việc thực hiện công việc một cách chuyên môn.

HRM

Phần mềm nhân sự (HRM) là một giải pháp công nghệ được ứng dụng trong lĩnh vực quản lý nhân lực tại các tổ chức, doanh nghiệp.

-I-

Kênh truyền thông nội bộ là “điểm chạm” giữa doanh nghiệp với đội ngũ nhân viên, và phải phục vụ cho việc chia sẻ các thông tin hướng về văn hóa doanh nghiệp.

-J-

Junior là cấp bậc thường được sử dụng để chỉ những người mới gia nhập vào lĩnh vực đó trong khoảng thời gian ngắn, đang ở giai đoạn học tập và thực hành.

-K-

KPI

KPI (viết tắt của Key Performance Indicator) là chỉ số đánh giá thực hiện công việc, phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu của cá nhân …

-L-

L&D

L&D là bộ phận thuộc phòng Nhân sự, có nhiệm vụ thực hiện các chương trình đào tạo, giúp nhân viên trong công ty nâng cao trình độ, kỹ năng,…

-M-

MBTI là viết tắt của Myers–Briggs Type Indicator – một phương pháp khám phá tính cách qua bộ câu hỏi trắc nghiệm 16 nhóm tính cách.

Tháp nhu cầu Maslow là mô hình kim tự tháp phân tầng 5 loại nhu cầu cơ bản của con người, các nhu cầu được sắp xếp theo thứ tự từ đơn giản đến phức tạp.

-N-

Lương net là số tiền mà người lao động thực nhận sau khi đã trừ đi các khoản thuế thu nhập cá nhân, bảo hiểm bắt buộc, kinh phí công đoàn.

-O-

Onboarding dịch nôm na là nhập môn cho nhân viên mới. Đây là quá trình giúp nhân viên hòa nhập với vị trí và công việc mới, trên cả phương diện chuyên môn…

OKR

OKR là viết tắt của “Objectives and Key Results,” một hệ thống quản lý mục tiêu được phát triển bởi Andy Grove, người sáng lập Intel.

-R-

Quy trình tuyển dụng là chuỗi các bước và hoạt động mà một doanh nghiệp thực hiện để thu hút, đánh giá, chọn lọc và tuyển dụng các ứng viên phù hợp …

-S-

Tiền lương luôn là một vấn đề nóng, được quan tâm hầu khắp các doanh nghiệp hiện nay.

Senior chỉ những người có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực công việc của mình. 

Định biên nhân sự là quá trình xác định, phân loại các vai trò, nhiệm vụ và trách nhiệm, quyền hạn của mỗi thành viên trong một tổ chức, doanh nghiệp.

Kỹ năng mềm là những khả năng không phụ thuộc vào kiến thức chuyên môn cụ thể mà thường liên quan đến cách thức một người tương tác, làm việc và giao tiếp.

-T-

Talent Acquisition hay Thu hút tài năng là một quá trình liên tục để xác định, xây dựng mối quan hệ và tuyển lựa những cá nhân có năng lực …

Teamwork hay làm việc nhóm là khái niệm dùng để chỉ quá trình phối hợp, hợp tác giữa hai hay nhiều cá nhân để cùng hoàn thành nhiệm vụ …

Training là quá trình đào tạo nhân viên trong một tổ chức, doanh nghiệp.

-Y-

Tiệc cuối năm (Year End Party) cho công ty là thời điểm để tổng kết hoạt động kinh doanh năm cũ, cũng là lúc để mọi người lên dây cót tinh thần và chuẩn bị cho năm mới.

Nhận tư vấn miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí từ các Chuyên gia Chuyển đổi số của chúng tôi

"Bật mí" cách để bạn tăng tốc độ vận hành, tạo đà tăng trưởng cho doanh nghiệp của mình với nền tảng quản trị toàn diện Base.vn

  • Trải nghiệm demo các ứng dụng chuyên sâu được "đo ni đóng giày" phù hợp nhất với bạn.
  • Hỗ trợ giải quyết các bài toán quản trị cho doanh nghiệp ở mọi quy mô & từng lĩnh vực cụ thể.
  • Giải đáp các câu hỏi, làm rõ thắc mắc của bạn về triển khai, go-live, sử dụng và support

Đăng ký Demo

This will close in 2000 seconds